Mã Sản phẩm: tn64500
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | Màn hình LCD màu TFT 2,4"@ (320*240) |
| Other Supports | ADMS, DST, Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, ID người dùng tối đa 14 chữ số, Cấp độ truy cập, Nhóm, Ngày lễ, Truy vấn bản ghi, Chuông lịch trình, Cảnh báo chuyển đổi giả mạo, Chuyển trạng thái tự động, Nhiều phương thức xác thực, Ứng dụng khách SIP (Phiên bản 2.0), ONVIF (Tương thích với Cấu hình S, Cấu hình T, Cấu hình G, Cấu hình C, Cấu hình Q & Cấu hình A), Chuyển đổi giao thức đẩy AC và đẩy TA, Truy cập phụ trợ HTTP / SSH, Bàn phím T9 (Đầu vào) |
| Giao tiếp | TCP/IP*1; Wi-Fi (IEEE802.11b/g/n/ax) @ 2,4 GHz (Tùy chọn); USB: Loại A (Chỉ ổ USB)*1; Khóa điện*1, Cảm biến cửa*1, Nút thoát*1 |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | RAM: 512MB; Bộ nhớ: 8GB |
| Nguồn | DC 12V 1.5A |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tính năng nổi bật | Quản lý Vân tay/Khuôn mặt/Thẻ/Mật khẩu (Bàn phím vật lý) |
| Khả năng quản lý | 1.500 khuôn mặt, 3.000 dấu vân tay, 3.000 thẻ từ |
| Thời gian đọc vân tay | Dưới 0,5 giây (Vân tay); Dưới 0,35 giây (Xác thực khuôn mặt) |
| Kích thước | 205.20 x 74.19 x 33.30mm (L x W x H) |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy chấm công khuôn mặt ZKTeco SenseFace 2A là thiết bị chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp quản lý giờ công nhân viên một cách thông minh và chính xác. Máy tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ vân tay, thẻ từ và mật khẩu, đáp ứng đa dạng nhu cầu xác thực nhân sự. Với màn hình LCD màu TFT 2,4 inch sắc nét và bộ nhớ lưu trữ lớn, ZKTeco SenseFace 2A là lựa chọn lý tưởng cho người dùng.

Máy chấm công ZKTeco SenseFace 2A có thiết kế hiện đại, nhỏ gọn với kích thước 205.20 x 74.19 x 33.30mm (L x W x H), phù hợp lắp đặt ở mọi vị trí trong văn phòng. Màn hình LCD màu TFT 2,4 inch hiển thị rõ ràng thông tin nhân viên, thời gian chấm công và trạng thái thiết bị. Thiết kế vỏ chắc chắn, chất liệu bền bỉ giúp máy hoạt động ổn định trong thời gian dài, phù hợp cho môi trường văn phòng và nhà xưởng.

Máy chấm công khuôn mặt ZKTeco SenseFace 2A hỗ trợ quản lý Vân tay, Khuôn mặt, Thẻ từ và Mật khẩu, giúp doanh nghiệp linh hoạt trong việc xác thực nhân sự. Thiết bị có khả năng lưu trữ 1.500 khuôn mặt, 3.000 dấu vân tay và 3.000 thẻ từ, đáp ứng nhu cầu cho các công ty vừa và lớn.
Thời gian xác thực nhanh chóng: dưới 0,35 giây với khuôn mặt và dưới 0,5 giây với vân tay, giúp nhân viên chấm công nhanh mà không cần xếp hàng dài. Máy còn hỗ trợ các tính năng nâng cao như chụp ảnh sự kiện, cảnh báo chuyển đổi giả mạo, chuông lịch trình, cấp độ truy cập và nhóm người dùng, mang lại hiệu quả quản lý tối ưu.

ZKTeco SenseFace 2A trang bị giao tiếp TCP/IP, Wi-Fi và USB-A, giúp truyền dữ liệu linh hoạt giữa máy chấm công và máy chủ quản lý. Máy còn hỗ trợ khóa điện, cảm biến cửa và nút thoát, phù hợp tích hợp với hệ thống kiểm soát ra vào của doanh nghiệp. Bộ nhớ RAM 512MB và 8GB bộ nhớ trong cho phép lưu trữ lượng dữ liệu lớn và xử lý nhanh chóng.

Khi mua máy chấm công ZKTeco SenseFace 2A tại Thành Nhân TNC, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm chính hãng với đầy đủ phụ kiện và hướng dẫn sử dụng chi tiết. Thành Nhân TNC cam kết cung cấp thiết bị đảm bảo chất lượng, giúp doanh nghiệp triển khai hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Khách hàng được tư vấn chọn sản phẩm phù hợp với số lượng nhân viên, môi trường lắp đặt và nhu cầu quản lý chấm công.
Bên cạnh đó, mua tại Thành Nhân TNC còn mang lại lợi ích về dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ lắp đặt, cài đặt phần mềm và đồng bộ dữ liệu trên mạng TCP/IP hoặc Wi-Fi, đồng thời bảo hành 12 tháng chính hãng. Việc lựa chọn Thành Nhân TNC giúp bạn yên tâm về chất lượng sản phẩm, tốc độ nhận diện nhanh chóng và các tính năng bảo mật, kiểm soát truy cập toàn diện.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng chính: In / Copy / Scan / Fax
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet, Wi-Fi Direct
Độ phân giải: In: 1.200 × 1.200 dpi
Tốc độ: Lên đến 45 trang/phút (A4, đen trắng)
Loại mực sử dụng: HP 161A Black (W1610A)
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4, đen trắng)
Tính năng chính: In / Copy / Scan / Fax
Giao tiếp: USB 2.0; LAN; Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n; Wi-Fi Direct
Độ phân giải: In: 4.800 x 2.400 dpi
Tốc độ: Up to 25 hình / phút (trắng/đen)
Loại mực sử dụng: Mực Epson 008
Thời gian in trang đầu: A4 in 1 mặt: 5.5 giây (đen/màu)
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 4.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 4 x IEC C19 + 1 x Hardwired
Công suất: 11000VA/11000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 1.9 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 4 x IEC C19 + Hardwired
Công suất: 8000VA/8000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 3.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 3 x IEC C19 + 1 x Hardwired
Công suất: 6000VA/6000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 2.6 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 3 x IEC C19
Công suất: 5000VA/5000W
Thời gian lưu điện: khoảng 3.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 1 x IEC C19
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 3.5 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Cổng ra: 6 x IEC C13 (10A), 1 x IEC C19 (16A)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải (2700W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: Cổng ra: 4 x IEC C13
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 100% tải (1800W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC