Mã Sản phẩm: tn51589
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Loại cắt | Sợi |
| Hủy các chất liệu | Giấy/ CD / Kim Bấm / Thẻ Từ : 2x10mm |
| Kích cỡ cắt | 4mm |
| Tốc độ cắt | 3.0m/min |
| Số tờ cắt | 35 tờ/ lần (70g) |
| Thùng đựng giấy | 80L |
| Kích thước | 520x385x895mm |
| Khối lượng | 56kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Máy hủy tài liệu công nghiệp Magitech XM-200S là thiết bị văn phòng không còn quá xa lạ đối với các nhân viên công sở, nhất là ở các cơ quan, doanh nghiệp quy mô lớn.
Máy hủy tài liệu Magitech sở hữu khe nẹp giấy 310mm, hủy được giấy A3 có công suất hủy 35 tờ (~70g)/lần, tốc độ hủy 3m/phút, bình quân bạn có thể hủy 300 lần/ ngày.
Ngoài ra, máy còn có thể hủy thẻ tín dụng, hủy CD/Kim Bấm/Thẻ Từ có kích thước 2x10mm và nhận được mảnh hủy sợi. Kích cỡ này mang đến sự an tâm cho người dùng bởi khả năng tái ghép lại gần như là không thể, đảm bảo cho độ bảo mật cao.
Thùng chứa giấy vụn 80 lít cho thời gian hoạt động lâu hơn, từ đó tạo thuận tiện cho văn phòng tránh việc cứ xử lý thùng chứa liên tục, mất thời gian.

Máy hủy giấy thông thường được đặt cố định ở một vài vị trí nhất định trong văn phòng. Tuy nhiên, Magitech XM-200S sở hữu bánh xe có khóa để cố định sau khi đặt máy ở một địa điểm cụ thể nào đó. Khi cần di chuyển, bạn chỉ cần gạt khóa bánh xe và rút nguồn, sau đó nhẹ nhàng di chuyển máy.
Ngoài ra, việc sở hữu màn hình đèn LED hiển thị giúp người dùng theo dõi dễ dàng hơn trong quá trình sử dụng. Đặc biệt, máy cũng được đánh giá thân thiện khi chỉ sở hữu độ ồn khá nhỏ chỉ 55dB.
Máy hủy tài liệu công nghiệp Magitech XM-200S cũng góp phần bảo vệ môi trường khi những giấy vụn từ máy hủy tài liệu văn phòng sẽ được thu thập phục vụ sản xuất những vật phẩm hữu ích khác.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng chính: Đang cap ...
Màu sắc: Đang cập nhật
Kích thước: Đang cập ...
Chức năng điện thoại: Màn hình LCD 1.8 inch hiển thị rõ nét
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA/1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 x UK TYPE G
Công suất: 2000VA/1200W
Thời gian lưu điện: Tải 100W: 70 phút; Tải 300W: 17 phút; Tải 600W: 5 phút
Nguồn: Đầu vào: 140 VAC to 290 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 20000VA/20000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 1 giây (ở tải 20000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 15000VA/15000W
Thời gian lưu điện: 5 phút 34 giây (ở tải 15000W / 100% tải)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha; Điện áp đầu ra: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10000VA/10000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 45 giây (ở tải 10000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 10000VA/10000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 45 giây (ở tải 10000W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 6000VA/6000W
Thời gian lưu điện: 2 phút 28 giây (ở tải 6000W / 100% tải)
Nguồn: 220 VAC 1 pha, 230 VAC 1 pha, 240 VAC 1 pha
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 3-wire (1P + N + E)
Công suất: 5000VA/4500W
Thời gian lưu điện: 3 phút 59 giây (ở tải 4500W / 100% tải)
Nguồn: 230V