Mã Sản phẩm: tn58314
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Light Source: Trắng, xanh dương, đỏ (có thể tự thay đổi phù hợp với môi trường làm việc) |
| Độ phân giải | 1280 x 1080 pixels |
| Giao tiếp | USB-HID, USB-CDC, RS232 |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp USB x 1, Hướng dẫn sử dụng x 1 |
| Điện Áp | 4.5V-5.5V (DC) |
| Tính năng chính | Quét 1D; 2D |
| Kích thước | 174.82 x 85.3 x 64.48mm |
| Khối lượng | 153g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy đọc mã vạch iData J16 là một thiết bị hiện đại, sở hữu nhiều tính năng ưu việt, giúp tăng cường hiệu quả làm việc trong nhiều ngành nghề. Với khả năng quét nhanh, chính xác và thiết kế gọn nhẹ, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp. Hãy cùng khám phá những đặc điểm nổi bật của máy đọc mã vạch này qua bài viết dưới đây nhé!
Máy quét mã vạch iData J16 hỗ trợ quét mã vạch 1D và 2D, cho phép xử lý thông tin từ các loại mã phổ biến như mã QR, Data Matrix, và mã vạch truyền thống. Nhờ vào độ phân giải cao lên đến 1280 x 1080 pixels, máy mang lại khả năng quét mượt mà, nhanh chóng và chính xác, ngay cả với những mã vạch bị mờ hoặc in kém chất lượng.

Máy quét mã vạch được trang bị nhiều giao tiếp như USB-HID, USB-CDC, RS232, giúp người dùng dễ dàng tích hợp với nhiều loại thiết bị, từ máy tính, máy POS đến các hệ thống khác trong doanh nghiệp. Tính năng này đảm bảo sự tiện lợi và tăng hiệu suất làm việc, phù hợp với nhiều lĩnh vực từ bán lẻ, kho bãi đến y tế.
Máy đọc mã vạch iData J16 được tích hợp đèn chiếu sáng với ba tùy chọn màu sắc: trắng, xanh dương, đỏ, có thể tự động điều chỉnh để phù hợp với môi trường làm việc.
Điều này giúp thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc quá sáng. Đây là một trong những điểm cộng lớn của sản phẩm, mang lại sự linh hoạt cho người sử dụng.

Với kích thước chỉ 174.82 x 85.3 x 64.48mm và trọng lượng nhẹ 153g, máy đọc mã vạch iData J16 có thiết kế tiện lợi, dễ cầm nắm và sử dụng lâu mà không gây mỏi tay. Thiết kế gọn gàng còn giúp máy dễ dàng mang theo hoặc đặt tại không gian làm việc mà không chiếm diện tích.

Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, máy đọc mã vạch iData J16 đảm bảo độ bền vượt trội để chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm đi kèm chế độ bảo hành 12 tháng, giúp người dùng an tâm trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, sản phẩm còn được trang bị các phụ kiện như cáp USB và hướng dẫn sử dụng, hỗ trợ người dùng dễ dàng thiết lập và vận hành.

Máy đọc mã vạch iData J16 là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp quét mã vạch chất lượng cao, hiệu quả và tiện lợi. Với khả năng quét 1D, 2D, kết nối linh hoạt và thiết kế gọn nhẹ, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu làm việc trong nhiều lĩnh vực.
Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao hiệu suất làm việc với máy đọc mã vạch iData J16. Liên hệ ngay với Thành Nhân TNC để được tư vấn chi tiết và nhận mức giá ưu đãi nhất!
Thông tin liên hệ:
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng chính: Chuyển trang, Spotlight, Magnify
Giao tiếp: Bluetooth Low Energy 5.1
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 3000VA/2400W
Thời gian lưu điện: 6 phút (50% tải)
Nguồn: Đầu vào: 220V/230V/240V
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 2000VA/1600W
Thời gian lưu điện:6 phút (50% tải)
Nguồn: Đầu vào: 220V/230V/240V
Cổng kết nối: Output: Output: 3 x Universal + 1 x C14
Công suất: 1000VA/800W
Thời gian lưu điện: 7 phút (50% tải)
Nguồn: Đầu vào: 220V/230V/240V
Cổng kết nối: Input: 100V/110V/120V (80–150VAC)
Công suất: Input: 100V/110V/120V (80–150VAC)
Thời gian lưu điện: 6 phút (50% tải); 30 phút (PC 140W)
Nguồn: Đầu vào: 100V/110V/120V
Cổng kết nối: Input: 162–295VAC; Output: 4 x Universal; USB
Công suất: 650VA/390W
Thời gian lưu điện: 20 phút (1 PC)
Nguồn: Đầu vào: 220V; Đầu ra: 220V/230V/240VAC ±10%
Cổng kết nối: USB hoặc RS232
Công suất: 1200VA/720W
Thời gian lưu điện: 50% tải: khoảng 8 phút
Nguồn: Đầu vào: 220V (140–300VAC)
Tính năng chính: In / Copy / Scan / Fax
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet, Wi-Fi Direct
Độ phân giải: In: 1.200 × 1.200 dpi
Tốc độ: Lên đến 45 trang/phút (A4, đen trắng)
Loại mực sử dụng: HP 161A Black (W1610A)
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4, đen trắng)