Mã Sản phẩm: tn64504
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | Màn hình LED cảm ứng màu TFT 4"@ (480*800) |
| Other Supports | Video Intercom hai chiều: Camera đôi 2MP, micro tích hợp và loa cho phép giao tiếp video |
| Giao tiếp | TCP/IP*1; Wiegand (Đầu vào & Đầu ra)*1; RS485: ZKTeco RS485*1; USB: Loại A (Chỉ ổ USB)*1; Đầu vào phụ *1, Khóa điện*1, Cảm biến cửa*1, Nút thoát*1, Đầu ra báo động*1, Chuông cửa *1 |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | RAM: 1GB; ROM: 8GB |
| Nguồn | DC 12V 3A (Tùy chọn) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tính năng nổi bật | Tích hợp ZKBioAccess Mobile hỗ trợ kiểm soát truy cập và chấm công từ xa |
| Khả năng quản lý | Khuôn mặt: 3.000 (1:N) (Tiêu chuẩn) / 6.000 (1:N) (Tùy chọn); Vân tay: 3.000 (1:N) (Tiêu chuẩn) / 6.000 (1:N) (Tùy chọn); Thẻ: 3.000 (1:N) (Chuẩn) / 10.000 (1:N) (Tùy chọn) |
| Thời gian đọc vân tay | ít hơn 0,35 giây (Nhận dạng khuôn mặt) |
| Kích thước | 183 x 88 x 20,5mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Trong thời đại số hóa hiện nay, việc quản lý chấm công và kiểm soát ra vào bằng công nghệ sinh trắc học không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự. Máy chấm công nhận diện khuôn mặt ZKTeco SpeedFace V4L Pro là thiết bị tiên tiến, tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, cho phép doanh nghiệp kiểm soát ra vào và chấm công chính xác, nhanh chóng và an toàn.

Máy chấm công ZKTeco SpeedFace V4L Pro hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, vân tay và thẻ từ, mang lại sự linh hoạt trong việc lựa chọn phương thức chấm công. Thời gian nhận diện khuôn mặt chỉ dưới 0,35 giây, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu trải nghiệm cho người dùng. Màn hình LED cảm ứng màu TFT 4 inch với độ phân giải 480x800 pixel hiển thị hình ảnh trực quan, giúp thao tác nhanh chóng và dễ dàng.
Với RAM 1GB và ROM 8GB, máy chấm công khuôn mặt ZKTeco SpeedFace V4L Pro có khả năng quản lý đến 3.000 khuôn mặt tiêu chuẩn, 3.000 vân tay và 3.000 thẻ. Ngoài ra, tùy chọn nâng cấp có thể mở rộng đến 6.000 khuôn mặt, 6.000 vân tay và 10.000 thẻ, đáp ứng nhu cầu quản lý nhân sự lớn và lưu trữ dữ liệu lâu dài mà không lo đầy bộ nhớ.

Điểm nổi bật của ZKTeco SpeedFace V4L Pro là camera đôi 2MP kết hợp micro và loa tích hợp, cho phép thực hiện giao tiếp video hai chiều trực tiếp ngay tại máy. Tính năng này giúp kiểm soát ra vào an toàn, đồng thời hỗ trợ xác minh danh tính từ xa, đặc biệt hữu ích cho các tòa nhà, văn phòng hoặc cơ sở có yêu cầu an ninh cao.
Máy được tích hợp ZKBioAccess Mobile, cho phép doanh nghiệp quản lý chấm công và kiểm soát truy cập từ xa qua smartphone hoặc máy tính bảng. Nhân viên IT có thể giám sát, cấp quyền truy cập và kiểm tra lịch sử chấm công mà không cần thao tác trực tiếp tại thiết bị, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tiết kiệm thời gian vận hành.

Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức kết nối như TCP/IP, Wiegand đầu vào/ra, RS485, USB loại A và các kết nối phụ trợ như khóa điện, cảm biến cửa, nút thoát, đầu ra báo động, chuông cửa. Nhờ đó, máy chấm công nhận diện khuôn mặt ZKTeco SpeedFace V4L Pro dễ dàng tích hợp vào các hệ thống kiểm soát ra vào và an ninh hiện có, đảm bảo hoạt động ổn định và đáng tin cậy.
Khi mua tại Thành Nhân TNC, khách hàng nhận được máy chấm công ZKTeco SpeedFace V4L Pro chính hãng, bảo hành 12 tháng, cùng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp:
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng chính: In / Copy / Scan / Fax
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet, Wi-Fi Direct
Độ phân giải: In: 1.200 × 1.200 dpi
Tốc độ: Lên đến 45 trang/phút (A4, đen trắng)
Loại mực sử dụng: HP 161A Black (W1610A)
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4, đen trắng)
Tính năng chính: In / Copy / Scan / Fax
Giao tiếp: USB 2.0; LAN; Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n; Wi-Fi Direct
Độ phân giải: In: 4.800 x 2.400 dpi
Tốc độ: Up to 25 hình / phút (trắng/đen)
Loại mực sử dụng: Mực Epson 008
Thời gian in trang đầu: A4 in 1 mặt: 5.5 giây (đen/màu)
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 4.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 4 x IEC C19 + 1 x Hardwired
Công suất: 11000VA/11000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 1.9 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 4 x IEC C19 + Hardwired
Công suất: 8000VA/8000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 3.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 3 x IEC C19 + 1 x Hardwired
Công suất: 6000VA/6000W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 2.6 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 3 x IEC C19
Công suất: 5000VA/5000W
Thời gian lưu điện: khoảng 3.5 phút
Nguồn: Đầu ra: 230V mặc định
Cổng kết nối: Cổng ra: 8 x IEC C13 + 1 x IEC C19
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải: khoảng 3.5 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Cổng ra: 6 x IEC C13 (10A), 1 x IEC C19 (16A)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: 100% tải (2700W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: Cổng ra: 4 x IEC C13
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 100% tải (1800W) khoảng 4 phút
Nguồn: 220/230/240VAC