Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: Công nghệ Xanh
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps
Tính năng: Công nghệ xanh
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 × 10/100/1000 Mbps
Bảo hành: 24 tháng
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng: Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 × 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz), 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: PCIe, F_USB 2.0
Anten: 2 ăng ten rời băng ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000Mbps AN
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x
Tính năng: Single-mode, 1310nm
Cổng kết nối: 1× 1 Gbps SC/UPC, 1× 10/100/1000 Mbps RJ45
Kích thước: 94.5 mm x 73.0 mm x 27.0 mm
Khoảng cách kết nối: 100m (Max)
Màu sắc: Đen
Công suất: 30 W
Nguồn: 100-240 V, 50/60 Hz
Chuẩn kết nối: IEEE802.3i
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng: Quay 360 độ; Gập 130 độ; Đàm thoại 2 chiều; Phát hiện chuyển động
Giao tiếp: Ethernet, Wifi, Nguồn 9V
Độ phân giải: 3K 5MP (2880 × 1620 px)
Kích thước: 123.8 x 123 x 90mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 anten băng tần kép
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: PoE+
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8× 10/100/1000Mbps PoE+ RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3af/at PoE+
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSIDs, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300Mbps
Cổng kết nối: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Nguồn: PoE 9VDC/0.6A, 2.8W
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: RJ45 1Gbps; USB 5Gbps
Cổng kết nối: Đầu vào: USB Type-C x 1; Đầu ra: USB Type-C x 1; USB Type-A x 2; RJ45 x 1; HDMI x 1; PD 100W x 1
Hệ điều hành hỗ trợ: Mac OS X 10.9 , Windows 7 trở lên, Linux OS, iPad OS, iOS, Android, Chrome OS, and Nintendo OS
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn; Phát hiện chuyển động
Độ phân giải: 3K 5MP 2880 x 1620 px
Giao tiếp: Wifi; Ethernet; Nguồn 9V DC
Kích thước: 82.05 x 82 x 112.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Đàm thoại hai chiều, Phát hiện và Cảnh báo chuyển động
Độ phân giải: 2560 x 1440 px
Giao tiếp: Wifi, Lan
Kích thước: 82.05 x 82 x 112.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: 1024-QAM
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten ngầm đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0 , Bluetooth ...
Tốc độ: Bluetooth 5.0
Tính năng: Công nghệ Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2× Ăng ten (ngầm)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: Multi-Link ...
Tốc độ: 5764 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps LAN, 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2/2-Enterprise, WPA3
Tính năng: Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
Tính năng: Wireless Radio/Schedule
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps LAN/WAN, 1 x Micro Sim
Anten: 2 Ăng ten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Giao tiếp: 1 x micro USB, 1 x SIM
Tốc độ: 150Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK