Mã Sản phẩm: tn54802
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | LCD 2 dòng (văn bản) |
| Độ phân giải | 600 x 600dpi |
| Giao tiếp | Các Cổng Máy chủ/Thiết bị USB 2.0 Tốc độ Cao; Fast Ethernet 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T |
| Tốc độ | Lên đến 43 trang/phút (đen trắng) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256 MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, MacOS |
| Loại mực sử dụng | HP 87A (năng suất ~8.550 trang) CF287A, HP 87X (năng suất ~18.000 trang) CF287X |
| Khổ giấy | A4; Letter; Legal; B5 |
| Hỗ trợ loại giấy | Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, trọng lượng trung bình, trung bình, nặng, siêu nặng, dính, nền trơn không có hoa văn, có màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp, ecofficient); phong bì; nhãn; giấy trong suốt |
| Tính năng chính | In laser trắng đen |
| Kích thước | 418 x 639 x 289mm |
| Khối lượng | 11,6kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 5,8 giây |
Máy in HP LaserJet Pro M501dn (J8H61A) thuộc dòng phân khúc máy in dành cho doanh nghiệp, sở hữu thiết kế tinh tế, hiện đại. Tuy nhỏ gọn nhưng máy in vẫn sở hữu hiệu suất xử lý tốt nhất cho văn phòng vừa và nhỏ. Với tốc độ xử lý và in ấn nhanh chóng, dòng máy in này là lựa chọn siêu lý tưởng cho giới văn phòng và doanh nghiệp của bạn. Máy in HP J8H61A là sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ, chất lượng và tính linh hoạt nhằm tạo ra giải pháp in ấn hoàn hảo.
Máy in HP LaserJet Pro M501dn sở hữu thiết kế bền bỉ, chắc chắn, khoác lên mình màu trắng tinh tế, tạo điểm nhấn cho không gian phòng. Người dùng có thể dễ dàng bố trí trong nhiều không gian khác nhau. Với kích thước 418 x 639 x 289 mm và trọng lượng 11,6 kg, máy in HP LaserJet Pro M501dn phù hợp với không gian văn phòng hiện đại.
Máy in HP này hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối bao gồm các cổng máy chủ/thiết bị USB 2.0 tốc độ cao và các cổng Ethernet Fast 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T. Điều này giúp bạn dễ dàng tích hợp máy in vào mạng nội bộ của văn phòng, cho phép nhiều người dùng kết nối và in ấn một cách hiệu quả và liền mạch.

Máy in này hỗ trợ nhiều khổ giấy từ A4, Letter, Legal đến B5 và các loại giấy đa dạng như giấy thường, giấy nhẹ, giấy trọng lượng trung bình, giấy nặng, giấy siêu nặng, giấy dính, giấy màu, giấy tiêu đề thư, giấy in trước, giấy đục lỗ sẵn, giấy tái chế, và giấy ecofficient. Ngoài ra, máy còn in được trên phong bì, nhãn và giấy trong suốt, đáp ứng mọi nhu cầu in ấn của bạn.
Điểm nổi bật của dòng máy in này là có tốc độ in ấn lên đến 43 trang mỗi phút. Bạn có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng mà không cần phải đợi quá lâu. Độ phân giải 600 x 600 dpi đảm bảo các tài liệu được in ra với chất lượng sắc nét, rõ ràng, từ những văn bản chi tiết cho đến các biểu đồ phức tạp.
Thêm vào đó, dòng máy in này sở hữu bộ nhớ 256 MB cung cấp khả năng xử lý các tác vụ in ấn phức tạp một cách mượt mà, đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả khi in số lượng lớn tài liệu.

Dòng máy in HP LaserJet Pro M501dn sở hữu hộp mực HP 87A với năng suất lên đến 8.550 trang, với năng suất in ấn vô cùng ấn tượng lên tới 18.000 trang. Sản phẩm giúp bạn tiết kiệm chi phí mực in mà vẫn đảm bảo chất lượng in ấn cho người dùng. Đặc biệt, khi bạn sử dụng mực in chính hãng của HP còn đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất, tránh tình trạng hỏng hóc không mong muốn.
Dòng máy in HP LaserJet Pro này tích hợp một số tính năng quản lý công việc in ấn vô cùng hiệu quả như HP Web Jetadmin. Thiết bị cho phép người dùng có thể xem các báo cáo về lịch sử in ấn, cách thức in, câu lệnh in đến từ IP cụ thể.
Ngoài ra, máy in còn có khả năng kết nối với nhiều thiết bị khác nhau như: kết nối qua cổng USB 2.0, Fast Ethernet. Đặc biệt là tính năng kết nối thông minh không cần tới mạng, Wifi hay máy chủ thông qua HP ePrint, Apple AirPrint™ hay Mopria-certified đã được tích hợp sẵn trong máy.

Máy in HP LaserJet Pro M501dn (J8H61A) là một lựa chọn hoàn hảo dành cho doanh nghiệp với thiết kế đẹp mắt, hiệu suất mạnh mẽ, dễ dàng sử dụng. Sản phẩm là sự kết hợp giữa tốc độ, chất lượng in và tính năng tiên tiến giúp bạn nâng cao hiệu quả làm việc, đáp ứng đầy đủ nhu cầu in ấn cơ bản.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc máy in chất lượng, đẳng cấp thì hãy ghé ngay Thành Nhân TNC. Hoặc liên hệ ngay tới Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Giao tiếp: USB 2.0 Full Speed, Bluetooth
Độ phân giải: Đang cập ...
Tốc độ: 20 mm/giây
Kích thước: 67 x 128 x 128 mm (D x R x H)
Độ phân giải: 300 dpi
Giao tiếp: USB 2.0 Type-B, USB Host Type-A
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 180 x 155 mm (D x R x H)
Giao tiếp: USB 2.0 Type-C; USB Host Type-A
Độ phân giải: 300 dpi
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 119 x 158 mm (D x R x H)
Giao tiếp: USB 2.0 Type-C, Serial
Độ phân giải: 203 dpi
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 119 x 158 mm (D x R x H)
Độ phân giải: 203 dpi
Giao tiếp: USB 2.0 (Type B), Serial
Tốc độ: 203.2 mm/giây
Kích thước: 19 – 118 mm
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 3000VA/3000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 2000VA/2000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V