Cho hỏi sản phẩm này còn hàng ko ạ
Dạ, Thành Nhân hiện đang có hàng sẵn ạ. Chị vui lòng để lại thông tin liên hệ, nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ nhanh nhất chị nhé.\n\n
Mã Sản phẩm: tnd2074
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS |
| Nguồn | Nguồn vào: 162 ~ 295VacNguồn ra: 220V±10% |
| Công suất | 1200VA 720W |
| Công nghệ | offline cải tiến |
| Dạng sóng | Sóng sine mô phỏng |
| Ắc quy | 2*12V/7AH |
| Loại ắc quy | khô kín khí |
| Bảo vệ toàn diện | bảo vệ ngắn mạch, ắc quy nạp quá đầy/xả quá mức, quá tải, quá nhiệt |
| Thời gian chuyển mạch | 2– 7 ms |
| Kích thước | (W*D*H): 125*320*220 |
| Khối lượng | 10.5kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bộ lưu điện Ares giúp bạn chống lại các sự cố mất điện đột suất bảo vệ những dữ liệu quan trọng của bạn. Ngoài ra với thực trạng lưới điện Việt Nam vốn có tính ổn định không cao thì UPS Ares còn có tính năng ổn dòng (AVR) giúp bảo vệ máy tính, thiết bị điện quan trọng của bạn sẽ hoạt động ổn định hơn. UPS Ares thích hợp với nhu cầu sử dụng cho 1 máy PC và 1 màn hình với thời gian lưu trữ lên tới 25 phút. Kiểu dáng hiện đại với vỏ kim loại đen, cho ra dòng điện với dạng sóng sin mô phỏng.

Ứng dụng
Thích hợp cho các thiết bị như: Máy vi tính & thiết bị ngoại vi, Modem, wifi, máy chấm công và thiết bị thanh toán bằng thẻ (POS), thiết bị viễn thông như tổng đài điện thoại . . .
Cho hỏi sản phẩm này còn hàng ko ạ
Dạ, Thành Nhân hiện đang có hàng sẵn ạ. Chị vui lòng để lại thông tin liên hệ, nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ nhanh nhất chị nhé.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 4.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 4 x IEC C19 + 1 x Hardwired
Công suất: 11000VA/11000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 1.9 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 4 x IEC C19 + Hardwired
Công suất: 8000VA/8000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 3.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 3 x IEC C19 + 1 x Hardwired
Công suất: 6000VA/6000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 2.6 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 3 x IEC C19
Công suất: 5000VA/5000W
Thời gian lưu điện: khoảng 3.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 1 x IEC C19
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 3.5 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Cổng ra: 6 x IEC C13 (10A), 1 x IEC C19 (16A)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải (2700W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: Cổng ra: 4 x IEC C13
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 100% tải (1800W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: Cổng ra: 4 x IEC C13
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 100% tải (900W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: Cổng ra: 6 x IEC C13 (10A), 1 x IEC C19 (16A)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải (2700W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC