Mã Sản phẩm: tn62036
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | 5-Line LCD |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi hoặc 1,200 x 1,200 dpi |
| Giao tiếp | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T Ethernet, Wifi IEEE 802.11b/g/n |
| Tốc độ | A4 (mono/colour): 30 / 30ppm; Letter (mono/colour): 30/30ppm; 2-Sided A4 (mono/colour); 28.9/28.9ipm; A3 (mono/colour): 15/15ppm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 2 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11, Windows Server 2016/2019/2022, macOS 10.14 or later, Linux, Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | Cartridge 076 Black: 15,000 pages (Bundled: 5,000 pages); Cartridge 076 Cyan, Magenta, Yellow: 14,000 pages (Bundled: 3,000 pages) |
| Khổ giấy | Multi-Purpose Tray: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Ledger, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, India Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5) Custom (min. 64 x 120 mm to max. 297 x 1,320 mm); 2-Sided Printing A3, A4, A5, B4, B5, Ledger, Legal, Letter, Executive, Foolscap, Government Letter, Government Legal Custom (min. 148 x 148 mm to max. 297 x 431.8 mm) |
| Hỗ trợ loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Định lượng giấy | Cassette/Paper Feeder, 2-Sided Printing: 60 - 163 g/m2; Multi-Purpose Tray: 60 - 250 g/m2 |
| Tính năng chính | In laser màu; In qua LAN, Wifi; In 2 mặt tự động |
| Kích thước | Khoảng 499 x 525 x 340mm (W x D x H) |
| Khối lượng | Khoảng 32.5 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 12,6 giây |
Máy in Canon imageCLASS LBP811Cx là giải pháp in laser màu đơn năng lý tưởng cho văn phòng vừa và nhỏ, cung cấp tốc độ in nhanh, chất lượng bản in sắc nét và kết nối linh hoạt. Với công nghệ in laser màu tiên tiến, máy hỗ trợ in 2 mặt tự động, kết nối LAN, Wifi, đáp ứng đầy đủ nhu cầu in ấn tài liệu, báo cáo và thuyết trình chuyên nghiệp. Đây là dòng máy in Canon được nhiều doanh nghiệp tin dùng nhờ hiệu suất ổn định, tuổi thọ mực cao và chi phí vận hành hợp lý.

Máy in Canon imageCLASS LBP811Cx sử dụng công nghệ in laser màu tiên tiến, mang lại bản in sắc nét, màu sắc trung thực, đáp ứng tốt cho tài liệu văn phòng, báo cáo, brochure và tài liệu marketing. Công nghệ laser giúp mực bám đều, bản in bền màu và không bị nhòe, đặc biệt phù hợp cho nhu cầu in ấn chuyên nghiệp trong văn phòng.
Với tốc độ in A4 lên đến 30 trang/phút và A3 15 trang/phút, Canon LBP811Cx giúp hoàn thành công việc nhanh chóng. Tính năng in 2 mặt tự động giúp tiết kiệm giấy, giảm chi phí vận hành và tăng hiệu suất làm việc. Đây là lựa chọn tối ưu cho văn phòng vừa và nhỏ cần in số lượng vừa phải nhưng hiệu quả cao.
Máy in hỗ trợ USB 2.0, Ethernet và Wifi, cho phép in từ laptop, máy tính bảng, điện thoại hoặc thiết bị mạng nội bộ. Nhờ kết nối đa dạng, người dùng có thể chia sẻ máy in trong nhóm làm việc hoặc in từ xa, giúp môi trường văn phòng linh hoạt và thuận tiện hơn.
Canon imageCLASS LBP811Cx đạt độ phân giải 600 x 600 dpi hoặc 1,200 x 1,200 dpi, mang đến bản in chi tiết và sắc sảo. Mọi văn bản, hình ảnh hoặc đồ họa đều được in rõ ràng, phù hợp cho tài liệu quan trọng, báo cáo hoặc ấn phẩm marketing cần chất lượng cao.
Máy in có khả năng in từ khổ giấy A6 đến A3, bao gồm envelope, postcard, label, đáp ứng đa dạng nhu cầu in ấn văn phòng hoặc sáng tạo. Người dùng có thể linh hoạt chọn giấy phù hợp, từ in văn bản thường, nhãn mác đến tài liệu quảng cáo.
Với bộ nhớ 2 GB và màn hình 5-line LCD, người dùng dễ dàng quản lý in ấn, kiểm tra trạng thái máy, nhận cảnh báo và cài đặt trực tiếp. Tính năng này giúp giảm lỗi in, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất công việc.
Canon LBP811Cx sử dụng Cartridge 076 Black (15,000 trang) và Cartridge 076 Cyan/ Magenta/ Yellow (14,000 trang), giúp in số lượng lớn mà không cần thay mực thường xuyên, giảm chi phí vận hành và tối ưu ngân sách văn phòng.
Máy có kích thước 499 x 525 x 340 mm, khối lượng 32,5 kg, phù hợp đặt trong văn phòng vừa và nhỏ, đồng thời hoạt động bền bỉ, ổn định trong thời gian dài. Thiết kế gọn gàng giúp tiết kiệm diện tích và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Để máy in hoạt động ổn định và đạt tuổi thọ tối ưu, người dùng cần:
Nếu bạn đang tìm máy in laser màu Canon imageCLASS LBP811Cx chính hãng, Thành Nhân TNC là địa chỉ uy tín, đáng tin cậy để sở hữu sản phẩm chất lượng với bảo hành đầy đủ và dịch vụ chuyên nghiệp. Là đại lý phân phối Canon chính hãng, Thành Nhân TNC cung cấp đa dạng các dòng máy in laser, máy in phun và phụ kiện mực chính hãng, đáp ứng nhu cầu từ văn phòng, học tập đến in ấn chuyên nghiệp.
Khi mua máy in tại Thành Nhân TNC, khách hàng sẽ nhận được:
1. Máy in Canon imageCLASS LBP811Cx - In laser màu đơn năng có in 2 mặt tự động không?
Có, Canon LBP811Cx hỗ trợ in 2 mặt tự động, tiết kiệm giấy và thời gian.
2. Tốc độ in tối đa là bao nhiêu?
3. Máy in Canon imageCLASS LBP811Cx - In laser màu đơn năng có kết nối Wifi không?
Có, hỗ trợ Wifi, Ethernet và USB, dễ dàng in từ laptop, điện thoại hoặc thiết bị mạng nội bộ.
4. Mực in sử dụng loại nào và hiệu suất ra sao?
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: NEMA 5-15P 7.9 A
Công suất: 1600VA/900W
Thời gian lưu điện: 0,8 phút
Nguồn: 220-240V, 1 pha
Tính năng chính: In laser đen trắng đơn năng
Giao tiếp: Hi-SpeedUSB2.0
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: A4: lên đến 50 trang/phút
Loại mực sử dụng: TN-3608
Thời gian in trang đầu: Dưới 6,7 giây
Tính năng chính: Thu gom và lưu giữ mực thải
Hãng: Canon
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Tính năng chính: In, Scan, Copy; in không dây qua Wi-Fi và Wi-Fi Direct
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n)
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In, Scan, Copy; hệ thống mực liên tục EcoTank
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440
Tốc độ: Tốc độ in (ISO): 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (đen trắng)
Độ phân giải: Lên đến 1080p 60Hz
Wifi: 5G