Mã Sản phẩm: tn64329
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khay ADF | Có hỗ trợ |
| Màn hình | 8.0 in (20.3 cm) touchscreen with color graphics |
| Độ phân giải | In: Lên đến 1200 x 1200 dpi; Scan: Lên đến 600 dpi; Copy: Lên đến 600 x 600 dpi |
| Giao tiếp | 1 SuperSpeed USB 3.0 (device); 1 SuperSpeed USB 3.0 (host); 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket 2nd generation (HIP2) |
| Tốc độ | In: Lên đến 84ppm; Scan: Lên đến 80 ppm/160 ipm Letter và 76 ppm/152 ipm A4; Copy: Lên đến 55cpm Letter và 52cpm A4 |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 6 GB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11; Windows 10; Windows Client OS; Android; iOS; Mobile OS; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Linux; Citrix; Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | HP 213A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~3,500 pages) W2130A; HP 213A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2131A; HP 213A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2132A; HP 213A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (~3,000 pages) W2133A |
| Khổ giấy | Tray 1: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k,Dpostcard(JIS); optional 2,100-sheet high-capacity feeder: A4; A5 (with optional accessory) |
| Hỗ trợ loại giấy | Paper (plain, light, intermediate, light bond,bond, recycled, mid-weight, heavy, mid-weight glossy, heavy glossy, extra heavy, extra heavy glossy, cardstock, card glossy), color transparency, labels, letterhead, envelope, preprinted, prepunched, colored, rough, opaque film, user-defined |
| Định lượng giấy | Tray 1: 60 to220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy); Tray 2: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy); optional 550-sheet input trays: 60 to 220 g/m² (plain), 120 to 220 g/m² (glossy);optional 2,100-sheet high-capacity input: 60 to220 g/m² (plain) |
| Tính năng chính | In, Scan, Copy, In 2 mặt tự động, In qua LAN, ADF |
| Kích thước | 500 x 460 x 651mm |
| Khối lượng | Khoảng 42.2kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 6.2 giây (trắng đen); 6.8 giây (màu) |
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn (6QN35A) là dòng máy in laser màu đa năng cao cấp dành cho doanh nghiệp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn khối lượng lớn với tốc độ cực nhanh và độ ổn định cao. Thiết bị tích hợp đầy đủ các chức năng in, scan, copy, hỗ trợ in hai mặt tự động, khay nạp giấy ADF và kết nối mạng LAN, giúp tối ưu quy trình xử lý tài liệu trong môi trường văn phòng hiện đại.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn được thiết kế hướng đến môi trường doanh nghiệp với kích thước 500 x 460 x 651 mm và trọng lượng khoảng 42.2 kg, mang lại sự chắc chắn và độ bền cao khi vận hành liên tục trong văn phòng có khối lượng in lớn. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng màu 8 inch (20.3 cm) với giao diện đồ họa trực quan. Người dùng có thể dễ dàng thao tác các chức năng như in, scan, copy hoặc kiểm tra trạng thái máy chỉ bằng vài thao tác chạm đơn giản.

HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn là dòng máy in laser màu đa năng, tích hợp đầy đủ các chức năng cần thiết cho văn phòng hiện đại. Thiết bị hỗ trợ in, scan và copy giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư nhiều thiết bị riêng lẻ. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ in hai mặt tự động (Auto Duplex) giúp tiết kiệm giấy khi in tài liệu nhiều trang, đồng thời tạo ra các tài liệu chuyên nghiệp hơn.
Điểm nổi bật của máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn chính là hiệu suất in vượt trội với tốc độ in lên đến 84 trang/phút, phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu in tài liệu lớn mỗi ngày. Thời gian in trang đầu tiên chỉ khoảng 6.2 giây đối với bản in trắng đen và 6.8 giây đối với bản in màu, giúp giảm đáng kể thời gian chờ khi in tài liệu gấp.

Máy in hỗ trợ độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi, mang lại chất lượng bản in sắc nét cho văn bản, biểu đồ hoặc tài liệu màu. Bên cạnh đó, chức năng scan hỗ trợ độ phân giải lên đến 600 dpi, còn chức năng copy đạt 600 x 600 dpi, đảm bảo tài liệu sao chép rõ ràng và chính xác.

HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn được trang bị khay nạp giấy tự động ADF, cho phép người dùng scan hoặc copy nhiều trang liên tiếp mà không cần đặt từng tờ giấy thủ công. Tốc độ scan của máy đạt lên đến 80 ppm / 160 ipm (Letter) và 76 ppm / 152 ipm (A4), giúp số hóa tài liệu nhanh chóng và hiệu quả.
Máy in hỗ trợ nhiều cổng kết nối hiện đại gồm:
Nhờ hỗ trợ kết nối mạng LAN, nhiều nhân viên trong cùng văn phòng có thể sử dụng chung máy in thông qua hệ thống mạng nội bộ, giúp tối ưu hiệu suất sử dụng thiết bị.

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn được trang bị 6GB bộ nhớ tiêu chuẩn, cho phép xử lý các tài liệu dung lượng lớn hoặc nhiều lệnh in cùng lúc. Dung lượng bộ nhớ lớn giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường doanh nghiệp có khối lượng in ấn cao.
Máy in sử dụng hệ thống mực HP 213A chính hãng, gồm bốn màu:
Hệ thống mực riêng biệt giúp người dùng chỉ cần thay thế màu mực đã hết, từ đó tối ưu chi phí vận hành.

Nếu bạn đang tìm địa chỉ uy tín để mua HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn, Thành Nhân TNC là một trong những nhà bán lẻ thiết bị công nghệ và văn phòng được nhiều doanh nghiệp tin tưởng. Khi mua máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP 6800dn tại Thành Nhân TNC, khách hàng được đảm bảo sản phẩm chính hãng HP, đầy đủ phụ kiện và tem bảo hành, cùng chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Ngoài ra, Thành Nhân TNC còn hỗ trợ tư vấn cài đặt driver, cấu hình kết nối LAN và triển khai máy in trong hệ thống mạng văn phòng, giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay sau khi lắp đặt.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Cổng kết nối: USB, cổng EPO
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: 12,7 phút (50% tải), 4 phút (100% tải)
Nguồn:Điện áp vào 230V ±10% (dải 80–300VAC)
Cổng kết nối: USB, RS-232
Công suất: 1200VA / 600W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc vào tải sử dụng
Nguồn: Điện áp vào 230VAC ±25%
Tính năng chính: In, Scan, Copy; in không dây qua Wi-Fi và Wi-Fi Direct
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n)
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In, Scan, Copy; hệ thống mực liên tục EcoTank
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440
Tốc độ: Tốc độ in (ISO): 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (đen trắng)
Độ phân giải: Lên đến 1080p 60Hz
Wifi: 5G
Độ phân giải: HD 720P (1280x720) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 300 ANSI lumens
Kết Nối: Bộ xử lý (CPU): Allwinner H726
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 900 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4
Độ phân giải: FHD 1080P (1920x1080) hổ trợ 4K
Cường độ sáng: 1350 ANSI lumens
Kết Nối: WIFI6/2.4G/5G/BT5.4