Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core
Socket: Windows 11 (22H2 later)
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: PCIe
Chuẩn kết nối: Wifi 6, BT 5.2
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng: Wireless Schedule/Statistics
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps LAN/WAN
Anten: Anten ngầm 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA-PSK / WPA2-PSK
Chipset: Intel B760 Express
CPU: 14th Gen Intel Core
Socket: LGA 1700
Khe cắm: 2 x M.2, 4 x SATA
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 24.4cm x 24.4cm
Dung lượng Ram: 128GB
Tính năng: 802.11v/r/k Management
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: 5 dBi (5 GHz) 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key
Tính năng: WMM, Mạng khách
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: 1024-QAM
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten ngầm đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten trong USB
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tốc độ: 1300 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x LAN 10/100/1000 Mbps
Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise
Chuẩn kết nối: Wifi 5
Tính năng: Gọi hai chiều bằng nút cảm ứng, Chế độ bảo vệ sự riêng tư
Giao tiếp: RJ45 x 1; Wifi; Nguồn 5V
Độ phân giải: 3K (2880 x 1620)
Kích thước: 88 x 88 x 113mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Mesh, OBSS, OFDMA
Tốc độ: 2402 Mbps
Anten: 5 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3/WPA2
Tốc độ: đến 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x SIM, 1 x Micro USB
Anten: Ăng ten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK
Tính năng: OFDMA, MU-MIMO
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 ăng-ten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 150 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: WEP 64/128, WPA/WPA2-PSK
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel 14/13/12 Gen/ Pentium Gold/ Celeron
Socket: LGA 1700
Khe cắm: 2x M.2, 4 x SATA
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
OS: Android 15 or Later
CPU: Dimensity 6300
RAM: 8GB Soldered LPDDR4X
Ổ cứng: 256GB UFS 2.2
VGA: Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11" 2.5K IPS 500nits
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 1167 Mbps
Anten: 2 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 1167 Mbps
Anten: 2 x PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 286.8 Mbps
Anten: Anten ngoài 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0
Wifi: Đang cập nhật
Tốc độ: 300 Mbps
Tính năng: Guest traffic isolation
Tốc độ: 9335 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 Gbps
Anten: 2.4 GHz 2 x 2, 5 GHz 2 x 2
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA-PSK / Enterprise
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: 1200 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps PoE 802.3af
Anten: 2x2 5 GHz/2.4 GHz MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2/WPA3/OWE
Tính năng chính: Multi-Link ...
Tốc độ: 5764 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps LAN, 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2/2-Enterprise, WPA3
Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: Reyee Mesh 3.0
Tốc độ:4804 Mbps (5 GHz) + 1147 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (1 x LAN/WAN), 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x USB 3.0
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Băng tần: 2.4 GHz / 5GHz
Chuẩn kết nối: Wifi 6
Tính năng: Đàm thoại 2 chiều, Kết nối không dây, Phát hiện chuyển động
Độ phân giải: 10.0MP
Giao tiếp: Wi-Fi, RJ45, Nguồn DC-12V
Kích thước: 158.72 x 124.98 x 201.9mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H264
Giao tiếp: 1 x micro USB, 1 x SIM
Tốc độ: 150Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK
Tính năng: Truyền phát không dây hình ảnh và âm thanh 4K@60Hz từ điện thoại, laptop, máy tính bảng lên TV qua WiFi 2.4/5G
Độ phân giải: 4K@60Hz
Cổng kết nối: HDMI, Kết nối không dây Wi-Fi băng tần kép 2.4GHz và 5GHz
Chiều dài dây: Không dây