Mã Sản phẩm: tn50041
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | Up to 1,200 x 6,000 dpi |
| Giao tiếp | USB 2.0; LAN Ethernet 10/100BASE-TX Auto Negotiation |
| Tốc độ | 17 (Mono) / 16.5 (Col) ipm; FPOT: 6 (Mono) / 6.5 (Col) seconds |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 128MB |
| OS | Windows 7 SP1/8.1/10 Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/2016/2019; macOS v10.13.6/10.14.x/10.15.x |
| Loại mực sử dụng | BTD60K; BT5000C; BT5000M; BT5000Y |
| Khổ giấy | PC Print: A4/Letter/Exective/A5; Copy: A4/A5/Letter |
| Hỗ trợ loại giấy | 80 gsm |
| Tính năng chính | In,Scan,Copy |
| Kích thước | 435 mm x 439 mm x 195 mm |
| Khối lượng | 9.6 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Máy in phun Brother DCP-T820DW là một máy in đa chức năng với các tính năng in, quét và sao chép, cung cấp những giải pháp hiệu quả cho công việc văn phòng và sử dụng cá nhân.

Độ phân giải in ấn của máy lên đến 1,200 x 6,000 dpi, cho phép bạn in ấn các tài liệu với chất lượng cao và độ sắc nét tốt.
Máy in Brother DCP-T820DW hỗ trợ giao tiếp thông qua cổng USB 2.0 và LAN Ethernet 10/100BASE-TX Auto Negotiation, giúp bạn dễ dàng kết nối máy in với máy tính hoặc mạng văn phòng để thực hiện các tác vụ in ấn, quét và sao chép.
Tốc độ in ấn của máy là 17 trang mỗi phút (Mono) và 16.5 trang mỗi phút (Col), giúp bạn hoàn thành công việc in ấn nhanh chóng và hiệu quả. Thời gian in trang đầu tiên (FPOT) là 6 giây (Mono) và 6.5 giây (Col), cho phép bạn in tài liệu một cách nhanh chóng ngay từ khi bật máy.

Máy có bộ nhớ 128MB, giúp lưu trữ các tài liệu tạm thời và xử lý thông tin nhanh chóng.
Máy in hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau cho chức năng in ấn, bao gồm A4, Letter, Executive và A5. Đối với chức năng sao chép, máy hỗ trợ các kích thước A4, A5 và Letter.
Máy sử dụng loại giấy có độ dày 80 g/m2, một loại giấy tiêu chuẩn và phổ biến trong các môi trường văn phòng.
Đối với mực in, máy sử dụng các loại mực BTD60K (đen), BT5000C (cyan), BT5000M (magenta) và BT5000Y (vàng). Các loại mực này đảm bảo cho đầu ra in ấn chất lượng và bền bỉ.
Máy in phun Brother DCP-T820DW là một giải pháp đa chức năng hiệu quả cho các nhu cầu in ấn, quét và sao chép. Với độ phân giải cao, tốc độ in ấn nhanh chóng và tính năng đa dạng, nó hứa hẹn đáp ứng được nhu cầu của nhiều người dùng trong môi trường văn phòng và sử dụng cá nhân.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: Tối đa 1 giờ 14 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: Tối đa 54 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 230V
Nguồn: Tối đa 54 phút
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: Đang cập nhật
Thời gian lưu điện: Tối đa 3 giờ 40 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: Tối đa 1 giờ 30 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 500VA/400W
Thời gian lưu điện: Tối đa 29 phút 25 giây
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB; Đầu ra: 3 x IEC C13 + 3 x Universal
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: Tối đa 30 phút (tải nhẹ)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230V AC, 1 phase
Cổng kết nối: Đầu vào: NEMA 5-15P
Công suất: 650VA/375W
Thời gian lưu điện: 50% tải: 6 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Serial RS232, USB (Type B)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: Nửa tải (1200 W) 13 phút
Nguồn: Điện áp vào 110 - 285 Adjustable (half load)
Cổng kết nối: Đầu vào: Schuko (dây nguồn liền thân), Đầu ra: 2 ổ Universal
Công suất: 1000VA/600W
Thời gian lưu điện: 20 – 25 phút ở tải 100 W
Nguồn: Điện áp vào: 140VAC - 290VAC