Mã Sản phẩm: tn50397
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | WVGA Colour LCD 5-inch Touch Screen Display |
| Độ phân giải | Print: 600 x 600 dpi; Scan: Up to 9,600 x 9,600 dpi; Copy: 600 x 600 dpi |
| Giao tiếp | USB 2.0; Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Tốc độ | Up to 33 ppm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1 GB |
| OS | Windows, Windows Server, Mac OS, Linux 3 |
| Loại mực sử dụng | Mực Canon 057 |
| Khổ giấy | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement (min. 105 x 128 mm to max. 215.9 x 355.6 mm) |
| Hỗ trợ loại giấy | 80g/m2 |
| Tính năng chính | Print, Scan, Copy; in đảo mặt tự động |
| Kích thước | 453 x 464 x 392 mm |
| Khối lượng | 16.2 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 5,5 giây |
Máy in Canon MF441DW đa năng là một giải pháp in ấn hiệu quả và tiện lợi cho các công việc văn phòng và cá nhân. Máy in này được trang bị màn hình WVGA Colour LCD 5-inch Touch Screen Display, giúp dễ dàng điều khiển và thao tác một cách trực quan.

Với khả năng đa chức năng, Canon MF441DW có thể thực hiện các nhiệm vụ in ấn, quét và sao chép. Nó cung cấp tính năng in đảo mặt tự động, giúp tiết kiệm thời gian và giấy tờ khi in ấn hai mặt.
Độ phân giải in của máy là 600 x 600 dpi, đảm bảo đầu ra in chất lượng và rõ nét. Đối với chức năng quét, máy có độ phân giải lên đến 9.600 x 9.600 dpi, cho phép bạn quét các tài liệu với chất lượng cao và chi tiết sắc nét. Độ phân giải sao chép là 600 x 600 dpi, giúp tạo bản sao chất lượng từ các tài liệu gốc.
Về giao tiếp, máy in Canon MF441DW hỗ trợ USB 2.0 và Wi-Fi 802.11b/g/n, cho phép bạn kết nối dễ dàng và in ấn từ nhiều nguồn khác nhau.
Máy in này có tốc độ in ấn lên đến 33 trang mỗi phút (ppm), giúp tiết kiệm thời gian trong việc in ấn các tài liệu lớn.
Với bộ nhớ 1 GB, máy in Canon MF441DW có khả năng xử lý hiệu quả các tệp dữ liệu lớn và phức tạp.
Máy in này hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau, từ A4, B5, A5, A6, Letter, Legal đến Statement, cho phép bạn in ấn các loại giấy đa dạng từ nhỏ đến lớn.
Máy in Canon MF441DW sử dụng loại giấy có độ dày 80g/m2, một loại giấy tiêu chuẩn và phổ biến trong các môi trường văn phòng.
Đối với mực in, máy sử dụng mực Canon 057, đảm bảo cho đầu ra in chất lượng và bền bỉ.
Máy in Canon MF441DW đa năng là một lựa chọn tuyệt vời cho các công việc văn phòng với tính năng đa dạng, độ phân giải cao và khả năng kết nối linh hoạt. Nó hứa hẹn đem lại hiệu suất làm việc tối ưu và đáp ứng nhu cầu in ấn đa dạng của người dùng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: Tối đa 1 giờ 14 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: Tối đa 54 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 230V
Nguồn: Tối đa 54 phút
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: Đang cập nhật
Thời gian lưu điện: Tối đa 3 giờ 40 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: Tối đa 1 giờ 30 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 500VA/400W
Thời gian lưu điện: Tối đa 29 phút 25 giây
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB; Đầu ra: 3 x IEC C13 + 3 x Universal
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: Tối đa 30 phút (tải nhẹ)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230V AC, 1 phase
Cổng kết nối: Đầu vào: NEMA 5-15P
Công suất: 650VA/375W
Thời gian lưu điện: 50% tải: 6 phút
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Serial RS232, USB (Type B)
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: Nửa tải (1200 W) 13 phút
Nguồn: Điện áp vào 110 - 285 Adjustable (half load)
Cổng kết nối: Đầu vào: Schuko (dây nguồn liền thân), Đầu ra: 2 ổ Universal
Công suất: 1000VA/600W
Thời gian lưu điện: 20 – 25 phút ở tải 100 W
Nguồn: Điện áp vào: 140VAC - 290VAC