Mã Sản phẩm: tn55376
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Chữ đen nền trắng |
| Tương thích | Các loại máy in tem nhãn, in đa lớp PT của Brother |
| Độ dài | 8 mét |
| Tính năng chính | Bám dính cao, Chống trầy xước, Chịu được hóa chất, Chống thấm nước |
| Kích thước | 6mm 0.23" |
| Bảo hành | 00 tháng |
Nhãn in Brother TZE-211 (6mm - chữ đen nền trắng) là sự lựa chọn lý tưởng cho việc dán nhãn và đánh dấu mọi vật dụng trong gia đình, văn phòng hay công xưởng. Với độ bám dính cao, khả năng chống trầy xước và chịu được hóa chất, sản phẩm này đảm bảo sự tiện lợi và độ bền cho mọi nhu cầu dán nhãn của bạn.
Nhãn in Brother TZE-211 được thiết kế với độ bám dính cao, giúp nhãn dính chắc trên nhiều bề mặt khác nhau, từ kim loại, nhựa đến gỗ và thủy tinh. Khả năng bám dính mạnh mẽ này đảm bảo rằng nhãn sẽ không bị bong tróc hay rơi rụng trong quá trình sử dụng, giữ cho thông tin luôn rõ ràng và dễ đọc.

Với lớp phủ chống trầy xước, nhãn in Brother TZE-211 bảo vệ nội dung in khỏi bị mờ hay hư hỏng. Dù phải đối mặt với các tác động vật lý hàng ngày, nhãn vẫn giữ được sự rõ ràng và dễ đọc, đảm bảo thông tin luôn được truyền tải chính xác.
Nhãn in Brother TZE-211 có khả năng chịu được hóa chất, phù hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt như nhà máy, phòng thí nghiệm hoặc các khu vực tiếp xúc nhiều với hóa chất. Bạn có thể yên tâm sử dụng nhãn mà không lo lắng về việc nhãn bị ảnh hưởng bởi các chất tẩy rửa hay hóa chất công nghiệp.
Khả năng chống thấm nước của nhãn in Brother TZE-211 giúp bảo vệ nhãn khỏi độ ẩm và nước. Điều này đảm bảo nhãn không bị mờ hay bong tróc khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với nước, giữ cho thông tin luôn rõ ràng và dễ đọc.
Nhãn in Brother TZE-211 tương thích với các loại máy in tem nhãn, in đa lớp PT của Brother. Điều này giúp bạn dễ dàng tích hợp và sử dụng nhãn với các thiết bị hiện có, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cao trong công việc.
Với chữ đen trên nền trắng, nhãn in Brother TZE-211 mang lại độ tương phản cao, giúp nội dung in luôn rõ ràng và dễ đọc. Màu sắc nổi bật này đặc biệt hữu ích trong việc dán nhãn các vật dụng cần nhận diện nhanh chóng và chính xác.
Nhãn in Brother TZE-211 có kích thước 6mm (0.23"), phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Kích thước nhỏ gọn này giúp bạn dễ dàng dán nhãn lên các bề mặt hẹp mà vẫn đảm bảo đủ không gian để in thông tin cần thiết.
Nhãn in Brother TZE-211 (6mm - chữ đen nền trắng) là sự lựa chọn lý tưởng cho mọi nhu cầu dán nhãn của bạn. Với độ bám dính cao, khả năng chống chịu vượt trội và tương thích với nhiều máy in, sản phẩm này đảm bảo mang lại sự tiện lợi và độ bền tối ưu.
Hãy mua ngay Nhãn in Brother TZE-211 (6mm - chữ đen nền trắng) để trải nghiệm sự tiện lợi và hiệu quả trong việc dán nhãn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua mạng LAN
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T network
Tốc độ: 38 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A, W1610X
Thời gian in trang đầu: 3,8 giây (A4)
Cổng kết nối: USB; RS-232
Công suất: 2000VA /1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 2200VA/1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: 5 phút 9 giây (ở tải 1500W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 8 phút 42 giây (ở tải 700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: 4 phút 15 giây (ở tải 2100W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 500VA/400W
Thời gian lưu điện: 3 phút 26 giây (ở tải 4000W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB; Đầu ra: 3 x IEC C13 + 3 x Universal
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: 28 giây (ở tải 1320W / 100% tải)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230V AC, 1 phase