Trong tầm giá này thì chất lượng bản scan quá tốt
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tnm8334
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Chế độ quét màu 2 mặt; Khay nạp giấy tối đa 20 tờ; Công nghệ cảm biến ảnh Dual CIS; hằng ngày up to 1000 tờ |
| Độ phân giải | Up to 600 x 600 dpi |
| Tốc độ | quét 25ppm/50ipm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256MB |
| Kết nối | cổng USB 3.0 |
| Nguồn | 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Chế độ quét | 4-bit color, 28 bit (256 levels) gray scale, 1 bit monochrome |
| Tương thích | Windows 7 SP1/8/8.1/10, Server2008 R2 SP1/2012/2012 R2/2016; MacOS v10.11.6/10.12x/10.13x |
| Tính năng chính | Quét 2 mặt |
| Kích thước | 207 x 103 x 83 mm |
| Khối lượng | 1.36 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Với Máy scan Brother ADS-1200, bất cứ hình ảnh hay tài liệu nào sẽ dễ dàng được chuyển đổi sang dạng dữ liệu số và được lưu trữ hoặc chỉnh sửa một cách dễ dàng nhất không cần tốn nhiều thời gian của người sử dụng. Chính vì những tính năng này mà Brother ADS-1200 là chiếc máy scan được sử dụng phổ biến, rộng rãi ở nhiều văn phòng, cơ quan,…
![]()
Máy Scan Brother ADS-1200 có kích thước tinh tế, sang trọng với màu trắng trang nhã phù hợp với những không gian nhỏ, chật hẹp trên bàn làm việc tại văn phòng, hay tại gia đình.
![]()
Với độ phân giải quang học lên tới 600 x 600 dpi giúp tạo được nhiều điểm ảnh hơn làm cho sản phẩm scan trở nên sắc nét rõ ràng, có thể phóng to mà không làm mờ ảnh, vỡ ảnh, giảm chất lượng sản phẩm. Máy scan Brother có thể sử dụng cho nhiều loại khổ giấy với kích thước khác nhau, tối đa là khổ giấy A4 là kích thước trang tài liệu phổ biến, thông dụng được hầu hết mọi người sử dụng.
Brother ADS-1200 cho phép người dùng quét 1 tập tài liệu lên đến 20 tờ liên tục một cách nhanh chóng và dễ dàng với khay ADF được tích hợp sẵn.
![]()
Máy scan Brother ADS-1200 dễ dàng sử dụng nhiều đối tượng với các phím điều khiển trên thân máy. Tốc độ quét lớn lên tới 25 trang/phút và với chức năng đặc biệt scan 2 mặt tự động giúp người dùng nâng cao hiệu suất làm việc, tiết kiệm thời gian khi sử dụng.
Brother ADS-1200 hỗ trợ kết nối USB 3.0 giúp bạn kết nối tốc độ cao và truyền dữ liệu nhanh hơn. Sản phẩm có thể kết nối trực tiếp vào các tài khoản lưu trữ trực tuyến Dropbox, ICloud, SharePoint, Google Drive và hơn thế nữa.
Trong tầm giá này thì chất lượng bản scan quá tốt
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng chính: In laser đen trắng đơn năng
Giao tiếp: Hi-SpeedUSB2.0
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: A4: lên đến 50 trang/phút
Loại mực sử dụng: TN-3608
Thời gian in trang đầu: Dưới 6,7 giây
Tính năng chính: Thu gom và lưu giữ mực thải
Hãng: Canon
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Tính năng chính: In, Scan, Copy; in không dây qua Wi-Fi và Wi-Fi Direct
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n)
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In, Scan, Copy; hệ thống mực liên tục EcoTank
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440
Tốc độ: Tốc độ in (ISO): 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (đen trắng)
Độ phân giải: Lên đến 1080p 60Hz
Wifi: 5G
Độ phân giải: HD 720P (1280x720) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 300 ANSI lumens
Kết Nối: Bộ xử lý (CPU): Allwinner H726