Chipset: AMD TRX50
CPU hỗ trợ: Ryzen Threadripper PRO 9000/7000
Socket: sTR5
Loại Ram: DDR5 ECC
Kích thước: CEB
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Tính năng: Game Boost / Acceleration, WTFast
Tốc độ: 24433 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10 Gbps WAN/LAN, 4 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: AiProtection Pro, WPA/WPA2/WPA3
Chipset: LGA 1851
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối da: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: LGA 1851
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Mini-ITX
Lưu trữ: 2 x M.2, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Mini-ITX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5 cm x ...
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 7780 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4GHz 2x2, 5GHz-1 2x2
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: AiProtection, VPN
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
OS: iPadOS 26
CPU: Chip A16, CPU 5 lõi
RAM: 6GB of LPDDR5 RAM
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 4 lõi
Màn hình: Liquid Retina, Multi-Touch, LED, 2360x1640, 500 nits
Tính năng chính: AiMesh, Game Boost / Acceleration, Game Radar, WTFast
Tốc độ: 9608 Mbps (5 GHz), 1148 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 8 Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Spectral analysis
Tốc độ: 15 Gbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 GbE RJ45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA-PSK/Enterprise
Chipset: Intel Z890 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: INTEL Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ĐATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: LGA 1151
Loại Ram: DDR4
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: In laser trắng đen, In 2 mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: A4: 40 ppm, Letter: 42 ppm, 2 mặt: 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter)
Sử dụng mực: Cartridge 070
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen™ 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Đang cập nhật
CPU hỗ trợ: Đang cập ...
Socket: Đang cập nhật
Loại Ram: Đang cập nhật
Kích thước: Đang cập ...
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AM5
Khe cắm: 3 x M.2 PCIe 5.0, 1 x M.2 PCIe 4.0
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: INTEL Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: MU-MIMO, OFDMA, TWT
Tốc độ: 4.8 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE
Anten: 4x4 5 GHz / 2x2 2.4 GHz MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2, WPA3
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192 GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering,
Tốc độ: 5.8 Gbps (6 GHz), 4.3 Gbps (5 GHz), 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 Gbps PoE+ RJ-45
Anten: 6 GHz (6 dBi), 5 GHz (5 dBi), 2.4 GHz (4 dBi)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Chipset: INTEL Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000
Socket: AMD Socket AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: TWT, BSS Color
Tốc độ: 1200 Mbps
Cổng kết nối: 3 cổng
Anten: 5dBi - 3dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3