Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Chipset: Intel B760 Express
CPU: 14th Gen Intel Core
Socket: LGA 1700
Khe cắm: 2 x M.2, 4 x SATA
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 24.4cm x 24.4cm
Dung lượng Ram: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th, ...
Socket: LGA1700
Khe cắm: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Loại Ram: DDR4
Kích thước: mATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng: 1024-QAM
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten ngầm đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel 14/13/12 Gen/ Pentium Gold/ Celeron
Socket: LGA 1700
Khe cắm: 2x M.2, 4 x SATA
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tính năng: Mesh, OBSS, OFDMA
Tốc độ: 2402 Mbps
Anten: 5 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3/WPA2
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng: OFDMA, MU-MIMO
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 ăng-ten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten trong USB
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: WMM, Mạng khách
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 10/100 LAN/WAN, 10/100 Mbps LAN, 1 x Nano Sim
Anten: 2 Anten ngoài, 2 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: EasyMesh, MU-MIMO
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4/5 GHz
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: 1 x micro USB, 1 x SIM
Tốc độ: 150Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: PCIe
Chuẩn kết nối: Wifi 6, BT 5.2
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 1167 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4GHz , 5GHz
Bảo mật: 64/128 bit WEP
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core
Socket: Windows 11 (22H2 later)
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 286.8 Mbps
Anten: Anten ngoài 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 anten băng tần kép
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x USB 3.0
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Băng tần: 2.4 GHz / 5GHz
Chuẩn kết nối: Wifi 6
Tốc độ: đến 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x SIM, 1 x Micro USB
Anten: Ăng ten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng chính: IP68 rating, Reyee Mesh
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Anten: Dual-radio, 4 spatial streams
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: LCD Display, NANO Sim
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: USB Type-C
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2 PSK Auto, WPS
Tính năng: Gọi hai chiều bằng nút cảm ứng, Chế độ bảo vệ sự riêng tư
Giao tiếp: RJ45 x 1; Wifi; Nguồn 5V
Độ phân giải: 3K (2880 x 1620)
Kích thước: 88 x 88 x 113mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264/H.265
Tính năng: 4K-QAM, Dual-band MLO
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 4 anten rời
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: AiProtection, VPN, WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5Gbps
Anten: 4 × 3.0 dBi.
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 - Personal/Enterprise
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Tính năng: 802.11v/r/k Management
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: 5 dBi (5 GHz) 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal
Tính năng: Mesh
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 Gbps LAN, 1 x USB 2.0
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5