Mã Sản phẩm: tn64325
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khay ADF | Không hỗ trợ |
| Màn hình | 4.3 in (10.9 cm) Color Graphic Display (CGD) with touchscreen rotating (adjustable angle) |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | 1 SuperSpeed USB 3.0 (device); 1 SuperSpeed USB 3.0 (host); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host);1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket 2nd generation (HIP2) |
| Tốc độ | In: Lên đến 55ppm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 2 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11; Windows 10; Windows Server; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Linux; Citrix; Chrome OS; UNIX; Novell; SAP |
| Loại mực sử dụng | HP 213A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3,500 pages) W2130A; HP 213A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2131A; HP 213A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2132A; HP 213A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2133A |
| Khổ giấy | Tray 1: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k, Dpostcard (JIS) optional 2,100-sheet high-capacity feeder: A4 A5 (with optional accessory |
| Hỗ trợ loại giấy | Paper (plain, light, intermediate, light bond, bond, recycled, mid-weight, heavy, mid-weight glossy, heavy glossy, extra heavy, extra heavy glossy, cardstock, card glossy), color transparency, labels, letterhead, envelope, preprinted, prepunched, colored, rough, opaque film, user-defined |
| Định lượng giấy | Tray 1: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy) Tray 2: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy) |
| Tính năng chính | In laser màu, in 2 mặt tự động, in qua LAN |
| Kích thước | 500 x 460 x 515mm |
| Khối lượng | Khoảng 31.14kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 6.4 giây (trắng đen); 7.3 giây (màu) |
Máy in HP Color LaserJet Enterprise 6700dn (6QN33A) là dòng máy in laser màu đơn năng thuộc phân khúc doanh nghiệp của HP, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn với khối lượng lớn và tốc độ cao. Thiết bị hỗ trợ in laser màu, in hai mặt tự động và kết nối mạng LAN, giúp nhiều người dùng trong văn phòng có thể sử dụng chung máy in một cách hiệu quả.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise 6700dn sở hữu thiết kế chắc chắn với kích thước 500 x 460 x 515 mm và trọng lượng khoảng 31.14 kg, phù hợp đặt tại khu vực máy in trung tâm trong văn phòng hoặc phòng làm việc chuyên dụng. Kiểu dáng hiện đại và cấu trúc bền bỉ giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường làm việc có cường độ sử dụng cao.
Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch (Color Graphic Display) có thể xoay điều chỉnh góc nhìn. Giao diện cảm ứng trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác các chức năng in, kiểm tra trạng thái máy và thiết lập các tùy chọn hệ thống.
HP Color LaserJet Enterprise 6700dn được thiết kế cho môi trường doanh nghiệp với nhu cầu in ấn liên tục. Máy có tốc độ in lên đến 55 trang/phút, giúp xử lý nhanh khối lượng tài liệu lớn như báo cáo, hợp đồng hoặc tài liệu nội bộ. Thời gian in trang đầu tiên chỉ khoảng 6.4 giây đối với bản in trắng đen và 7.3 giây đối với bản in màu, giúp giảm thời gian chờ và tăng hiệu quả làm việc.

Máy in hỗ trợ độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi, giúp các bản in văn bản, biểu đồ và hình ảnh màu hiển thị rõ nét và chuyên nghiệp. Ngoài ra, thiết bị cũng hỗ trợ nhiều loại giấy khác nhau như giấy thường, giấy glossy, giấy nhãn, giấy brochure, phong bì hoặc cardstock, đáp ứng đa dạng nhu cầu in ấn trong văn phòng.
Máy in HP Color LaserJet Enterprise 6700dn được tích hợp tính năng in hai mặt tự động (Auto Duplex). Tính năng này cho phép máy tự động in cả hai mặt của tờ giấy mà không cần thao tác thủ công. Việc in hai mặt không chỉ giúp tiết kiệm giấy mà còn tạo ra các tài liệu chuyên nghiệp hơn khi in báo cáo hoặc tài liệu nhiều trang.

Máy in được trang bị nhiều cổng kết nối hiện đại gồm:
Nhờ hỗ trợ kết nối LAN, nhiều người dùng trong cùng hệ thống mạng có thể gửi lệnh in đến máy in từ các máy tính khác nhau, giúp tối ưu hiệu suất sử dụng trong văn phòng.

HP Color LaserJet Enterprise 6700dn được trang bị 2GB bộ nhớ tiêu chuẩn, giúp máy xử lý nhanh các tài liệu in có dung lượng lớn hoặc nhiều lệnh in cùng lúc. Dung lượng bộ nhớ lớn giúp giảm nguy cơ nghẽn lệnh in và đảm bảo máy hoạt động ổn định trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Máy in sử dụng hệ thống mực HP 213A gồm bốn màu:
Hệ thống mực riêng biệt giúp người dùng chỉ cần thay màu mực đã hết, từ đó tối ưu chi phí vận hành trong quá trình sử dụng.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise 6700dn tương thích với nhiều nền tảng phổ biến như Windows, macOS, Linux, Android, iOS, Chrome OS, Citrix, UNIX, Novell và SAP. Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp.

Nếu bạn đang tìm địa chỉ uy tín để mua HP Color LaserJet Enterprise 6700dn, Thành Nhân TNC là một trong những nhà bán lẻ thiết bị công nghệ và văn phòng được nhiều doanh nghiệp tin tưởng. Khi mua máy in HP Color LaserJet Enterprise 6700dn tại Thành Nhân TNC, khách hàng được đảm bảo sản phẩm chính hãng HP, đầy đủ phụ kiện và tem bảo hành, cùng chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật của Thành Nhân TNC còn hỗ trợ tư vấn cài đặt driver, cấu hình kết nối LAN và triển khai máy in trong hệ thống mạng văn phòng, giúp thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả. Thành Nhân TNC cũng cung cấp mực in HP 213A chính hãng, giấy in và nhiều thiết bị văn phòng khác, giúp doanh nghiệp dễ dàng xây dựng hệ thống in ấn chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Độ phân giải: Lên đến 1080p 60Hz
Wifi: 5G
Độ phân giải: HD 720P (1280x720) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 300 ANSI lumens
Kết Nối: Bộ xử lý (CPU): Allwinner H726
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 900 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 1350 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Chức năng điện thoại: Màn hình LCD 1.8 inch hiển thị rõ nét
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA/1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 x UK TYPE G
Công suất: 2000VA/1200W
Thời gian lưu điện: Tải 100W: 70 phút; Tải 300W: 17 phút; Tải 600W: 5 phút
Nguồn: Đầu vào: 140 VAC to 290 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 20000VA/20000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 1 giây (ở tải 20000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha