Mã Sản phẩm: tn64322
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khay ADF | Không hỗ trợ |
| Màn hình | 4.3 in (10.9 cm) Color Graphic Display (CGD) with touchscreen; rotating (adjustable angle) |
| Độ phân giải | Lên đến 1,200 x 1,200 dpi |
| Giao tiếp | 1 SuperSpeed USB 3.0 (device); 1 SuperSpeed USB 3.0 (host); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket 2nd generation (HIP2) |
| Tốc độ | In trắng đen: Lên đến 43 ppm (A4), Lên đến 45 ppm (Letter); In màu: Lên đến 43 ppm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1.5 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11; Windows 10; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Linux; Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | HP 213A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3,500 pages) W2130A; HP 213A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2131A; HP 213A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2132A; HP 213A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2133A |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k, Dpostcard (JIS) |
| Hỗ trợ loại giấy | Paper (plain, light, intermediate, light bond, bond, recycled, mid-weight, heavy, mid-weight glossy, heavy glossy, extra heavy, extra heavy glossy, cardstock, card glossy), color transparency, labels, letterhead, envelope, preprinted, prepunched, colored, rough, opaque film, user-defined |
| Định lượng giấy | Tray 1: 60 to220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy); Tray 2: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy); optional 550-sheet input trays: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy) |
| Tính năng chính | In laser màu, in đảo mặt, in qua LAN |
| Kích thước | 500 x 460 x 415mm |
| Khối lượng | 31.14kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Trắng đen: Khoảng 6.8 giây (Letter) và 6.9 giây (A4); In màu: Khoảng 7.5 giây (Letter) và 7.6 giây (A4) |
Máy in HP Color LaserJet Enterprise 5700dn (6QN28A) là dòng máy in laser màu đơn năng thuộc phân khúc doanh nghiệp của HP, được thiết kế để xử lý khối lượng in lớn với tốc độ cao và chất lượng ổn định. Thiết bị hỗ trợ in laser màu chuyên nghiệp, in đảo mặt tự động và kết nối mạng LAN, giúp nhiều người dùng trong văn phòng có thể sử dụng chung máy in một cách hiệu quả.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise 5700dn sở hữu thiết kế chắc chắn với kích thước 500 x 460 x 415 mm và trọng lượng khoảng 31.14 kg, phù hợp đặt tại khu vực máy in trung tâm của văn phòng hoặc phòng làm việc chuyên dụng. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch (Color Graphic Display) có khả năng xoay điều chỉnh góc nhìn. Giao diện cảm ứng trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác các chức năng in, quản lý thiết bị hoặc thiết lập mạng.

Máy in có tốc độ in lên đến 43 trang/phút đối với cả bản in trắng đen và bản in màu khổ A4. Nhờ hiệu suất cao, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu in tài liệu liên tục trong môi trường doanh nghiệp. Thời gian in trang đầu tiên rất nhanh, khoảng 6.9 giây đối với khổ A4, giúp người dùng bắt đầu công việc in gần như ngay lập tức.
HP Color LaserJet Enterprise 5700dn hỗ trợ độ phân giải lên đến 1.200 x 1.200 dpi, giúp các bản in văn bản, biểu đồ hoặc tài liệu màu hiển thị rõ nét và chuyên nghiệp. Máy cũng hỗ trợ nhiều loại giấy khác nhau như giấy thường, giấy glossy, giấy brochure, giấy nhãn, phong bì hoặc cardstock, phù hợp cho nhiều nhu cầu in ấn từ tài liệu nội bộ đến tài liệu marketing.

Tính năng in đảo mặt tự động (Auto Duplex) cho phép máy tự động in hai mặt của tài liệu mà không cần thao tác thủ công. Điều này giúp tiết kiệm giấy đáng kể khi in báo cáo, hợp đồng hoặc tài liệu nhiều trang, đồng thời giúp tài liệu trông chuyên nghiệp hơn.
Máy in được trang bị nhiều cổng kết nối hiện đại gồm:
Nhờ hỗ trợ Ethernet Gigabit, máy có thể tích hợp vào hệ thống mạng nội bộ của doanh nghiệp, cho phép nhiều nhân viên gửi lệnh in từ các máy tính khác nhau trong cùng mạng.

HP Color LaserJet Enterprise 5700dn được trang bị 1.5 GB bộ nhớ tiêu chuẩn, giúp xử lý các tài liệu in phức tạp hoặc dung lượng lớn mà không bị chậm hoặc treo máy. Dung lượng bộ nhớ lớn cũng giúp máy hoạt động ổn định khi nhiều người dùng gửi lệnh in cùng lúc trong môi trường văn phòng.
Máy in sử dụng hệ thống mực HP 213A gồm bốn màu:
Hệ thống mực riêng biệt giúp người dùng chỉ cần thay màu mực đã hết, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.

Máy in tương thích với nhiều nền tảng phổ biến như Windows 10, Windows 11, macOS, Linux, Android, iOS và Chrome OS. Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống làm việc khác nhau trong doanh nghiệp.
• Doanh nghiệp cần máy in màu tốc độ cao: Máy in HP Color LaserJet Enterprise 5700dn phù hợp với các công ty có nhu cầu in tài liệu màu thường xuyên như báo cáo, tài liệu marketing hoặc tài liệu nội bộ.
• Văn phòng có nhiều nhân viên sử dụng chung máy in: Nhờ khả năng kết nối mạng LAN Gigabit, nhiều người dùng có thể in tài liệu từ các máy tính khác nhau trong cùng hệ thống mạng.
• Tổ chức cần máy in hiệu suất cao cho khối lượng in lớn: Với tốc độ in 43 trang/phút và bộ nhớ 1.5 GB, thiết bị có thể xử lý lượng tài liệu lớn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
• Doanh nghiệp cần tài liệu in hai mặt chuyên nghiệp: Tính năng in đảo mặt tự động giúp tiết kiệm giấy và tạo ra các tài liệu chuyên nghiệp hơn khi in báo cáo hoặc hợp đồng.

Nếu bạn đang tìm địa chỉ uy tín để mua HP Color LaserJet Enterprise 5700dn, Thành Nhân TNC là một trong những hệ thống bán lẻ thiết bị công nghệ được nhiều doanh nghiệp và người dùng cá nhân lựa chọn.
Khi mua máy in HP Color LaserJet Enterprise 5700dn tại Thành Nhân TNC, khách hàng được đảm bảo sản phẩm chính hãng HP, đầy đủ phụ kiện và tem bảo hành, cùng chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Điều này giúp người dùng yên tâm về chất lượng thiết bị cũng như dịch vụ hậu mãi trong quá trình sử dụng.
Ngoài máy in HP Color LaserJet Enterprise 5700dn, Thành Nhân TNC còn cung cấp nhiều thiết bị văn phòng khác như mực in HP 213A chính hãng, máy in laser, máy in đa năng, thiết bị mạng và linh kiện máy tính. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xây dựng hệ thống làm việc đồng bộ và chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Độ phân giải: Lên đến 1080p 60Hz
Wifi: 5G
Độ phân giải: HD 720P (1280x720) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 300 ANSI lumens
Kết Nối: Bộ xử lý (CPU): Allwinner H726
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 900 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 1350 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Chức năng điện thoại: Màn hình LCD 1.8 inch hiển thị rõ nét
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA/1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 x UK TYPE G
Công suất: 2000VA/1200W
Thời gian lưu điện: Tải 100W: 70 phút; Tải 300W: 17 phút; Tải 600W: 5 phút
Nguồn: Đầu vào: 140 VAC to 290 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 20000VA/20000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 1 giây (ở tải 20000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha