Tính năng: Đàm thoại hai chiều, tích hợp mciro và loa, kết nối không dây, Phát hiện thông minh chuyển động của con người
Giao tiếp: 1 x Type-C (Sạc); Wifi; Nguồn DC 5V/1A
Độ phân giải: 1920 x 1080
Kích thước: 50.5 x 39.1 x 39.1mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
OS: iPadOS 26
CPU: Chip A16, CPU 5 lõi
RAM: 6GB of LPDDR5 RAM
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 4 lõi
Màn hình: Liquid Retina, Multi-Touch, LED, 2360x1640, 500 nits
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: AMD B55
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen Gen 3
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 4 x SATA 3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: OFDMA High-density User Access
Tốc độ: 1201 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 2.4 GHz: 2x2 MIMO, 5 GHz: 2x2 MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 256 associated clients
Tính năng chính: IP55 Weatherproof, 500 m transmission
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 2.4 GHz: 2 x 2 Built-in directional, 8 dBi
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 4
Bảo mật: WPA2-PSK encryption, Bridge SSID hiding
Tính năng chính: 10 km Wireless Transmission, MAX. 1:32 PTMP Links
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 PoE
Anten: Dual-radio, 3 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 5
Bảo mật: WPA2-PSK encryption, Bridge SSID hiding
Tính năng chính: PTP Max. 15 km, IP65, 6 kV Surge Protection
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45
Anten: 3 dBi (2.4 GHz), 23 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2-PSK, Bridge SSID hiding
Tính năng chính: PTP Max. 15 km, Tiêu chuẩn IP65
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz)
Cổng kết nối: 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 23 dBi (5 GHz), 3 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2-PSK, Bridge SSID hiding
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng chính: Reyee Mesh
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 5 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: IP65 Weatherproof Rating
Tốc độ: 2401 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: IP68 rating, Reyee Mesh
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Anten: Dual-radio, 4 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: Wireless intelligent optimization
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz).
Cổng kết nối: 2 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 PoE+
Anten: Dual-radio, 4 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: Dual-radio, 4 spatial streams
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45
Anten: Dual-radio, 4 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 7
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: MU-MIMO
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz).
Cổng kết nối: 2 x 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 2 dBi (5 GHz) + 2 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: Reyee Mesh
Tốc độ: 2401 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x 1 Gbps LAN
Anten: 5 anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Quy mô: Phủ 145 ㎡, ~150 - 180 thiết bị
Tính năng chính: MLO, 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5760 Mbps (6 GHz) + 2880 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10Gbps RJ-45 PoE
Anten: 6 GHz: 2× 5.0 dBi, 5 GHz: 2× 5.0 dBi, 2.4 GHz: 2× 4.0 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Captive Portal Authentication
Tính năng chính: Reyee Mesh Technology
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps x WAN, 1 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 5
Bảo mật: SecurityACL, IPv6 ACL
Tính năng chính: Advanced gaming features
Tốc độ: 5765 Mbps (5 GHz) + 1377 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 6 x 2.5 Gbps (4 x
Anten: 9 anten
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 7 (802.11be)
Bảo mật: Password Changing
Tính năng chính: Reyee Mesh 3.0
Tốc độ:4804 Mbps (5 GHz) + 1147 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (1 x LAN/WAN), 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tính năng chính: Plug-and-Play
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: Password Changing
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96 GB
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX
Lưu trữ: 22 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96 GB
Chipset: H610
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: micro-ATX
Lưu trữ: 1 x M.2 slot, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen™ 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: MU-MIMO, OFDMA, TWT
Tốc độ: 4.8 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE
Anten: 4x4 5 GHz / 2x2 2.4 GHz MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2, WPA3
Tính năng chính: Truyền tải 100 m
Tốc độ: 867 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 8 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2-PSK, Ẩn tên Wifi
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen™ 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering,
Tốc độ: 5.8 Gbps (6 GHz), 4.3 Gbps (5 GHz), 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 Gbps PoE+ RJ-45
Anten: 6 GHz (6 dBi), 5 GHz (5 dBi), 2.4 GHz (4 dBi)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tính năng chính: Seamless Roaming,Omada Mesh
Tốc độ: 4804 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE+
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3 Personal/Enterprise
Tính năng chính: MU-MIMO, TxBeamforming
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 5 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/-PSK/SAE
Tính năng chính: AiMesh
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x WAN/LAN (1 x 1G, 1 x 2.5G), 3 x 1G LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA Personal/Enterprise
Tính năng chính: Speed Limit, Internet Access Period
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN, 3 x 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten 5 dbi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK,WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: Signal Adjustment, WiFi Schedule
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps WAN
Anten: 4 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA and WPA2
Tính năng chính: Signal Adjustment, WiFi Schedule
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps RJ45
Anten: 2 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2
Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: Ryzen Threadripper PRO 9000/7000
Socket: sTR5
Loại Ram: DDR5 ECC
Kích thước: CEB
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5G WAN, 1 × 2.5G LAN, 3 × 1G LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/Enterprise
Tính năng chính: Airtime Fairness, Virtual AP Controller
Tốc độ: 4800 Mbps (5 GHz) + 1200 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/WPA2/WPA3
Chipset: Intel B760 Chipset
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen™ 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD B840
CPU hỗ trợ:Ryzen™ 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD B840
CPU hỗ trợ: Ryzen™ 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x USB 2.0
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA/WPA2/Enterprise WPA3