Cho Anh hỏi có phải hàng này là mới không ?
Xin chào quý khách, Dạ đây là hàng mới 100%. Nếu cần hỗ trợ Quý khách có thể liên hệ tổng đài 1900.6078. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn61008
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | 2.7-in (6.86 cm) QVGA LCD (color graphics) rotating (adjustable angle) display with 24-key pad |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi (đen và màu) |
| Giao tiếp | 1 Hi-Speed Device USB 2.0; 2 Hi-Speed USB 2.0 rear host ports; 1 walkup USB 2.0 host port; 1 Gigabit/Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port; 1 Hardware Integration Pocket 2nd generation (HIP2) |
| Tốc độ | Lên đến 40 ppm (đen và màu) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1.5 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11; Windows 10; Windows 8; Windows 8.1; Windows 7; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.12 Sierra; macOS 10.13 High Sierra; macOS 10.14 Mojave |
| Loại mực sử dụng | HP 658A Black; HP 658A Cyan; HP 658A Magenta; HP 658A Yellow |
| Khổ giấy | 100-sheet multipurpose Tray 1: Statement, 3 x 5 index card, 4 x 6 index card, 5 x 7 index card, 5 x 8 index card, Letter, Letter-R, Legal, Executive, 11 x 17 in; 8.5 x 13, 12 x 18, Envelopes: #9, #10, Monarch; 550-sheet input Tray 2: Letter, Letter-R, Legal, Executive, 8.5 x 13, 11 x 17 in; Optional 1x550 and 2x550 tray and stand: Letter, Letter-R, Legal, Executive, 8.5 x 13, 11 x 17 in, 12 x 18; Optional 2700-sheet HCI paper tray and stand: Letter; 100-sheet multipurpose Tray 1: A3, A4, A4-R, A5, A6, RA3, SRA3, RA4, SRA4, B4 (JIS), B5 (JIS), B6 (JIS); Oficio 216x340, 8K (270 x 390), 8K (260 x 368), 8K (273 x 394), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273); Postcard (JIS), Dpostcard (JIS), Envelopes: B5, C5, C6, DL; 550-sheet input Tray 2: A3, A4, A4-R, A5, RA4, SRA4, B4 (JIS), B5 (JIS); Oficio 216x340, 8K (270 x 390), 8K (260 x 368), 8K (273 x 394), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273); Dpostcard (JIS); Optional 1x550 and 2x550 tray and stand: A3, A4, A4-R, A5, RA3, SRA3, RA4, SRA4, B4 (JIS), B5 (JIS); Oficio 216x340, 8K (270 x 390), 8K (260 x 368), 8K (273 x 394), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273); Dpostcard (JIS);Optional 2700-sheet HCI paper tray and stand: A4100-sheet multipurpose Tray 1: A3, A4, A4-R, A5, A6, RA3, SRA3, RA4, SRA4, B4 (JIS), B5 (JIS), B6 (JIS); Oficio 216x340, 8K (270 x 390), 8K (260 x 368), 8K (273 x 394), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273); Postcard (JIS), Dpostcard (JIS), Envelopes: B5, C5, C6, DL; 550-sheet input Tray 2: A3, A4, A4-R, A5, RA4, SRA4, B4 (JIS), B5 (JIS); Oficio 216x340, 8K (270 x 390), 8K (260 x 368), 8K (273 x 394), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273); Dpostcard (JIS);Optional 1x550 and 2x550 tray and stand: A3, A4, A4-R, A5, RA3, SRA3, RA4, SRA4, B4 (JIS), B5 (JIS); Oficio 216x340, 8K (270 x 390), 8K (260 x 368), 8K (273 x 394), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273); Dpostcard (JIS);Optional 2700-sheet HCI paper tray and stand: A4Standard Media Sizes Supported for all Tray(s) (metric); |
| Hỗ trợ loại giấy | Paper (plain, heavy, extra heavy, glossy, light, recycle, tough), envelopes, labels, glossy film, cardstock, transparencies |
| Định lượng giấy | 100 sheet multipurpose tray 1: 60 to 300 g/m²; 550 sheet input tray 2: 60 to 256 g/m²; Optional 1 x 550 and 2 x 550 tray and stand: 60 to 256 g/m²; Optional 2,700 sheet HCI paper tray and stand: 60 to 256 g/m² |
| Tính năng chính | In laser màu A3 đơn năng; Cổng LAN |
| Kích thước | 556 x 589 x 399mm |
| Khối lượng | 45.1kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 5,7 giây (trắng đen) và 6,1 giây (màu) |
Trong môi trường làm việc hiện đại, tốc độ và chất lượng in ấn đóng vai trò quan trọng không kém gì sự sáng tạo trong từng trang tài liệu. Doanh nghiệp không chỉ cần một chiếc máy in mạnh mẽ, mà còn mong muốn một giải pháp ổn định, linh hoạt với nhiều loại giấy và khổ in khác nhau. Hiểu rõ điều đó, Công ty Thành Nhân TNC mang đến một lựa chọn đáng chú ý cho các văn phòng và tổ chức chuyên nghiệp – máy in HP Color LaserJet Ent M751n (T3U43A), một thiết bị in màu khổ A3 với tốc độ ấn tượng, màu sắc chân thực và khả năng xử lý khối lượng công việc lớn.
Máy in laser màu A3 HP Color LaserJet Enterprise M751n được trang bị công nghệ in laser màu tiên tiến, cho tốc độ in lên tới 40 trang/phút ở cả chế độ đen trắng và màu. Khả năng xử lý nhanh chóng giúp đáp ứng khối lượng in lớn trong môi trường văn phòng bận rộn mà vẫn đảm bảo chất lượng đồng đều, lý tưởng cho những ai tìm kiếm máy in tốc độ cao HP.
Dòng máy in văn phòng khổ lớn này tích hợp cổng Gigabit Ethernet cho phép kết nối trực tiếp vào mạng LAN, giúp chia sẻ tài nguyên in dễ dàng giữa nhiều máy tính. Ngoài ra, cổng USB tốc độ cao hỗ trợ in trực tiếp từ thiết bị ngoại vi, đáp ứng nhu cầu in ấn nhanh và tiện lợi.
Với khay tiêu chuẩn 550 tờ và khay đa năng 100 tờ, HP M751n đáp ứng nhu cầu in liên tục mà không cần nạp giấy thường xuyên. Tính năng in 2 mặt thủ công giúp tiết kiệm giấy và chi phí in ấn, phù hợp cho các doanh nghiệp cần máy in A3 cho văn phòng.
Độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi mang lại bản in rõ ràng, chi tiết và màu sắc rực rỡ. Đây là lựa chọn lý tưởng để in tài liệu, ấn phẩm quảng cáo, poster, bản vẽ kỹ thuật khổ A3, đảm bảo hình ảnh chuyên nghiệp và thu hút.
Thiết kế của máy in laser màu HP M751n chắc chắn, kiểu dáng tinh gọn, màu sắc trang nhã phù hợp với không gian văn phòng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ENERGY STAR, giúp tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành lâu dài và thân thiện với môi trường.



Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751n (T3U43A) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp và văn phòng quy mô vừa, lớn cần in ấn khối lượng lớn với tốc độ cao và chất lượng sắc nét. Sản phẩm cũng đáp ứng tốt nhu cầu của trường học, trung tâm đào tạo, tổ chức sự kiện khi in tài liệu khổ lớn, màu sắc sống động.
Với khả năng xử lý khổ A3 chuyên nghiệp, máy in laser màu A3 HP M751n phù hợp cho cửa hàng in ấn thương mại, dịch vụ photocopy, cũng như cá nhân hoặc nhóm dự án cần in poster, bản thiết kế hay bản vẽ kỹ thuật với độ chính xác cao.
Thành Nhân TNC là đơn vị phân phối uy tín trong lĩnh vực máy in giá rẻ, thiết bị văn phòng chính hãng tại Việt Nam, đặc biệt chuyên cung cấp các dòng máy in HP chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sản phẩm, Thành Nhân TNC cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp in ấn tối ưu, từ tư vấn chọn model phù hợp, cung cấp sản phẩm chính hãng đến dịch vụ lắp đặt, bảo trì tận nơi.
Không chỉ dừng ở bán hàng, chúng tôi chú trọng xây dựng mối quan hệ lâu dài, đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng. Khi chọn Thành Nhân TNC, bạn sẽ nhận được sự an tâm về chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tận tâm.
Máy in HP Color LaserJet Ent M751n (T3U43A) là lựa chọn tối ưu cho nhu cầu in màu khổ lớn, tốc độ cao, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội. Việc sử dụng và bảo quản đúng cách, đặc biệt lựa chọn vật tư chính hãng, sẽ giúp máy hoạt động ổn định, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc.
Cho Anh hỏi có phải hàng này là mới không ?
Xin chào quý khách, Dạ đây là hàng mới 100%. Nếu cần hỗ trợ Quý khách có thể liên hệ tổng đài 1900.6078. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: Tối đa 1 giờ 14 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: Tối đa 54 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 230V
Nguồn: Tối đa 54 phút
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: Đang cập nhật
Thời gian lưu điện: Tối đa 3 giờ 40 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: Tối đa 1 giờ 30 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 500VA/400W
Thời gian lưu điện: Tối đa 29 phút 25 giây
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB; Đầu ra: 3 x IEC C13 + 3 x Universal
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: Tối đa 30 phút (tải nhẹ)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230V AC, 1 phase
Cổng kết nối: Đầu vào: NEMA 5-15P
Công suất: 650VA/375W
Thời gian lưu điện: 50% tải: 6 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Serial RS232, USB (Type B)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: Nửa tải (1200 W) 13 phút
Nguồn: Điện áp vào 110 - 285 Adjustable (half load)
Cổng kết nối: Đầu vào: Schuko (dây nguồn liền thân), Đầu ra: 2 ổ Universal
Công suất: 1000VA/600W
Thời gian lưu điện: 20 – 25 phút ở tải 100 W
Nguồn: Điện áp vào: 140VAC - 290VAC