Mã Sản phẩm: tn55673
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Tương thích với máy in | Brother HL-L3220CW, HL-L3220CDW, HL-L3240CDW, HL-L3280CDW, DCP-L3520CDW, DCP-L3560CDW, MFC-L3760CDW, MFC-L3780CDW, MFC-L8340CDW, MFC-L8390CDW |
| Số trang in | 3000 trang (độ phủ 5%) |
| Tính năng chính | In laser màu |
| Bảo hành | 00 tháng |
Mực in Brother TN269XL BK là dòng mực in hoàn hảo cho các doanh nghiệp và cá nhân yêu cầu chất lượng in ấn cao, độ tin cậy và hiệu suất ổn định. Dòng mực in này được thiết kế đặc biệt cho dòng máy in laser màu của Brother, loại mực này không chỉ mang lại kết quả in sắc nét mà còn đảm bảo tính tương thích tối ưu với nhiều mẫu máy in khác nhau.
Với khả năng in đến 3000 trang dựa trên độ phủ mực 5%, mực in Brother TN269XL BK giúp bạn tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả công việc. Sản phẩm này mang lại màu đen sâu, rõ ràng và sắc nét cho các tài liệu, từ những bản in văn bản đơn giản đến các bản in đồ họa chi tiết, đảm bảo chất lượng in ấn chuyên nghiệp.
Mực in TN269XL BK được thiết kế để tương thích hoàn toàn với các dòng máy in laser màu của Brother như HL-L3220CW, HL-L3220CDW, HL-L3240CDW, HL-L3280CDW, DCP-L3520CDW, DCP-L3560CDW, MFC-L3760CDW, MFC-L3780CDW, MFC-L8340CDW, và MFC-L8390CDW. Sự tương thích này không chỉ giúp dễ dàng lắp đặt và sử dụng mà còn đảm bảo máy in hoạt động trơn tru, giảm thiểu các sự cố liên quan đến mực in.

Mực Brother TN269XL BK không chỉ nổi bật với khả năng in màu đen rõ nét mà còn được sản xuất theo tiêu chuẩn cao của Brother, đảm bảo các bản in ra luôn sắc nét, đồng đều và không bị lem mực. Độ phủ màu đều đặn, không có hiện tượng mờ nhòe hay vệt sọc, giúp tăng cường sự chuyên nghiệp cho mọi tài liệu in ấn của bạn.
Với hiệu suất cao và chất lượng ổn định, mực in Brother TN269XL BK là lựa chọn lý tưởng cho mọi môi trường làm việc, từ văn phòng nhỏ đến các doanh nghiệp lớn. Sản phẩm này không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả công việc, đảm bảo mỗi trang in đều đạt chất lượng tối ưu.
Mực in Brother TN269XL BK là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất in cao và chất lượng vượt trội, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của người dùng. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp mực in đáng tin cậy cho máy in Brother của mình, đây chính là sản phẩm mà bạn không nên bỏ qua. Tới Thành Nhân TNC mua ngay thôi!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 4 x Universal
Công suất: 3KVA/2700W
Thời gian lưu điện: 15 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1KVA/900W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 100/110/120Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 10KVA/10KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 6KVA/6KW
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 4 x Universal
Công suất: 3KVA/3KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 6 x Universal
Công suất: 2KVA/2KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac