Mã Sản phẩm: tn59031
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | Không hỗ trợ |
| Độ phân giải | In: Lên đến 1200 x 6000 dpi (Chỉ dành cho Windows); Copy: Lên đến 1200 x 1800 dpi; Scan: Lên đến 1200 x 2400 dpi |
| Giao tiếp | High-speed USB 2.0 |
| Tốc độ | In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 64MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, Windows 11, Linux OS, Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | Mực in Brother BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C |
| Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 (Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia.) |
| Hỗ trợ loại giấy | Flat, Inkjet Paper, Recycled Paper |
| Định lượng giấy | 64 đến 220 gsm (Tối đa 150 tờ) |
| Tính năng chính | In, Scan, Copy màu |
| Kích thước | 390 x 343 x 149mm (W x D x H) |
| Khối lượng | 6.3kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 6.2 giây (trắng đen) và 9.6 giây (màu) |
Máy in Brother DCP-T236 là dòng máy in phun màu đa chức năng (In - Scan - Copy), đáp ứng mọi nhu cầu in ấn cho văn phòng, doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình. Với thiết kế nhỏ gọn, chất lượng in sắc nét và chi phí vận hành thấp, đây là lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai cần một chiếc máy in bền bỉ và hiệu quả.
Độ phân giải cao: Máy có độ phân giải in lên đến 1200 x 6000 dpi, giúp tài liệu, hình ảnh rõ nét, màu sắc chân thực.
Tốc độ ấn tượng: Đáp ứng nhu cầu công việc với tốc độ 16 trang/phút (đen trắng) và 9 trang/phút (màu), giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.

Kết nối tiện lợi với USB 2.0 tốc độ cao, giúp truyền dữ liệu nhanh chóng.
Tiết kiệm mực tối đa với hệ thống mực in liên tục Brother BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể.

Với những tính năng vượt trội, Brother DCP-T236 chính là sự lựa chọn lý tưởng cho mọi nhu cầu in ấn. Chất lượng cao, tiết kiệm chi phí, hoạt động bền bỉ – tất cả hội tụ trong một sản phẩm.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: 8 x IEC C13
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 50% tải (350W): khoảng 13 phút
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: 4 × ổ cắm đầu ra Universal
Công suất: 900VA/480W
Thời gian lưu điện: 100% tải (480W): khoảng 1 phút
Nguồn: 230VAC, 1 pha
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 2200VA/1200W
Thời gian lưu điện: 8.5 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 1500VA/900W
Thời gian lưu điện: 8 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA Universal
Công suất: 1200VA/650W
Thời gian lưu điện: 4.8 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 900VA / 480W
Thời gian lưu điện: 5 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 1 x IEC C14 (đầu vào)
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 4 phút ở 100% tải
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: 4 x ổ cắm NEMA Universal
Công suất: 700VA / 360W
Thời gian lưu điện: 18 phút tại tải 100W
Nguồn: 230V AC
Tính năng chính: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet; Wi-Fi 6
Độ phân giải: 1.200 × 1.200 dpi.
Tốc độ: 45 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4)
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Giao tiếp: Ethernet (100Base-TX/10Base-T)
Tốc độ: 11 ipm đen trắng
Loại mực sử dụng: Mực Epson 003
Thời gian in trang đầu: Đen: khoảng 10 giây