Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN
Tính năng: Beamforming, High-Power FEM
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 7780 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4GHz 2x2, 5GHz-1 2x2
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: AiProtection, VPN
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN/LAN
Anten: 2 × Wi-Fi, 8 × 5G/LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: 64/128-bit WEP, WPA/WPA2
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tốc độ: 4804 Mbps (5 GHz)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45
Anten: 3 x Anten ngoài
Chuẩn Wifi: IEEE 802.11a
Tính năng: VLAN, ExpertWiFi APP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps ...
Bảo mật: AiProtection Pro
Chuẩn kết nối: IEEE ...
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2× Ăng ten (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!