Mã Sản phẩm: tn51963
Khuyến Mãi
+ Đăng ký ngay My Epson và kích hoạt bảo hành Online để được nhận thêm 03 tháng bảo hành cùng nhiều lợi ích khác từ Epson.
(Hướng dẫn chi tiết xem TẠI ĐÂY)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Năng suất cao ( 4000 trang / ngày); Tính năng bảo vệ giấy; Tính năng tự động phát hiện và cảnh báo kính bị bẩn; Giảm độ ồn khi hoạt động |
| Độ phân giải | 600dpi |
| Tốc độ | 35ppm/70ipm |
| Kết nối | USB 3.2 |
| Nguồn | AC 100 - 240 V |
| Tương thích | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 / Server 2003 / Server 2008 / Server 2012 / Server 2016; Mac OS X 10.6.8 or later |
| Tính năng chính | Đang cap nhat |
| Kích thước | 296 x 169 x 176 mm |
| Khối lượng | 3.7 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy Scan tài liệu Epson WorkForce DS-530II A4 đẩy tốc độ quét lên đến 35ppm/70ipm, có thể xử lý hàng loạt các chất liệu giữa 27-413gsm. Vì thế, người dùng có thể quét bất cứ tài liệu nào từ giấy đến các thẻ nhựa một cách hiệu quả và liền mạch. Tính năng Epson Perfection V39 cung cấp cho bạn tuỳ chọn phẳng cần thiết để quét những tài liệu dày như sách, tài liệu dễ bị hư hại như hoá đơn.

Máy scan Epson DS-530II có thể quét tài liệu khổ A3 sử dụng tấm chuyển đổi để tự động phát hiện. Ngoài ra, bạn còn có thể quét tài liệu mà không cần sử dụng đến tấm chuyển đổi bằng cách bật chế độ quét chậm.
Sản phẩm được tích hợp chế độ Automatic Feeding, cho phép một lượng lớn tài liệu được quét một cách liên tục. Bên cạnh đó, chế độ này còn cho phép bạn quét tài liệu cùng 1 lúc mà không cần sắp xếp theo kích cỡ.

- Nâng cấp văn bản: Máy quét Epson cải thiện việc nhận diện văn bản khi quét tài liệu cho dù đó là tài liệu đen trắng hay xám.
- Document Skew Correction: Điều chỉnh tự động hoặc làm thẳng hình ảnh được quét.
- Nâng cấp màu sắc và loại bỏ màu: Máy quét có thể loại bỏ và nâng cao khả năng hiển thị chữ ký bằng mực. Bạn có thể chọn được 1 trong những màu được thiết lập như xanh lá, đỏ, xanh dương, tím, hồng, cam, vàng hoặc tất cả các màu trừ đen.
- Tiện lợi hơn với tính năng PDF: OCR được thiết kế trên máy quét cho phép bạn tìm kiếm file PDF.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 20000VA/20000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 1 giây (ở tải 20000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 15000VA/15000W
Thời gian lưu điện: 5 phút 34 giây (ở tải 15000W / 100% tải)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha; Điện áp đầu ra: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10000VA/10000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 45 giây (ở tải 10000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10000VA/10000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 45 giây (ở tải 10000W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 6000VA/6000W
Thời gian lưu điện: 2 phút 28 giây (ở tải 6000W / 100% tải)
Nguồn: 220 VAC 1 pha, 230 VAC 1 pha, 240 VAC 1 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 5000VA/4500W
Thời gian lưu điện: 3 phút 59 giây (ở tải 4500W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C20, Schuko CEE 7
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 3 phút 58 giây (ở tải 2700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 3 phút 58 giây (ở tải 2700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA /1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10kVA/10kW
Thời gian lưu điện: 2 phút 52 giây (ở tải 10kW / 100% tải)
Nguồn: 230V