OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 512GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 512GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: Ryzen Threadripper PRO 9000/7000
Socket: sTR5
Loại Ram: DDR5 ECC
Kích thước: CEB
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ram: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ram: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: A17 Pro
RAM: 8GB
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 5 lõi
Màn hình: 8.3" IPS 2266x1488
Tính năng: Game Boost / Acceleration, WTFast
Tốc độ: 24433 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10 Gbps WAN/LAN, 4 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: AiProtection Pro, WPA/WPA2/WPA3
OS: Android 14 or Later
CPU: Snapdragon 8 Gen 3
RAM: 12GB Soldered LPDDR5X
Ổ cứng: 256GB UFS 4.0
VGA: Qualcomm Adreno
Màn hình: 8.8" 2.5K LTPS 500nits
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (243.84 mm x 304.8 mm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x Sata 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Chipset: LGA 1851
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: LGA 1851
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Mini-ITX
Lưu trữ: 2 x M.2, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Tính năng chính: Game Center
Tốc độ: 11520 Mbps (6 GHz) + 5760 Mbps (5 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 2.5G LAN, 1 x 10G LAN/WAN
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Mini-ITX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 170mm x 170mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 2 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5 cm x ...
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
OS: Android 15 or Later
CPU: Dimensity 6400
RAM: 8GB Soldered LPDDR4X
Ổ cứng: 256GB UFS 2.2
VGA:Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 530 g
Chipset: X870E
CPU hỗ trợ: AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 30.5 cm x 24.4 cm
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA3 6.0
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 7780 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4GHz 2x2, 5GHz-1 2x2
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: AiProtection, VPN
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
Tính năng chính: AiMesh, Game Boost / Acceleration, Game Radar, WTFast
Tốc độ: 9608 Mbps (5 GHz), 1148 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 8 Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Spectral analysis
Tốc độ: 15 Gbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 GbE RJ45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA-PSK/Enterprise
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen™ 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: In phun màu đa năng, duplex, Wifi, LAN
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, LAN
Độ phân giải: In: 4.800 x 1.200 dpi
Tốc độ: 13,0ipm (Đen trắng) / 6,8ipm (Màu)
Sử dụng mực: Mực Canon GI-70
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: LGA 1151
Loại Ram: DDR4
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Đang cập nhật
CPU hỗ trợ: Đang cập ...
Socket: Đang cập nhật
Loại Ram: Đang cập nhật
Kích thước: Đang cập ...
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Chipset: INTEL Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ĐATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Khe cắm: 3 x M.2 PCIe 5.0, 1 x M.2 PCIe 4.0
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors (Series 2)
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB