Tính năng chính: 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 10 Gbps
Tính năng chính: Zero-Touch Provisioning (ZTP)
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ IEEE 802.3at/af
Tính năng: Beamforming, High-Power FEM
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 2 × 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN/LAN
Anten: 2 × Wi-Fi, 8 × 5G/LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: 64/128-bit WEP, WPA/WPA2
Tính năng: Tapo IQ+ Smart Cleaning, LiDAR+IMU
Pin: 2600 mAh
Dung tích hộc chứa nước: 300 ml
Dung tích hộp chứa bụi: 300 ml
Lực hút: 5300Pa
Thời gian hoạt động: 2 giờ 30 phút
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: 16 IP Interfaces, Static Routing, DHCP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/1
Tính năng: MAC Autolearning. Auto MDI/MDIX
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: 802.3X Flow Control, 802.1p/DSCP QoS
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 5 × 10 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: LiDAR & Gyro
Pin: 5000 mAh
Dung tích hộc chứa nước: 300 ml
Dung tích hộp chứa bụi: 400 ml
Thời gian hoạt động: 3 tiếng
Tính năng: Tapo IQ+ Smart Cleaning, LiDAR+IMU
Pin: 2600 mAh
Dung tích hộc chứa nước: 300 ml
Dung tích hộp chứa bụi: 300 ml
Lực hút: 5300Pa (5 mức)
Thời gian hoạt động: 2 giờ 30
Tính năng: IGMP Snooping, Loop Prevention
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 28 x 1 Gbps (2SFP, 2 PoE)
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45, 2 × 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/ab/x/af/at/q/p
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng: Cloud Access
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 28 x 1 Gbps, RJ-45/SFP
Chuẩn kết nối: 802.1/802.3
Tính năng chính: 250m PoE (Extend mode)
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+), 1 Gbps (RJ-45 Uplink và SFP)
Cổng kết nối: 24 × 10/100 Mbps RJ-45 PoE+, 2× 1 Gbps RJ45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3at/af
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2× Ăng ten (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng chính: Seamless Roaming,Omada Mesh
Tốc độ: 4804 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE+
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3 Personal/Enterprise
Tính năng: IGMP Snooping V1/V2/V3
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/x/q/p
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5Gbps
Anten: 4 × 3.0 dBi.
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 - Personal/Enterprise
Tính năng: EasySmart, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 10 cổng
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i
Tính năng chính: Application Optimized Routing
Tốc độ: 10/100/1000 ...
Cổng kêt nối: 1 x 1 Gbps WAN SFP, 1 x 1 Gbps WAN RJ-45, 2 x 1 Gbps LAN RJ-45 , 2 x WAN / LAN RJ-45
Bảo mật: SPI Firewall, VPN Passthrough
Giao tiếp: 2× Gigabit Ports
CPU hỗ trợ: 1 GHz Quad-Core
Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps
Anten: 2× Antennas (Internal)
Nguồn: 12 V ⎓ 1.2 A
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều
Độ phân giải: Full HD 1080P (1920 x 1080 px)
Giao tiếp: Wifi, RJ45 (on hub)
Kích thước: 2 x Camera (110.6 x 64.2 x 64.2mm/cái); Hub: 71.45 x 71.45 x 31.25mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 1750 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2× Ăng ten (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: Mesh, Beamforming, OFDMA
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 x Ăng ten (ngầm)/1 pack
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: Nhà 3-5 phòng
Tính năng: PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng chính: Multi-Link ...
Tốc độ: 5764 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps LAN, 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2/2-Enterprise, WPA3
Tính năng: OneMesh, Ứng dụng Tether
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, Nano SIM
Anten: 2 Anten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: 64/128-bit WEP
Tính năng: L2/L3/L4 QoS, IGMP Snopping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45 PoE, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn
Giao tiếp: Wifi; Nguồn: Hardwired Only
Độ phân giải: 4MP (2560 x 1440 px); Frame Rate: 15 fps; Digital Zoom: 12x
Kích thước: 151 x 151 x 145.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5G WAN, 1 × 2.5G LAN, 3 × 1G LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/Enterprise
Tính năng: PoE/PoE+
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 9 x 1 Gbps PoE RJ-45
Công suất: 802.3 af/at, 123 W
Tính năng: OneMesh, OFMDA
Tốc độ: 4804Mbps (5 GHz) + 1148 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 2.5/1 Gbps WAN/LAN
Anten: 4 x Ăng-ten
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Tính năng chính: EasyMesh-Compatible
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 4 x Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: Omada Mesh, HE160
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45 PoE
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 48 x 10/100 Mbps LAN