Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 150 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: WEP 64/128, WPA/WPA2-PSK
Giao tiếp: USB 2.0 , Bluetooth ...
Tốc độ: Bluetooth 5.0
Tính năng: MU-MIMO
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 287 Mbps
Anten: 1 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng chính: Cung cấp khả năng giao tiếp Bluetooth cho thiết bị
Tốc độ: Nhanh gấp 2 lần thế hệ cũ
Cổng kết nối: Thiết bị có cổng USB (Bluetooth 5.3)
Tính năng: Công nghệ xanh
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 × 10/100/1000 Mbps
Bảo hành: 24 tháng
Tính năng: Hỗ trợ IGMP Proxy
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10/100 Mbps WAN, 4 x 10/100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: Ứng dụng Tether
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x ăng ten ngoài
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Truyền hình ảnh chất lượng cao
Cổng kết nối: Type-C sang HDMI
Độ phân giải: 4K@60Hz
Tính năng chính: Green Technology
Giao tiếp Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x, IEEE 802.1p
Tính năng: 1024-QAM
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten ngầm đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng: Truyền dữ liệu
Tốc độ: RJ45: 1Gbps; USB 3.0: 5Gbps
Cổng kết nối: Đầu vào: USB Type-C x 1; Đầu ra: USB 3.0 x 3 + RJ45 x 1
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows (7 & later versions), Mac OS X 10.9 & later versions, Chrome OS, Linux OS. Nintendo OS and iPad OS
Tính năng: Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 × 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tính năng: Đàm thoại hai chiều, Phát hiện và Cảnh báo chuyển động
Độ phân giải: 1080p Full HD (1920 × 1080 px)
Giao tiếp: Wifi, LAN
Kích thước: 1000 x 500 x 500mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Giao tiếp: RJ-45
Tốc độ: 1.25 Gbps
Nguồn: 3.3V
Chuẩn cáp: Cat 5e or above
Tốc độ: 733 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps LAN
Anten: 4 × Ăng ten cố định
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Giao tiếp: 1× PCI Express 2.1
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps RJ-45
Tính năng chính: EasyMesh
Tốc độ: 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 10/100 Mbps LAN, 1 × 10/100 Mbps WAN
Anten: 2 anten
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3, WPA/WPA2-Enterprise
Tính năng: ...
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps ...
Kích thước: 94.5 mm x 73.0 ...
Khoảng cách kết nối: ...
Chuẩn kết nối: IEEE ...
Độ phân giải: Full HD 1080p
Tốc độ: 150 Mbps
Giao tiếp: Wifi 4