Mã Sản phẩm: tn55498
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Chữ đen nền vàng |
| Tương thích | Các loại máy in tem nhãn, in đa lớp PT của Brother |
| Độ dài | 8 mét |
| Tính năng chính | Bám dính cao, Chống trầy xước, Chịu được hóa chất, Chống thấm nước |
| Kích thước | 18mm 0.7" |
| Bảo hành | 00 tháng |
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp nhãn in không chỉ chất lượng mà còn nổi bật và dễ nhận diện? Nhãn in Brother TZE-641 (18mm - chữ đen nền vàng) với chữ đen trên nền vàng là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Sản phẩm này không chỉ mang lại sự rõ ràng trong việc ghi thông tin mà còn đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu trong mọi điều kiện môi trường.
Nhãn Brother TZE-641 nổi bật với lớp keo bám dính cực kỳ hiệu quả, đảm bảo rằng nhãn sẽ không bị bong tróc dù trong các điều kiện sử dụng khác nhau. Với khả năng bám dính mạnh mẽ, sản phẩm giữ thông tin của bạn ổn định và an toàn trên các bề mặt nhẵn hay gồ ghề.

Nhãn TZE-641 được thiết kế để chống trầy xước và chịu được tác động của hóa chất. Điều này có nghĩa là nhãn sẽ giữ được chất lượng và độ rõ ràng của thông tin ngay cả khi tiếp xúc với các chất tẩy rửa hoặc trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm này giúp bạn yên tâm rằng thông tin luôn được bảo vệ.
Với khả năng chống thấm nước tuyệt vời, nhãn Brother TZE-641 không bị hư hỏng khi tiếp xúc với nước hoặc trong môi trường ẩm ướt. Đảm bảo rằng thông tin trên nhãn luôn rõ ràng và dễ đọc, bất kể điều kiện thời tiết.
Nhãn in TZE-641 tương thích với tất cả các loại máy in tem nhãn và máy in đa lớp PT của Brother, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi khi sử dụng.
Bạn có thể dễ dàng tìm được thiết bị phù hợp để sử dụng với loại nhãn này, giúp công việc của bạn trở nên dễ dàng hơn.
Nhãn Brother TZE-641 có màu chữ đen nổi bật trên nền vàng tươi sáng, tạo sự tương phản mạnh mẽ và dễ dàng nhận diện. Với kích thước 18mm (0.7") và độ dài lên đến 8 mét, sản phẩm cung cấp đủ không gian cho thông tin cần thiết và có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Nhãn in Brother TZE-641 kết hợp giữa chất lượng bám dính cao, khả năng chống trầy xước, chống thấm nước và chịu hóa chất, cùng với thiết kế màu sắc nổi bật, là giải pháp lý tưởng cho mọi nhu cầu ghi nhãn của bạn.
Sản phẩm này không chỉ giúp tổ chức thông tin một cách rõ ràng mà còn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài. Đặt hàng ngay với giá ưu đãi từ Thành Nhân TNC.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 4 x Universal
Công suất: 3KVA/2700W
Thời gian lưu điện: 15 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1KVA/900W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 100/110/120Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 10KVA/10KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 6KVA/6KW
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 4 x Universal
Công suất: 3KVA/3KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 6 x Universal
Công suất: 2KVA/2KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac