Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (243.84 mm x 304.8 mm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x Sata 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX Form Factor (24.4cm x 22.5cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị
Tính năng chính: MLO
Giao tiếp: USB 3.0 SuperSpeed
Tốc độ: 6448 Mbps
Anten: 2 × High-Gain Tri-Band
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Chipset: Intel H610
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th/ 13th/ 12th Gen Processors, Intel Pentium Gold and Celeron
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: mATX (200mm x 236.16mm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 2 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Tính năng chính: 4K-QAM, EasyMesh-Compatible
Tốc độ: 574 Mbps (2.4 GHz) + 2882 Mbps (5 GHz) + 5764 Mbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 5G WAN, 1 x 5G LAN, 3 x 2.5G LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 7 (802.11be)
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 6452 Mbps
Anten: 2 × Anten hiệu năng cao
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Chipset: X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series Desktop Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (243.84mm x 304.8mm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 Sata 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors (Series 2)
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
OS: Android 14 or Later
CPU: Snapdragon 8 Gen 3
RAM: 12GB Soldered LPDDR5X
Ổ cứng: 256GB UFS 4.0
VGA: Qualcomm Adreno
Màn hình: 8.8" 2.5K LTPS 500nits
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (304.8mm x 243.84mm)
Lưu trữ: 3 M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
OS: Android 15 or Later
CPU: Dimensity 6400
RAM: 8GB Soldered LPDDR4X
Ổ cứng: 256GB UFS 2.2
VGA:Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 530 g
OS: Android 15 or Later
CPU: Dimensity 6300
RAM: 8GB Soldered LPDDR4X
Ổ cứng: 256GB UFS 2.2
VGA: Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11" 2.5K IPS 500nits
OS: Android 15 or Later
CPU: Dimensity 6300
RAM: 8GB Soldered LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB UFS 2.2
VGA: Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11" 2.5K IPS 500nits
OS: iPadOS 26
CPU: A17 Pro
RAM: 8GB
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 5 lõi
Màn hình: 8.3" IPS 2266x1488
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 512GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 512GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
Tính năng chính: Game Center
Tốc độ: 11520 Mbps (6 GHz) + 5760 Mbps (5 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 2.5G LAN, 1 x 10G LAN/WAN
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Tính năng chính: Mesh AI Roaming
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 2.4 GHz (688 Mbps)
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps WAN/LAN
Anten: 4 x Anten ngầm hiệu năng cao
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 7
Quy mô: Lên đến 604 m², 150 thiết bị
Tính năng chính: Quay quét 355°/90°, theo dõi thông minh (Smart Tracking)
Giao tiếp: Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, 1 cổng RJ45 Ethernet 10/100 Mbps
Độ phân giải: 3MP (2304 × 1296)
Kích thước: 120.7 × 136.2 × 183.3mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: m-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Tính năng chính: Camera 2 ống kính 3MP, quay quét 340° ngang và 70°
Giao tiếp: RJ45 10/100Mbps
Độ phân giải: 2K 3MP (2304 × 1296)
Kích thước: 82.2 × 82.2 × 126.2 mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 và 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ram: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ram: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: M-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: X870E
CPU hỗ trợ: AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30.5 cm x 24.4 cm
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA3 6.0
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors (Series 2)
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 243.84mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 170mm x 170mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 2 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th/ 13th/ 12th Gen Processors, Intel Pentium Gold and Celeron
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: INTEL Z790
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th/ 13th/ 12th Gen, Intel Pentium Gold and Celeron
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 6 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 220mm x243.84 mm
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Tính năng: Đàm thoại hai chiều, tích hợp mciro và loa, kết nối không dây, Phát hiện thông minh chuyển động của con người
Giao tiếp: 1 x Type-C (Sạc); Wifi; Nguồn DC 5V/1A
Độ phân giải: 1920 x 1080
Kích thước: 50.5 x 39.1 x 39.1mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
OS: iPadOS 26
CPU: Chip A16, CPU 5 lõi
RAM: 6GB of LPDDR5 RAM
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 4 lõi
Màn hình: Liquid Retina, Multi-Touch, LED, 2360x1640, 500 nits