Mã Sản phẩm: tn55500
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Chữ đen nền trắng |
| Tương thích | Các loại máy in tem nhãn, in đa lớp PT của Brother |
| Độ dài | 8 mét |
| Tính năng chính | Bám dính cao, Chống trầy xước, Chịu được hóa chất, Chống thấm nước |
| Kích thước | 24mm 0.94" |
| Bảo hành | 00 tháng |
Nhãn in Brother TZE-251 (24mm - chữ đen nền trắng) là một lựa chọn lý tưởng cho các nhu cầu tổ chức và ghi chép của bạn. Với thiết kế chuyên nghiệp và tính năng vượt trội, sản phẩm này đảm bảo mang lại sự tiện lợi và hiệu quả trong công việc.
Hãy cùng khám phá những đặc điểm nổi bật của nhãn TZE-251 và lý do tại sao nó là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn.
Nhãn Brother TZE-251 được thiết kế với chất liệu dán siêu bám dính, giúp giữ chắc trên nhiều bề mặt khác nhau. Bạn có thể yên tâm rằng nhãn sẽ không bị bong tróc hay rơi ra dù ở môi trường có sự va chạm hay ma sát cao.

Một trong những ưu điểm nổi bật của nhãn in TZE-251 là khả năng chống trầy xước hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo rằng các thông tin trên nhãn vẫn luôn rõ ràng và dễ đọc trong suốt thời gian sử dụng. Thêm vào đó, nhãn còn chịu được hóa chất, giúp bảo vệ thông tin khỏi sự tác động của các chất tẩy rửa và dung môi.
Với khả năng chống thấm nước, nhãn Brother TZE-251 hoàn toàn phù hợp cho các môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. Dù là trong điều kiện mưa gió hay những nơi có độ ẩm cao, nhãn vẫn giữ được chất lượng và độ bám dính ổn định.
Nhãn TZE-251 tương thích với tất cả các loại máy in tem nhãn và in đa lớp PT của Brother. Điều này giúp bạn dễ dàng lắp đặt và sử dụng nhãn mà không cần phải lo lắng về việc lựa chọn thiết bị phù hợp.
Nhãn in Brother TZE-251 mang đến một giải pháp tuyệt vời cho nhu cầu ghi chép và tổ chức của bạn với các đặc điểm nổi bật như bám dính cao, chống trầy xước, chịu hóa chất và chống thấm nước.
Với sự tương thích rộng rãi và thiết kế chuyên nghiệp, sản phẩm này chắc chắn sẽ đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của bạn.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu nhãn in Brother TZE-251 để nâng cao hiệu quả làm việc của bạn! Hãy đặt hàng ngay để trải nghiệm sự khác biệt và tiện lợi mà sản phẩm mang lại.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA /1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 dây cứng 3 dây (1P + N + E)
Công suất: 10kVA/10kW
Thời gian lưu điện: 2 phút 52 giây (ở tải 10kW / 100% tải)
Nguồn: 230V
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua mạng LAN
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T network
Tốc độ: 38 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A, W1610X
Thời gian in trang đầu: 3,8 giây (A4)
Cổng kết nối: USB; RS-232
Công suất: 2000VA /1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 2200VA/1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: 5 phút 9 giây (ở tải 1500W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 8 phút 42 giây (ở tải 700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: 4 phút 15 giây (ở tải 2100W / 100% tải)
Nguồn: 230V