Mã Sản phẩm: tn55495
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Chữ đen nền đỏ |
| Tương thích | Các loại máy in tem nhãn, in đa lớp PT của Brother |
| Độ dài | 8 mét |
| Tính năng chính | Bám dính cao, Chống trầy xước, Chịu được hóa chất, Chống thấm nước |
| Kích thước | 12mm 0.47" |
| Bảo hành | 00 tháng |
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp nhãn mác vừa đẹp mắt, vừa bền bỉ để quản lý hàng hóa, tài sản hoặc cá nhân hóa đồ dùng? Tem nhãn Brother chính là lựa chọn hoàn hảo. Với chất lượng vượt trội và độ bền cao, Nhãn in Brother TZE-431 (12mm - chữ đen nền đỏ) sẽ giúp bạn tạo ra những nhãn mác chuyên nghiệp, ấn tượng và thật sự nổi bật.
Được sản xuất từ chất liệu cao cấp, tem nhãn Brother đảm bảo khả năng bám dính cực kỳ chắc chắn trên mọi bề mặt, kể cả những bề mặt nhẵn bóng hoặc gồ ghề.
Lớp phủ đặc biệt giúp bảo vệ tem nhãn khỏi những tác động của môi trường như trầy xước, mài mòn, đảm bảo thông tin luôn rõ nét và bền màu theo thời gian.

Bạn hoàn toàn yên tâm sử dụng tem nhãn Brother trong các điều kiện khắc nghiệt như môi trường ẩm ướt, tiếp xúc với hóa chất.
Nhờ khả năng chống thấm nước và hóa chất tuyệt đối, tem nhãn sẽ không bị phai màu, bong tróc hay hư hỏng, đảm bảo thông tin luôn được bảo vệ an toàn.
Tem nhãn Brother được thiết kế đặc biệt để tương thích hoàn hảo với các dòng máy in tem nhãn, in đa lớp PT của Brother. Điều này giúp bạn dễ dàng tạo ra những chiếc tem nhãn đẹp mắt, chuyên nghiệp với nhiều kích thước và kiểu dáng khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
Với màu sắc chữ đen trên nền đỏ bắt mắt, tem nhãn Brother không chỉ giúp thông tin trở nên rõ ràng, dễ đọc mà còn tạo điểm nhấn thu hút.
Bên cạnh đó, với kích thước 12mm (0.47 inch), sản phẩm phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ dán lên các vật dụng nhỏ gọn đến các sản phẩm có kích thước lớn hơn.
Tem nhãn Brother là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp nhãn mác chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe.
Với những ưu điểm vượt trội như bám dính siêu chắc, chống trầy xước, chống hóa chất, chống thấm nước, cùng khả năng tương thích hoàn hảo với máy in Brother, sản phẩm này sẽ giúp bạn tạo ra những chiếc tem nhãn chuyên nghiệp, bền bỉ và thật sự ấn tượng.
Gọi ngay 1900 6078 để được tư vấn sản phẩm và đặt mua hàng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet
Độ phân giải: 600x600 dpi
Tốc độ: 33 trang/phút
Sử dụng mực: HP 230A
Tính năng: Quét 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: scan 35 ppm/70 ipm
Công suất: 3500 trang
Tính năng: In, Scan, copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB, LAN, Wifi
Độ phân giải: In: Tối đa 1200 x 1200 dpi; Copy: Tối đa 600 x 600 dpi; Scan: Tối đa 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm (A4); 32ppm (Letter)
Sử dụng mực: TL-410H; TL-410X; Drum DL-410
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: A4: 18 ppm, Letter: 19 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Tính năng: In laser trắng đen, có wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Wifi
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Tính năng: In laser trắng đen có đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: Tối đa 1200x 1200 dpi
Tốc độ: 30ppm(A4) / 32ppm(Letter)
Sử dụng mực: TL-412HR; TL-412XR; Chai mực nạp TN-412H; Drum DO-412K
Tính năng: Scan 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên tới 600 dpi
Tốc độ: 40 ppm/80 ipm
Nguồn: 220 - 240 VAC
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 22ppm(A4) / 23ppm(Letter)
Sử dụng mực: PC-211KEV, mực nạp RG-208
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua mạng LAN
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T network
Tốc độ: 38 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A, W1610X
Thời gian in trang đầu: 3,8 giây (A4)
Cổng kết nối: USB; RS-232
Công suất: 2000VA /1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 2200VA/1800W
Thời gian lưu điện: 3 phút 4 giây (ở tải 1800W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1500VA/1500W
Thời gian lưu điện: 5 phút 9 giây (ở tải 1500W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 3 phút 12 giây (ở tải 900W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB, SmartConnect, SmartSlot
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 8 phút 42 giây (ở tải 700W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB và Serial
Công suất: 3000VA/2100W
Thời gian lưu điện: 4 phút 15 giây (ở tải 2100W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: Đầu vào: IEC 60320 C14
Công suất: 500VA/400W
Thời gian lưu điện: 3 phút 26 giây (ở tải 4000W / 100% tải)
Nguồn: 230V
Cổng kết nối: USB; Đầu ra: 3 x IEC C13 + 3 x Universal
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: 28 giây (ở tải 1320W / 100% tải)
Nguồn: Điện áp đầu vào: 230V AC, 1 phase