Mã Sản phẩm: tn64324
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khay ADF | Có hỗ trợ |
| Màn hình | 8.0 in (20.3 cm) touchscreen with color graphics |
| Độ phân giải | In: Lên đến 1,200 x 1,200 dpi; Scan: Lên đến 600 dpi; Copy: Lên đến 600 x 600 dpi |
| Giao tiếp | 1 SuperSpeed USB 3.0 (device); 1 SuperSpeed USB 3.0 (host); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket 2nd generation (HIP2) |
| Tốc độ | In: Lên đến 43ppm; Copy: Lên đến 43 cpm; Scan: Lên đến 47 ppm/94 ipm (b&w), 47 ppm/94 ipm (color) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 6 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11; Windows 10; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Linux; Citrix; Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | HP 213A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3,500 pages) W2130A; HP 213A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2131A; HP 213A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2132A; HP 213A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2133A |
| Khổ giấy | Tray 1: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k,Dpostcard(JIS) |
| Hỗ trợ loại giấy | Paper (plain, light, intermediate, light bond,bond, recycled, mid-weight, heavy, mid-weight glossy, heavy glossy, extra heavy, extra heavy glossy, cardstock, card glossy), color transparency, labels, letterhead, envelope, preprinted, prepunched, colored, rough, opaque film, user-defined |
| Định lượng giấy | Tray 1: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy); Tray 2: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy); optional 550-sheet input trays: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy) |
| Tính năng chính | In, Scan, Copy; In 2 mặt tự động, in qua LAN |
| Kích thước | 500 x 460 x 583mm |
| Khối lượng | Khoảng 38kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Trắng đen: Khoảng 7.2 giây (A4); In màu: Khoảng 7.9 giây (A4) |
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn (6QN29A) là dòng máy in laser màu đa năng thuộc phân khúc doanh nghiệp của HP, tích hợp đầy đủ các chức năng in, scan và copy trong cùng một thiết bị. Máy được thiết kế để phục vụ môi trường văn phòng có khối lượng in lớn, yêu cầu tốc độ cao và khả năng xử lý tài liệu chuyên nghiệp. Thiết bị hỗ trợ in hai mặt tự động, kết nối mạng LAN Gigabit và khay ADF, giúp tối ưu quy trình xử lý tài liệu trong văn phòng.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn có thiết kế chắc chắn với kích thước 500 x 460 x 583 mm và trọng lượng khoảng 38 kg, phù hợp đặt tại khu vực máy in trung tâm của văn phòng hoặc phòng làm việc chuyên dụng. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng màu 8 inch với giao diện đồ họa trực quan, giúp người dùng thao tác dễ dàng các chức năng in, scan, copy và thiết lập hệ thống. Màn hình lớn cũng giúp việc quản lý tài liệu và cài đặt thiết bị trở nên thuận tiện hơn.
HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn có tốc độ in và copy lên đến 43 trang/phút, giúp xử lý nhanh khối lượng tài liệu lớn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Thời gian in trang đầu tiên khoảng 7.2 giây đối với bản in A4 trắng đen và khoảng 7.9 giây đối với bản in màu, giúp tiết kiệm thời gian khi bắt đầu công việc in.

Máy hỗ trợ độ phân giải lên đến 1.200 x 1.200 dpi, giúp các tài liệu văn bản, biểu đồ hoặc hình ảnh màu hiển thị rõ nét và chuyên nghiệp. Ngoài ra, chức năng scan hỗ trợ độ phân giải lên đến 600 dpi và chức năng copy đạt 600 x 600 dpi, giúp số hóa và sao chép tài liệu với chất lượng ổn định.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn được trang bị khay ADF, cho phép nạp nhiều trang tài liệu để scan hoặc copy tự động. Tốc độ scan có thể đạt 47 trang/phút hoặc 94 ảnh/phút, hỗ trợ cả tài liệu trắng đen và màu. Tính năng này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể khi xử lý các tài liệu nhiều trang như hợp đồng, báo cáo hoặc hồ sơ.

Thiết bị hỗ trợ in đảo mặt tự động, giúp máy tự động in hai mặt của tài liệu mà không cần thao tác thủ công. Điều này giúp tiết kiệm giấy và tạo ra các tài liệu chuyên nghiệp hơn trong môi trường doanh nghiệp.
Máy in hỗ trợ nhiều cổng kết nối hiện đại như:
Nhờ hỗ trợ LAN Gigabit, nhiều người dùng trong cùng hệ thống mạng có thể gửi lệnh in đến máy in một cách thuận tiện.

HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn được trang bị 6 GB bộ nhớ tiêu chuẩn, giúp xử lý các tài liệu lớn hoặc nhiều tác vụ cùng lúc mà vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định. Dung lượng bộ nhớ cao đặc biệt hữu ích trong môi trường doanh nghiệp khi nhiều nhân viên sử dụng chung máy in.
Máy in sử dụng hệ thống mực HP 213A gồm bốn màu:
Hệ thống mực riêng biệt giúp người dùng chỉ cần thay hộp mực đã hết, từ đó tối ưu chi phí vận hành.

Máy in tương thích với nhiều nền tảng phổ biến như Windows, macOS, Linux, Android, iOS, Chrome OS và Citrix, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống làm việc của doanh nghiệp.
Nếu bạn đang tìm nơi mua HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn, Thành Nhân TNC là địa chỉ đáng tin cậy cung cấp các thiết bị công nghệ và văn phòng chính hãng. Khi mua máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 5800dn tại Thành Nhân TNC, khách hàng được đảm bảo sản phẩm chính hãng HP, đầy đủ phụ kiện và tem bảo hành, cùng chế độ bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật của Thành Nhân TNC còn hỗ trợ tư vấn lắp đặt, cài đặt driver và cấu hình máy in trong hệ thống mạng LAN, giúp doanh nghiệp triển khai hệ thống in ấn ổn định và hiệu quả.
Thành Nhân TNC cũng cung cấp mực in HP 213A chính hãng, giấy in và nhiều thiết bị văn phòng khác, giúp khách hàng dễ dàng trang bị đầy đủ hệ thống làm việc chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Độ phân giải: Lên đến 1080p 60Hz
Wifi: 5G
Độ phân giải: HD 720P (1280x720) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 300 ANSI lumens
Kết Nối: Bộ xử lý (CPU): Allwinner H726
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 900 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 1350 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Chức năng điện thoại: Màn hình LCD 1.8 inch hiển thị rõ nét
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Đầu vào: BS1363A, IEC 60320 C20
Công suất: 2200VA/1980W
Thời gian lưu điện: 3 phút 53 giây (ở tải 1980W / 100% tải)
Nguồn: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 x UK TYPE G
Công suất: 2000VA/1200W
Thời gian lưu điện: Tải 100W: 70 phút; Tải 300W: 17 phút; Tải 600W: 5 phút
Nguồn: Đầu vào: 140 VAC to 290 VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: 1 hard wire 5 wire (3P + N + E)
Công suất: 20000VA/20000W
Thời gian lưu điện: 3 phút 1 giây (ở tải 20000W / 100% tải)
Nguồn: 230 VAC 1 pha, 400 VAC 3 pha