Âm thanh to rõ, cường độ ánh sáng tốt, kết nối tốt, ổn định, video/hình ảnh đẹp, sắc nét
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\nTrân trọng!
\n\n
Mã Sản phẩm: tn50399
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình; Kích thước phóng to màn hình 30-300” |
| Độ phân giải | 1200×800 (WXGA) |
| Độ tương phản | 16000:1 |
| Kết nối | Computer 1 In, Computer 2in / 1 Out, Video In, HDMI In X 2, Audio In x 3, Variable Audio Out, USB A (Dc Out), Serial In, Lan |
| Cường độ sáng | 5500 Ansi Lumens |
| Tuổi thọ bóng đèn | Tối đa 7000 giờ (Eco) |
| Công nghệ | LCD |
| Kích thước | 389 x 125 x 332mm |
| Khối lượng | 4.8kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Máy chiếu PANASONIC PT-VW540 Sự hoàn hảo trong trải nghiệm chiếu sáng và hình ảnh.
Với công nghệ LCD tiên tiến, máy chiếu PANASONIC PT-VW540 mang đến hình ảnh chất lượng vượt trội với độ phân giải 1200×800 (WXGA). Mọi chi tiết trên màn hình được tái hiện một cách tinh tế và rõ ràng, tạo nên một trải nghiệm trực quan độc đáo.

Độ tương phản cao lên đến 16000:1 giúp màn hình trở nên sống động với sự tương phản rõ rệt giữa các vùng sáng và tối. Với cường độ sáng 5500 Ansi Lumens, máy chiếu này đảm bảo rằng hình ảnh vẫn sáng rõ trong môi trường ánh sáng mạnh.
Kết nối đa dạng với nhiều tùy chọn như Computer 1 In, Computer 2 In / 1 Out, Video In, HDMI In X 2, Audio In x 3, Variable Audio Out, USB A (Dc Out), Serial In và Lan. Điều này cho phép bạn kết nối máy chiếu với nhiều nguồn tín hiệu khác nhau một cách dễ dàng và linh hoạt.
Máy chiếu PANASONIC PT-VW540 không chỉ đem lại hình ảnh tốt mà còn được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ. Có khả năng điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình, giúp bạn dễ dàng cài đặt máy chiếu một cách chính xác. Kích thước phóng to màn hình từ 30-300” cho phép bạn tùy chỉnh kích thước hiển thị phù hợp với không gian và mục đích sử dụng.

Tuổi thọ bóng đèn lên đến tối đa 7000 giờ (Eco) giúp bạn tiết kiệm chi phí thay thế bóng đèn và duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài.
Máy chiếu PANASONIC PT-VW540 không chỉ là công cụ giải trí hoàn hảo mà còn là một công cụ mạnh mẽ cho các nhu cầu trình chiếu chuyên nghiệp, từ hội thảo đến giảng dạy và nhiều ứng dụng khác.
Âm thanh to rõ, cường độ ánh sáng tốt, kết nối tốt, ổn định, video/hình ảnh đẹp, sắc nét
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\nTrân trọng!
\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 3000VA/3000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 2000VA/2000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 4 x Universal
Công suất: 3KVA/2700W
Thời gian lưu điện: 15 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1KVA/900W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 100/110/120Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 10KVA/10KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 6KVA/6KW
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac