Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng chính: Client recognition & Flow Control, Multi-WAN
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 3 x 2.5 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps WAN, 2 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: up to 700 Clients
Tính năng chính: Easy NAT Traversal, Client Recognition & Flow Control, Ruijie Cloud
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN PoE, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: ~128 user
Tính năng chính: Easy NAT Traversal, Client Recognition & Flow Control, Ruijie Cloud
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: ~128 user
Tính năng chính: Traffic visualization and monitoring
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 6 x 1 Gbps LAN, 6 x 1 Gbps WAN
Quy mô: ~300–350 concurrent users
Tính năng chính: Multi-WAN, Load balancing, VPN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x 1 Gbps LAN
Quy mô: ~300 người dùng
Tính năng chính: 4 WAN Load Balancing
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps (3 x LAN/WAN, 1 x WAN), 1 Gbps SFP
Quy mô: ~128 user
Tính năng chính: Self-organizing network, Centralized network management
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x 1 Gbps LAN
Bảo mật: Chống tấn công Teardrop, bảo vệ tấn công LAND
Tính năng chính: Access Control, Advanced Routing
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 1G SFP WAN/LAN, 8 x 1G LAN PoE
Bảo mật: TCP/UDP/ICMP Flood Defense, Block TCP Scan
Tính năng chính: Lọc IP/Cổng/Giao thức/Tên miền
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+, 1 x 1 Gbps SFP
Bảo mật: Kiểm soát truy cập dựa trên IP
Tính năng: Multi‑WAN Load Balancing
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN
Tính năng: Layer 3 Hardware Offloading
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 17 x 1Gbps (4 x 10 Gbps SFP+)
Bảo mật: RouterOS Firewall, IPSec Hardware Acceleration
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: NAT, DMZ, Port Forwarding
Tốc độ: 1,000 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN, 5 x 1 Gbps LAN
Bảo mật: NAT, DMZ, SPI, UPnP
Tính năng: PoE+ 130W
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 3 x ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: VPN: IPSec, ...
Tính năng: Seamless Roaming, Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 6 x 1 Gbps LAN/WAN
Anten: 5 GHz: 3x 4.5 dBi, 2.4 GHz: 2x 3 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: VPN
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 1 GbE SFP WAN, 1 GbE RJ-45
Bảo mật: Authentication Pre-Shared Key, 802.1X
Tính năng: VLAN, ExpertWiFi APP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps ...
Bảo mật: AiProtection Pro
Chuẩn kết nối: IEEE ...
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat
Tính năng: Grandstream Device Management System
Tốc độ: 2.5 Gbps (SFP), 1 Gbps (RJ-45)
Cổng kết nối: 3 WAN (1 SFP), 10 LAN (1 SFP)
Tính năng: RouterOS v7
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x ...
Tính năng: Load balancing
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 1-4 x 1 Gbps WAN, 6-9 x 1 Gbps LAN
Bảo mật: Security Logs
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng: Beamforming, High-Power FEM
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Load Balancing, Wifi Marketing
Tốc độ: 1/2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 10G SFP LAN/WAN, 2 x 2.5G RJ-45 LAN/WAN, 8 x 1G RJ-45 LAN/WAN
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat
Tốc độ: 1 - 25 Gbps
Cổng kết nối: 12 x 10G SFP+, 2 x 25 Gbps SFP28, 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 1
Bảo mật: Tăng tốc IPSec
Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN
Tính năng chính: Application Optimized Routing
Tốc độ: 10/100/1000 ...
Cổng kêt nối: 1 x 1 Gbps WAN SFP, 1 x 1 Gbps WAN RJ-45, 2 x 1 Gbps LAN RJ-45 , 2 x WAN / LAN RJ-45
Bảo mật: SPI Firewall, VPN Passthrough
Tính năng: Quản lý từ xa, Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 13 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN
Tốc độ: 1 / 2.5 / 10 Gbps
Cổng kết nối: 7 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Bảo mật: Tăng tốc phần cứng IPSec
Tốc độ: 1-2.5 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1-2.5 Gbps SFP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1.25 Gbps SFP
Bảo mật: Mã hóa phần cứng IPSec
Tính năng: IPsec hardware acceleration
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 13 x 10/100/1000 Mbps, 1 x Serial
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 11 cổng
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat
Tốc độ: 10/1 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 3 cổng
Anten: 2 x Ăng-ten 3dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA3
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 cổng
Bảo mật: DES, Triple DES
Tốc độ: 4177 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, USB 3.2
Anten: 5 anten ngầm, MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3-Personal
Tốc độ: 5665 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, USB 3.2
Anten: 4 anten
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3-Personal
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 5 cổng
Anten: 5 GHz và 2.4 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3 Personal
Tính năng: OneMesh, Ứng dụng Tether
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, Nano SIM
Anten: 2 Anten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: 64/128-bit WEP
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN + 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 4 × 5 dBi Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tính năng: Beamforming, High-Power FEM
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2× 10/100 Mbps
Anten: 2 × Ăng-ten ngần
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2× 10/100 Mbps
Anten: 2 × Ăng-ten ngần
Chuẩn Wifi: Wifi 5