Mã Sản phẩm: tn49680
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Light Magenta |
| Tương thích với máy in | L800/L805/L850/L1800 |
| Bảo hành | Không bảo hành |
Mực in Epson T673 C13T673600 là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu in ấn của bạn. Được thiết kế đặc biệt để sử dụng với các máy in Epson, hộp mực chất lượng cao này mang lại kết quả xuất sắc với mỗi lần in.
Một trong những điểm nổi bật của hộp mực Epson T673 C13T673600 (màu đỏ) là khả năng sản xuất mực cao, đảm bảo bạn có thể in nhiều trang hơn mà không cần lo lắng về việc hết mực. Điều này làm cho sản phẩm này trở nên lý tưởng cho cả sử dụng tại nhà và văn phòng, mang đến các giải pháp in ấn tiết kiệm chi phí cho mọi dự án.
Hộp mực Epson T673 C13T673600 tương thích với các dòng máy in Epson sau đây:

Với công suất in phun cao, mực in Epson T673 C13T673600 đảm bảo bạn có thể in được một lượng lớn trang văn bản và hình ảnh mà không cần phải thay mực thường xuyên. Đây là một lựa chọn phổ biến đối với những người sử dụng máy in ở văn phòng, các doanh nghiệp nhỏ và người dùng cá nhân có nhu cầu in ấn đa dạng.
Màu in đậm, đẹp và sắc nét là một trong những đặc điểm quan trọng khi lựa chọn mực in, và mực Epson T673 C13T673600 không làm bạn thất vọng. Với công nghệ in tiên tiến của Epson, sản phẩm này mang lại những bản in với màu sắc sống động và độ tương phản tốt.
Không chỉ đảm bảo độ sắc nét của các bản in, mực Epson T673 C13T673600 còn giữ cho màu sắc duy trì được ổn định và bền bỉ theo thời gian. Làm cho sản phẩm này trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc in các tài liệu quan trọng hoặc các bức ảnh cần được bảo quản lâu dài.
Với mực in Epson T673 C13T673600, bạn không bị giới hạn bởi bất kỳ hạn chế nào trong quá trình sáng tạo. Bạn có thể tự tin thực hiện mọi dự án in ấn của mình một cách dễ dàng và hiệu quả, biến ý tưởng thành hiện thực một cách đầy sáng tạo.
Khả năng in ấn liên tục và ổn định của mực Epson T673 C13T673600 giúp bạn hoàn thành các dự án in ấn một cách nhanh chóng và hiệu quả, mà không cần phải dừng lại để thay mực. Giúp tăng năng suất làm việc và giảm thiểu thời gian chờ đợi, đồng thời tiết kiệm chi phí và công sức cho người dùng.
Với mực Epson T673 C13T673600, bạn có thể yên tâm về việc đầu phun của máy in sẽ luôn được giữ sạch sẽ và hoạt động một cách mượt mà. Công nghệ tiên tiến của mực Epson giúp ngăn chặn tắc nghẽn đầu phun bằng cách đảm bảo mực luôn được cung cấp một cách đồng đều và không bị kết tụ.
Mực in Epson T673 C13T673600 được sản xuất với các nguyên liệu tái chế và có khả năng tái chế được, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường. Việc sử dụng mực in Epson không chỉ giúp giảm lượng chất thải sinh ra từ việc in ấn mà còn giúp giảm tiêu thụ nguyên liệu và năng lượng trong quá trình sản xuất.

Mực in từ thương hiệu Epson là một lựa chọn đáng tin cậy và được nhiều người tin dùng. Epson là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực máy in và mực in, với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong ngành.
Sản phẩm của Epson luôn đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Với công nghệ tiên tiến và quy trình sản xuất chất lượng, mực in Epson T673 C13T673600 mang lại những bản in sắc nét, chất lượng và bền màu.
Trên cơ sở những tính năng và ưu điểm của mực in Epson T673 C13T673600, chúng ta có thể thấy rằng đây là một lựa chọn lý tưởng cho mọi nhu cầu in ấn. Tính năng công suất in cao, màu sắc đẹp và sắc nét, độ bền màu lâu dài, cùng với khả năng sáng tạo không giới hạn và hiệu suất vượt trội, tất cả đều làm cho mực in Epson T673 C13T673600 trở thành một sản phẩm đáng giá.
Hãy đến Thành Nhân - TNC ngay hôm nay hoặc gọi hotline: 1900 6078 - (028) 39 250 259 để mua mực in chính hãng Epson T673 C13T673600 và trải nghiệm sự khác biệt mà sản phẩm này mang lại! Chúng tôi cam kết cung cấp mực in chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất in ấn tốt nhất cho bạn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Giao tiếp: USB 2.0 Full Speed, Bluetooth
Độ phân giải: Đang cập ...
Tốc độ: 20 mm/giây
Kích thước: 67 x 128 x 128 mm (D x R x H)
Độ phân giải: 300 dpi
Giao tiếp: USB 2.0 Type-B, USB Host Type-A
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 180 x 155 mm (D x R x H)
Giao tiếp: USB 2.0 Type-C; USB Host Type-A
Độ phân giải: 300 dpi
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 119 x 158 mm (D x R x H)
Giao tiếp: USB 2.0 Type-C, Serial
Độ phân giải: 203 dpi
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 119 x 158 mm (D x R x H)
Độ phân giải: 203 dpi
Giao tiếp: USB 2.0 (Type B), Serial
Tốc độ: 203.2 mm/giây
Kích thước: 19 – 118 mm
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 3000VA/3000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 2000VA/2000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V