Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45, 2 × 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/x/af/at/q/p
Tính năng chính: 1550nm Tx/1310nm Rx, WDM technology
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 100 Mbps SC/UPC, 1× 10/100 Mbps RJ-45
Khoảng cách kết nối: 20 km
Chuẩn cáp: UTP 3, 4, 5, 5e, Single-mode Fiber
Tính năng chính: 1310nm Tx/1550nm Rx
Tốc độ: 100 Mbps (SC/UPC), 10/100 Mbps (RJ-45)
Cổng kết nối: 1 x 100 Mbps SC/UPC, 1 x 10/100 Mbps RJ-45
Khoảng cách kết nối: 20km
Chuẩn cáp: UTP loại 3,4,5 (tối đa 100m)
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng chính: PoE lên tới 250m
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 PoE
Chuẩn kết nối: PoE 802.3af/at
Tính năng chính: Zero-Touch Provisioning (ZTP)
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ IEEE 802.3at/af
Tính năng chính: MLO, 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5760 Mbps (6 GHz) + 2880 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10Gbps RJ-45 PoE
Anten: 6 GHz: 2× 5.0 dBi, 5 GHz: 2× 5.0 dBi, 2.4 GHz: 2× 4.0 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Captive Portal Authentication
Tính năng chính: Đàm thoại 2 chiều; Theo Dõi Thông Minh Đồng Bộ
Giao tiếp: Ethernet; Wifi
Độ phân giải: 2K 3MP
Kích thước: 114.57 x 159.55 x 152.1mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng chính: Plug & Play, QoS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 × 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/i/u/ab/x/p
Tính năng chính: Seamless Roaming,Omada Mesh
Tốc độ: 4804 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE+
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3 Personal/Enterprise
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5G WAN, 1 × 2.5G LAN, 3 × 1G LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/Enterprise
Tính năng chính: 250m PoE (Extend mode)
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+), 1 Gbps (RJ-45 Uplink và SFP)
Cổng kết nối: 24 × 10/100 Mbps RJ-45 PoE+, 2× 1 Gbps RJ45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x USB 2.0
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA/WPA2/Enterprise WPA3
Tính năng chính: 1024-QAM, 4× Longer OFDM
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 1148 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps RJ-45 PoE
Anten: 2.4 GHz: 4× 4 dBi, 5 GHz: 4× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WEP, WPA/2/3-Personal/Enterprise
Tính năng chính: EasyMesh
Tốc độ: 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 10/100 Mbps LAN, 1 × 10/100 Mbps WAN
Anten: 2 anten
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3, WPA/WPA2-Enterprise
Tính năng chính: Cung cấp khả năng giao tiếp Bluetooth cho thiết bị
Tốc độ: Nhanh gấp 2 lần thế hệ cũ
Cổng kết nối: Thiết bị có cổng USB (Bluetooth 5.3)
Tính năng chính: Lọc IP/Cổng/Giao thức/Tên miền
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+, 1 x 1 Gbps SFP
Bảo mật: Kiểm soát truy cập dựa trên IP
Tính năng: PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng: VLAN, Port Isolation, Cable Test, QoS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.1p, 802.3x, 802.1ab, 802.1Q Tag VLAN
Tính năng: Omada SDN, Cloud Management
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 2× 3 dBi, Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WEP / WPA / WPA2-Enterprise
Tính năng: Đang cập nhật
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Chuẩn kết nối: Đang cap ...
Giao tiếp: LC Duplex
Tốc độ: 1.25 Gbps
Nguồn: 3.3 V
Khoảng cách kết nối: 20 Km
Chuẩn cáp: 9/125 μm Single-Mode
Chế độ hoạt động: Single-Mode
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn
Giao tiếp: Wifi; Cấp nguồn qua cổng Type-C
Độ phân giải: 2MP (1920 x 1080 px)
Kích thước: 2MP (1920 x 1080 px)
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn
Giao tiếp: Wifi; Cấp nguồn qua cổng Type-C
Độ phân giải: 2K 3MP (2304 x 1296 px)
Kích thước: 105.3 x 77.8 x 69.8mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều
Giao tiếp: Wifi; Cấp nguồn qua cổng Type-C
Độ phân giải: 2MP 3K (2304 x 1296 px)
Kích thước: 78 x 76.83 x 106.83mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn; Phát hiện chuyển động
Độ phân giải: 3K 5MP 2880 x 1620 px
Giao tiếp: Wifi; Ethernet; Nguồn 9V DC
Kích thước: 82.05 x 82 x 112.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều; Phát hiện chuyển động
Giao tiếp: Wifi; Cấp nguồn qua cổng Type-C
Độ phân giải: 4K 8MP (3840 x 2160 px)
Kích thước: 74.59 x 88.74 x 118.87mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều; Nhận diện tiếng khóc của bé
Giao tiếp: Wifi; Cấp nguồn qua cổng Type-C
Độ phân giải: 2560 x 1440 px + 1920 x 1080 px
Kích thước: 46 x 46 x 105.8mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều
Độ phân giải: Full HD 1080P (1920 x 1080 px)
Giao tiếp: Wifi, RJ45 (on hub)
Kích thước: 2 x Camera (110.6 x 64.2 x 64.2mm/cái); Hub: 71.45 x 71.45 x 31.25mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn
Giao tiếp: 1x DC Port; 1 x Ethernet Port PoE; 1x Nano-SIM Card Slot (3G/4G LTE)
Độ phân giải: 1920 x 1080 px
Kích thước: 139.8 x 102.3 x 234.2mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn
Độ phân giải: 4K 8MP (3840 x 2160 px)
Giao tiếp: 1 x Ethernet Port; Wifi; 12V DC
Kích thước: 147.4 x 74.7 x 165.4mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn
Giao tiếp: Wifi; Nguồn: Hardwired Only
Độ phân giải: 4MP (2560 x 1440 px); Frame Rate: 15 fps; Digital Zoom: 12x
Kích thước: 151 x 151 x 145.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Spanning Tree STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/z/ad/x, 802.1d/s/w/q/x/p
Tính năng: 250m PoE, QoS
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 6 x 1 Gbps RJ-45 (4 x PoE)
Chuẩn kết nối: 802.3af/at PoE/PoE+
Tính năng: 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5Gbps
Anten: 4 × 3.0 dBi.
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 - Personal/Enterprise
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN/LAN
Anten: 2 × Wi-Fi, 8 × 5G/LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: 64/128-bit WEP, WPA/WPA2
Tính năng: 1310 nm TX, 1550 nm RX
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45, 1 x SC
Khoảng cách kết nối: 20 Km
Tính năng: Multi-RUs, 4K-QAM
Tốc độ: 24416 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10 Gbps WAN (1 x SFP+), 5 x 2.5/1 Gbps LAN
Anten: 4×4 MU-MIMO (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Giao tiếp: RJ-45
Tốc độ: 1.25 Gbps
Nguồn: 3.3V
Chuẩn cáp: Cat 5e or above
Tính năng: IGMP Snooping V1/V2/V3
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/x/q/p
Tính năng: 802.3X Flow Control
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 5 × 2.5 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz
Tính năng: Static Link Aggregation
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 × 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: PoE+ 802.3af/802.3at
Tính năng: 802.3X Flow Control
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz
Tốc độ: 1.25 Gbps
Nguồn: 3.3V
Chuẩn cáp: 50/125μm/62.5/125μm
Chế độ hoạt động: Multi-Mode
Tính năng: Multi-RUs, 4K-QAM
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 4 × 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài, 2×2
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: Seamless Roaming
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps
Anten: 5 GHz: 2× 4 dBi, 2.4 GHz: 2× 3 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3