Mã Sản phẩm: tn65474
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khay ADF | Không hỗ trợ |
| Màn hình | 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)) |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T network; 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host) |
| Tốc độ | Tốc độ in đen trắng: Lên đến 40 trang/phút (Letter), 38 trang/phút (A4), In đảo mặt: Lên đến 31 ảnh/phút (ipm) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 512 MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Android; iOS; Chrome OS; Windows 11 (64-bit và ARM64); Windows 10 (32-bit, 64-bit và ARM64); Linux: Debian 10; Linux: Debian 11; Linux: Elementary 6P; Linux: Fedora 31; Linux: Fedora 32; Linux: Fedora 33; Linux: Fedora 34; Linux: Fedora 35; Linux: Linuxmint 20.1; Linux: Linuxmint 20.2; Linux: Manjarolinux 20.2; Linux: Manjarolinux 21.0.7; Linux: Mxlinux 21; Linux: OpenSuse 15.1; Linux: OpenSuse 15.2; Linux: OpenSuse 15.3; Linux: Rhel 6; Linux: Rhel 7; Linux: Rhel 8; Linux: Ubuntu 20.04; Linux: Ubuntu 20.10; Linux: Ubuntu 21.04; Linux: Ubuntu 21.10; Linux: Zorin 15; Linux: Zorin 16; macOS 15 Sequoia; macOS Tahoe v26 |
| Loại mực sử dụng | HP 161A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3000 pages) W1610A, HP 161X Black Original LaserJet Toner Cartridge (~10,000 pages) W1610X |
| Khổ giấy | A4 (tối đa), A5, A6, B5 (JIS), Legal, Letter, Executive, phong bì DL/C5/B5 |
| Hỗ trợ loại giấy | Giấy thường, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy tiêu đề, giấy in sẵn, giấy đục lỗ, giấy nhám, nhãn dán laser và phong bì |
| Định lượng giấy | Khay 1: 60–200 g/m²; Khay 2: 60–120 g/m² |
| Tính năng chính | In 2 mặt tự động, In từ thiết bị di động qua App, In qua mạng LAN |
| Kích thước | 381mm x 357mm x 220mm |
| Khối lượng | Khoảng 7.6kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | 3,8 giây (A4) |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua mạng LAN
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T network
Tốc độ: 38 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A, W1610X
Thời gian in trang đầu: 3,8 giây (A4)
Cổng kết nối: USB; RS-232
Công suất: 2000VA /1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 2200VA/1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: 5 phút 9 giây (ở tải 1500W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 8 phút 42 giây (ở tải 700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: 4 phút 15 giây (ở tải 2100W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 500VA/400W
Thời gian lưu điện: 3 phút 26 giây (ở tải 4000W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB; Đầu ra: 3 x IEC C13 + 3 x Universal
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: 28 giây (ở tải 1320W / 100% tải)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230V AC, 1 phase