Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 287 Mbps
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz), 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: PCIe, F_USB 2.0
Anten: 2 ăng ten rời băng ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tính năng: 802.11v/r/k Management
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: 5 dBi (5 GHz) 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key
Chipset: Intel B760 Express
CPU: 14th Gen Intel Core
Socket: LGA 1700
Khe cắm: 2 x M.2, 4 x SATA
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 24.4cm x 24.4cm
Dung lượng Ram: 128GB
Tính năng: WMM, Mạng khách
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 1167 Mbps
Anten: 2 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 anten băng tần kép
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tốc độ: 5400Mbps
Cổng kết nối: 3 x ...
Anten: Anten ngoài đa hướng ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6 ...
Bảo mật: WPA3, anti-crash ...
Quy mô: 640 thiết bị ...
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Gọi hai chiều bằng nút cảm ứng, Chế độ bảo vệ sự riêng tư
Giao tiếp: RJ45 x 1; Wifi; Nguồn 5V
Độ phân giải: 3K (2880 x 1620)
Kích thước: 88 x 88 x 113mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Chipset: AMD X870
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSIDs, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300Mbps
Cổng kết nối: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Nguồn: PoE 9VDC/0.6A, 2.8W
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: EasyMesh, MU-MIMO, ...
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz), ...
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps ...
Chuẩn Wifi: Wifi 5 ...
Băng tần: 2.4GHz and 5GHz
Bảo mật: WPA/WPA2, ...
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th, ...
Socket: LGA1700
Khe cắm: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Loại Ram: DDR4
Kích thước: mATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Tính năng: Đàm thoại hai chiều, phát hiện người, tiếng ồn
Giao tiếp: LAN, Wifi, Nguồn DC 5V
Độ phân giải: 5MP (2688 x 1664)
Kích thước: 7.74 x 7.74 x 10.81cm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/ H.264
Tính năng: Đàm thoại hai chiều, Phát hiện và Cảnh báo chuyển động
Độ phân giải: 2560 x 1440 px
Giao tiếp: Wifi, Lan
Kích thước: 82.05 x 82 x 112.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 433 Mbps (5 GHz) + 200 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 1 Ăng ten ngoài, 5 dBi
OS: iPadOS 26
CPU: Chip A16, CPU 5 lõi
RAM: 6GB of LPDDR5 RAM
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 4 lõi
Màn hình: Liquid Retina, Multi-Touch, LED, 2360x1640, 500 nits
Tính năng chính: IP68 rating, Reyee Mesh
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Anten: Dual-radio, 4 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2× Ăng ten (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: QoS, PoE, 3x3:2
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45 LAN
Anten: 5.0dBi (5 GHz), 4.0 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA
Tính năng chính: Multi-Link ...
Tốc độ: 5764 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps LAN, 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2/2-Enterprise, WPA3
Tính năng chính: Reyee Mesh 3.0
Tốc độ:4804 Mbps (5 GHz) + 1147 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (1 x LAN/WAN), 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Chipset: H610
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: micro-ATX
Lưu trữ: 1 x M.2 slot, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Anten: 5 anten ngoài đẳng
Chuẩn Wifi: Wifii 6
Bảo mật: WPA/WPA2, WPA3
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Wireless Radio/Schedule
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps LAN/WAN, 1 x Micro Sim
Anten: 2 Ăng ten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: Đàm thoại 2 chiều, Kết nối không dây, Phát hiện chuyển động
Độ phân giải: 10.0MP
Giao tiếp: Wi-Fi, RJ45, Nguồn DC-12V
Kích thước: 158.72 x 124.98 x 201.9mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H264
Tính năng: Mesh, MU-MIMO
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 / 5 GHz, 2×2, MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3