Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: Seamless Roaming, Mesh
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 6 x 1 Gbps LAN/WAN
Anten: 5 GHz: 3x 4.5 dBi, 2.4 GHz: 2x 3 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: VLAN, ExpertWiFi APP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps ...
Bảo mật: AiProtection Pro
Chuẩn kết nối: IEEE ...
Tính năng: Beamforming, High-Power FEM
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 3 cổng
Anten: 2 x Ăng-ten 3dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA3
Tốc độ: 4177 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, USB 3.2
Anten: 5 anten ngầm, MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3-Personal
Tốc độ: 5665 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, USB 3.2
Anten: 4 anten
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3-Personal
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 5 cổng
Anten: 5 GHz và 2.4 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3 Personal
Tính năng: OneMesh, Ứng dụng Tether
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, Nano SIM
Anten: 2 Anten 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: 64/128-bit WEP
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps WAN + 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 4 × 5 dBi Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tính năng: Beamforming, High-Power FEM
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 1 Gbps WAN, 1 × Gbps LAN
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2× 10/100 Mbps
Anten: 2 × Ăng-ten ngần
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2× 10/100 Mbps
Anten: 2 × Ăng-ten ngần
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 10/100 LAN/WAN, 10/100 Mbps LAN, 1 x Nano Sim
Anten: 2 Anten ngoài, 2 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 2× 1 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 4804 Mbps (5 GHz)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45
Anten: 3 x Anten ngoài
Chuẩn Wifi: IEEE 802.11a
Tính năng: Giới hạn băng thông
Tốc độ: 733 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps LAN
Anten: 4 Anten gắn ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Giao tiếp: RJ45 for 2.5 ...
Tốc độ: 2.4GHz: up to 1148 ...
Anten: 6 Anten gắn ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6 ...
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Chuẩn Wifi : Wifi 6
Tốc độ: 2976 Mbps
Tính năng: AiMesh, AiProtection
Tính năng chính: AiMesh, Game Boost / Acceleration, Game Radar, WTFast
Tốc độ: 9608 Mbps (5 GHz), 1148 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 8 Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 3603 Mbps (5 GHz)
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN Ethernet
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Băng tần: 2.4 / 5GHz
Bảo mật: AIProtection Pro
Tốc độ: 1701 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5GHz
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK/ WPA3
Tính năng chính: OneMesh, EasyMesh
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHZ)
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x USB 3.0
Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Băng tần: 2.4 GHz / 5GHz
Chuẩn kết nối: Wifi 6