Tính năng: Công nghệ Xanh
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tính năng: Green Technology
Tốc độ: 10/100Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3X Flow Control
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: PCIe
Chuẩn kết nối: Wifi 6, BT 5.2
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: 1× PCI Express 2.1
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps RJ-45
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng: Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 × 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000Mbps AN
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x
Tính năng: OFDMA, MU-MIMO
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 ăng-ten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: 1024-QAM
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten ngầm đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Công nghệ xanh
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 × 10/100/1000 Mbps
Bảo hành: 24 tháng
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng: MU-MIMO 3×3, ...
Tốc độ: 1300 Mbps (5 GHz); ...
Cổng kết nối: 4 x LAN ...
Anten: 6× Ăng ten cố định ...
Cổng kết nối: 8 cổng ...
Chuẩn Wifi: IEEE 802.3i, IEEE ...
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Màu sắc: Đen
Công suất: 30 W
Nguồn: 100-240 V, 50/60 Hz
Chuẩn kết nối: IEEE802.3i
Tính năng: Công nghệ Xanh
Tốc độ: 10/100Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100Mbps
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Hiệu năng NAT: 150,000 clients
VPN: IPsec, PPTP, L2TP, OpenVPN
Tính năng chính: Công nghệ xanh
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 x 1 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/x/p
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps PoE, 1 x 1 Gbps Uplink
Tính năng: 802.3at/af PoE
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSIDs, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300Mbps
Cổng kết nối: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Nguồn: PoE 9VDC/0.6A, 2.8W
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: IEEE 802.3af/at
Tốc độ: 10/100 / 1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (4 x PoE+)
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3af/at
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: RJ45 1Gbps; USB 5Gbps
Cổng kết nối: Đầu vào: USB Type-C x 1; Đầu ra: USB Type-C x 1; USB Type-A x 2; RJ45 x 1; HDMI x 1; PD 100W x 1
Hệ điều hành hỗ trợ: Mac OS X 10.9 , Windows 7 trở lên, Linux OS, iPad OS, iOS, Android, Chrome OS, and Nintendo OS
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 2.0 , Bluetooth ...
Tốc độ: Bluetooth 5.0
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 150 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: WEP 64/128, WPA/WPA2-PSK
Tính năng: MAC Autolearning. Auto MDI/MDIX
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tính năng chính: Multi-Link ...
Tốc độ: 5764 Mbps (5 GHz); 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps LAN, 3 × 1 Gbps LAN, 1 × 2.5 Gbps WAN, 1 × USB 3.0
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA, WPA2/2-Enterprise, WPA3
Tính năng chính: Mesh, Beamforming, OFDMA
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 2 x Ăng ten (ngầm)/1 pack
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: Nhà 3-5 phòng
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 100 Mbps, 1 Gbps
Anten: 2 ăng ten rời băng
Tính năng: Cắm và Chạy
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.3u/ab/x/p/bz