Mã Sản phẩm: tn55821
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Máy quét được mã CCCD, Chịu rơi ở độ cao 1,2m |
| Độ phân giải | 1280 x 800 điểm |
| Giao tiếp | USB HID KEYBOARD |
| Điện Áp | 5VDC + 10% |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS |
| Tính năng chính | 1D: Codebar, Code128, Code39, Code 93, Code11; 2D: PDF417, MicroPDF417, Composite Codes, TLC-39, Data Matrix, Maxicode, QR Code, MicroQR, Aztec |
| Kích thước | 100 x 94 x 152mm (Rộng x Dài x Cao) |
| Khối lượng | 260g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy quét mã vạch Winson WAI - 5780 là một giải pháp hiệu quả và tiện lợi cho các doanh nghiệp cần xử lý dữ liệu mã vạch nhanh chóng và chính xác. Với khả năng quét đa dạng mã vạch 1D và 2D cùng nhiều tính năng nổi bật, sản phẩm này mang đến sự tiện dụng và độ bền cao, phù hợp với môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Máy quét mã Winson WAI-5780 hỗ trợ quét nhiều loại mã vạch 1D như Codebar, Code128, Code39, Code93, Code11 và các mã 2D như PDF417, MicroPDF417, Composite Codes, TLC-39, Data Matrix, Maxicode, QR Code, MicroQR, và Aztec. Khả năng quét mã vạch phong phú này giúp máy có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong việc quản lý và theo dõi hàng hóa, tài sản.

Máy quét mã qr này được trang bị độ phân giải 1280 x 800 điểm, đảm bảo khả năng đọc mã vạch rõ nét và chính xác ngay cả với các mã vạch nhỏ và phức tạp. Đặc biệt hữu ích trong các môi trường yêu cầu độ chính xác cao như bán lẻ, kho bãi, và quản lý hàng tồn kho.
Máy quét sử dụng giao tiếp USB HID KEYBOARD, giúp kết nối nhanh chóng và dễ dàng với hầu hết các hệ thống máy tính mà không cần cài đặt phần mềm phức tạp. Máy hoạt động ổn định với nguồn điện 5VDC + 10%, đảm bảo hiệu suất làm việc liên tục và không bị gián đoạn.

Winson WAI-5780 sử dụng cảm biến hình ảnh CMOS, giúp máy quét hoạt động hiệu quả với tốc độ cao và độ chính xác đáng tin cậy. Ngoài ra, máy có thể chịu được va đập khi rơi từ độ cao 1,2m, giúp bảo vệ thiết bị trong các tình huống rơi vỡ ngoài ý muốn, đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
Máy scan mã vạch Winson WAI-5780 là một thiết bị mạnh mẽ, đa năng và đáng tin cậy, phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau. Với độ phân giải cao, khả năng quét đa dạng và độ bền vượt trội, đây chắc chắn là một sự đầu tư xứng đáng cho doanh nghiệp của bạn.
Đừng chần chừ, hãy trang bị ngay Máy quét mã vạch Winson WAI-5780 để nâng cao hiệu suất làm việc và quản lý dữ liệu một cách chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng chính: Chuyển trang, Spotlight, Magnify
Giao tiếp: Bluetooth Low Energy 5.1
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 3000VA/2400W
Thời gian lưu điện: 6 phút (50% tải)
Nguồn: Đầu vào: 220V/230V/240V
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 2000VA/1600W
Thời gian lưu điện:6 phút (50% tải)
Nguồn: Đầu vào: 220V/230V/240V
Cổng kết nối: Output: Output: 3 x Universal + 1 x C14
Công suất: 1000VA/800W
Thời gian lưu điện: 7 phút (50% tải)
Nguồn: Đầu vào: 220V/230V/240V
Cổng kết nối: Input: 100V/110V/120V (80–150VAC)
Công suất: Input: 100V/110V/120V (80–150VAC)
Thời gian lưu điện: 6 phút (50% tải); 30 phút (PC 140W)
Nguồn: Đầu vào: 100V/110V/120V
Cổng kết nối: Input: 162–295VAC; Output: 4 x Universal; USB
Công suất: 650VA/390W
Thời gian lưu điện: 20 phút (1 PC)
Nguồn: Đầu vào: 220V; Đầu ra: 220V/230V/240VAC ±10%
Cổng kết nối: USB hoặc RS232
Công suất: 1200VA/720W
Thời gian lưu điện: 50% tải: khoảng 8 phút
Nguồn: Đầu vào: 220V (140–300VAC)
Tính năng chính: In / Copy / Scan / Fax
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet, Wi-Fi Direct
Độ phân giải: In: 1.200 × 1.200 dpi
Tốc độ: Lên đến 45 trang/phút (A4, đen trắng)
Loại mực sử dụng: HP 161A Black (W1610A)
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4, đen trắng)