Mã Sản phẩm: tn50042
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | Up to 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | USB 2.0; Wifi |
| Tốc độ | Up to 50/52 ppm (A4/Letter) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1 GB |
| OS | Windows XP Home Edition, XP Professional Edition, XP Professional x64 Edition, Server 2003, Server 2003 x64 Edition, Vista, Server 2008, Server 2008 R2, 7, 8, 8.1, 10, Server 2012, Server 2012 R2/ macOS X v10.8.5, 10.9.x, 10.10.x / Linux |
| Loại mực sử dụng | TN-3428, TN-3448 |
| Khổ giấy | A4, Letter, A5 |
| Hỗ trợ loại giấy | 80 gsm |
| Tính năng chính | In laser trắng đen đơn năng, in đảo mặt, wifi |
| Kích thước | 400 mm x 396 mm x 288 mm |
| Khối lượng | 13.4 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Máy in Laser Brother HL-L6400DW là một máy in đơn năng với tính năng in ấn duy nhất, được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu in ấn với hiệu suất cao trong môi trường văn phòng.
Độ phân giải in ấn của máy lên đến 1200 x 1200 dpi, giúp in ấn các tài liệu với chất lượng rõ nét và sắc nét.

Máy in Brother HL-L6400DW hỗ trợ giao tiếp thông qua cổng USB 2.0, cho phép bạn dễ dàng kết nối máy in với máy tính để thực hiện các tác vụ in ấn.
Tốc độ in ấn của máy là lên đến 50 trang mỗi phút (ppm) cho kích thước giấy A4 và 52 ppm cho kích thước giấy Letter, giúp bạn hoàn thành công việc in ấn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Máy có bộ nhớ 1 GB, giúp xử lý thông tin nhanh chóng và in ấn các tài liệu lớn và phức tạp một cách mượt mà.
Máy in hỗ trợ các kích thước giấy A4, Letter và A5, phù hợp với nhiều loại tài liệu in ấn trong môi trường văn phòng.
Máy sử dụng loại giấy có độ dày 80 g/m2, một loại giấy tiêu chuẩn và phổ biến trong các môi trường văn phòng.
Đối với mực in, máy sử dụng các loại mực TN-3428 và TN-3448. Các loại mực này đảm bảo cho đầu ra in ấn chất lượng và bền bỉ.
Máy in Laser Brother HL-L6400DW là một giải pháp hiệu quả cho các nhu cầu in ấn với tốc độ cao và chất lượng đáng tin cậy. Với tính năng đơn năng và tích hợp bộ nhớ, nó là lựa chọn tốt cho môi trường văn phòng đòi hỏi hiệu suất in ấn cao và đáng tin cậy.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: 8 x IEC C13
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 50% tải (350W): khoảng 13 phút
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: 4 × ổ cắm đầu ra Universal
Công suất: 900VA/480W
Thời gian lưu điện: 100% tải (480W): khoảng 1 phút
Nguồn: 230VAC, 1 pha
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 2200VA/1200W
Thời gian lưu điện: 8.5 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 1500VA/900W
Thời gian lưu điện: 8 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA Universal
Công suất: 1200VA/650W
Thời gian lưu điện: 4.8 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 900VA / 480W
Thời gian lưu điện: 5 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 1 x IEC C14 (đầu vào)
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 4 phút ở 100% tải
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: 4 x ổ cắm NEMA Universal
Công suất: 700VA / 360W
Thời gian lưu điện: 18 phút tại tải 100W
Nguồn: 230V AC
Tính năng chính: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet; Wi-Fi 6
Độ phân giải: 1.200 × 1.200 dpi.
Tốc độ: 45 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4)
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Giao tiếp: Ethernet (100Base-TX/10Base-T)
Tốc độ: 11 ipm đen trắng
Loại mực sử dụng: Mực Epson 003
Thời gian in trang đầu: Đen: khoảng 10 giây