Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 150Mbps
Anten: Ăng ten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 287 Mbps
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0
Wifi: Đang cập nhật
Tốc độ: 300 Mbps
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 150 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: WEP 64/128, WPA/WPA2-PSK
Tính năng: MU-MIMO
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 287 Mbps
Anten: 1 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 286.8 Mbps
Anten: Anten ngoài 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 433 Mbps (5 GHz) + 200 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 1 Ăng ten ngoài, 5 dBi
Tốc độ: Lên đến 300Mbps
Tính năng: WDS Bridging
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK / WPA2-PSK
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps
Anten: 2 Anten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten trong USB
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Hỗ trợ IGMP Proxy
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10/100 Mbps WAN, 4 x 10/100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: Ứng dụng Tether
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x ăng ten ngoài
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: WMM, Mạng khách
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 300 Mbps
Anten: 4 x ăng ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 1167 Mbps
Anten: 2 x PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tính năng: Kiểm soát truy cập
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK