Khi mua sản phẩm này có được thanh toán thẻ không ?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn52367
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Chế độ hình ảnh: 3D, Sáng, Đồ họa thông tin, Thuyết trình, Bảng tính, sRGB, Người dùng 1, Người dùng 2 |
| Độ phân giải | SVGA (800x600) |
| Độ tương phản | 20.000:1 |
| Kết nối | HDMI x 2; USB Type-A x 1; RS-232 x 1; USB Mini-B x 1; |
| Cường độ sáng | 4000lm |
| Tuổi thọ bóng đèn | Thông thường 6000 giờ, ECO 10000 giờ, SmartEco 10000 giờ, LampSave 15000 giờ |
| Công nghệ | DLP |
| Kích thước | 296 x 120 x 221 mm |
| Khối lượng | 2.3 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy chiếu BenQ MS560 với cường độ sáng 4000 Lumens, độ phân giải SVGA mang lại chất lượng trình chiếu cực tốt. Sản phẩm phù hợp lắp đặt cho lớp học, phòng họp, hội thảo…cho những hình ảnh chất lượng cao cùng màu sắc sống động.
Với độ sáng lên đến 4000 Lumens, BenQ MS560 có thể trình chiếu hình ảnh sắc nét ở nhiều môi trường ánh sáng khác nhau. Máy sử dụng công nghệ BrilliantColor™ cho màu sắc rực rỡ và hình ảnh chân thật. Màu sắc cường độ cao với sự phối hợp tông màu hài hòa giúp thể hiện chính xác màu sắc khi chiếu lên màn hình.

Độ tương phản lên đến 20.000:1 khiến BenQ MS560 thể hiện màu đen trung thực và rõ nét. Độ tương phản cao giúp hình ảnh được trình chiếu giảm tối đa sự mỏi mắt khi người xem phải tập trung vào nội dung trong thời gian dài.

Máy chiếu BenQ MS560 có chế độ SmartEco giúp tiết kiệm tối đa điện năng tiêu thụ trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, sau khi bạn không sử dụng 20 phút, máy chiếu sẽ tự động tắt nguồn để tránh lãng phí điện năng xuống mức thấp nhất.

Khi mua sản phẩm này có được thanh toán thẻ không ?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Scan hai mặt
Độ phân giải: 1200 x 1200
Giao tiếp: Wireless
Tốc độ: 30 trang/phút
Nguồn: 100 - 240V
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Sao chép, Quét
Độ phân giải: Lên đến ...
Tốc độ: in màu đen ...
Cổng kết nối: Thiết bị ...
Sử dụng mực: Hộp mực ...
Tính năng: Scan Trắng đen
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Giao tiếp: Ethernet
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 100-240 VAC
Tính năng: In laser màu
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in HP 206A
Tính năng: Máy in laser đen ...
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 ...
Độ phân giải: 1200 x 1200 ...
Tốc độ: Black (A4, normal): ...
Sử dụng mực: HP 335A Black ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Tính năng: In laser màu, Scan, Copy, Fax, In đảo mặt tự động
Giao tiếp: USB, Ethernet
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 25ppm
Sử dụng mực: HP 222A
Tính năng: In, Scan, Copy, Fax, In 2 mặt tự động, wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: In: 2400 x 600dpi
Tốc độ: 31 trang/ phút
Sử dụng mực: TN-451BK/C/M/Y
Tính năng: In phun màu đa chức năng khổ A3 (In/ Photo/ Scan/ Fax), in đảo mặt, wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: In: 1200 x 4800dpi
Tốc độ: 22/20 trang/ phút
Sử dụng mực: Brother BT-D60BK, BT 5000C/M/Y
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB, Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 34 trang A4/phút (trắng đen, draft)
Sử dụng mực: HP 938 Black, Cyan, Magenta, Yellow
Tính năng: Máy in Laser màu đa năng khay ADF: In, Scan, Copy; có Wifi, In 2 mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Print: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút
Sử dụng mực: TN269BK; TN269C; TN269M; TN269Y; DR269CL
Tính năng: In Laser màu đa năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: Lên tới 600 x 600 dpi
Tốc độ: đen trắng Lên đến 18 trang/phút
Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Fax, In 2 mặt tự động, In qua Wifi, LAN
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wi-Fi
Độ phân giải: In: Lên đến 4,800 x 1,200 dpi
Tốc độ: Một mặt: Lên đến 18.0 ipm/9.0 ipm A4 (Black / Colour); Hai mặt: Lên đến 7.0 ipm/5.0 ipm A4 (Black / Colour
Loại mực sử dụng: Mực Epson 001
Thời gian in trang đầu tiên: Một mặt: Khoảng 8.5 giây/ 13.5 giây; Hai mặt: Khoảng 16.0 giây/ 24.0 giây
Tính năng: In tia laser đơn sắc
Giao tiếp: USB 2.0 High Speed
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang / phút khổ A4
Sử dụng mực: Cartridge 071
Tính năng: Print, Scan, Copy, ...
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, ...
Độ phân giải: Print: 1200 ...
Tốc độ: Print: Up to 39 ...
Sử dụng mực: C13T03Q100; ...
Tính năng: In, Scan, Copy, In qua Wifi, LAN, Khay ADF, In 2 mặt tự động
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Wi-Fi; LAN
Tốc độ: In: Lên đến 23 trang A4/phút (trắng đen, draft); 22 trang A4/phút (màu, draft); 15 trang A4/phút (trắng đen), 9 A4/phút (màu)
Sử dụng mực: GT52; GT53
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In Laser màu đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút
Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Giao tiếp: TCP/IP, USB Host
Màn hình: 2.8-inch TFT
Nguồn: 5V 2A
Chất liệu: Vải Matte White
Kích thước: 87" x 49" (221 x 125cm), phủ bì ~250cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu điện âm trần
Tính năng chính: In, Sao chụp, Quét, Gửi, Lưu trữ, Fax
Giao tiếp: Mạng: Tiêu chuẩn 1000Base-T/100Base-TX/10Base- T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n) 2.0 (Device) x1
Độ phân giải: In: 600 x 600dpi; Copy: 600 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 25 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: NPG-59 Black Toner
Thời gian in trang đầu: Khoảng 7.4 giây
Cổng kết nối: Đầu vào: UK Type G / NEMA 5-15 / Schuko; Đầu ra: 4 ổ Universal
Công suất: 3000VA / 1800W
Thời gian lưu điện: Khoảng 20–25 phút ở tải 500W
Nguồn: Điện áp vào: 162VAC ~ 290VAC; Điện áp ra: 230VAC ±10%
Tính năng chính: Quét 2 mặt tự động; Quét 1 lần nhiều tờ
Độ phân giải: 600 dpi
Giao tiếp: USB 3.2 Gen1x1 / USB 2.0, Wifi, LAN
Tốc độ: lên đến 45 ppm (1 mặt) /90ipm (2 mặt)
Nguồn: AC 220 – 240 V
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm (A4) / 42 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Độ phân giải: 600 × 600 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Tốc độ: A4: khoảng 33 ppm
Loại mực sử dụng: Cartridge 072, Cartridge 072H
Thời gian in trang đầu: Khoảng 5 giây
Tính năng chính: In laser trắng đen
Màu sắc: Đen
Hãng sản xuất: HP
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: A4: 33 ppm
Loại mực sử dụng: Cartridge 072, Cartridge 072H
Thời gian in trang đầu tiên: Khoảng 5 giây