Mã Sản phẩm: tn50170
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | ≥1000 tờ/phút |
| Nguồn | AC220-230V(120V), 50Hz(60Hz) |
| Tính năng chính | Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ; Sử dụng 1 màn hình LED hiển thị; Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ |
| Kích thước | 285 x 240 x 165mm |
| Khối lượng | 5 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy đếm tiền Silicon MC-2200 là một thiết bị thiết kế để đáp ứng nhu cầu đếm tiền chính xác và hiệu quả trong các môi trường sử dụng khác nhau. Với các tính năng và khả năng đa dạng, sản phẩm này giúp tối ưu hóa quá trình đếm tiền và tăng cường năng suất làm việc.
![]()
Sản phẩm này có khả năng tự động đếm tiền giấy và tiền polime, bao gồm cả đồng tiền trong và ngoài nước. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích cho các tổ chức và doanh nghiệp có nhu cầu xử lý nhiều loại tiền tệ.
Sản phẩm được trang bị một màn hình LED để hiển thị thông tin liên quan đến quá trình đếm, như số tờ đã đếm, tốc độ đếm và các cài đặt khác.
Sản phẩm hỗ trợ nhiều chế độ đếm, bao gồm đếm ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn để đếm một lượng lớn tiền một cách liên tục, và chế độ đếm mẻ để đếm một lượng nhất định tờ tiền.
Máy có tốc độ đếm lên đến 1000 tờ tiền mỗi phút, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc.
Sản phẩm hoạt động với nguồn AC220-230V (hoặc 120V) và tần số 50Hz (hoặc 60Hz), phù hợp với nhiều nguồn điện khác nhau.
Máy đếm tiền Silicon MC-2200 là một giải pháp tốt để tối ưu hóa quá trình đếm tiền, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Với các tính năng linh hoạt và khả năng đếm nhiều loại tiền tệ, sản phẩm này có thể phù hợp với nhiều ngành công nghiệp và môi trường sử dụng khác nhau.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 3000VA/3000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 2000VA/2000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 5 x Universal + 1 x C14
Công suất: 1000VA/900W
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 140–295V
Cổng kết nối: Output: 4 x Universal
Công suất: 3KVA/2700W
Thời gian lưu điện: 15 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1KVA/900W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 100/110/120Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 10KVA/10KW
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac
Cổng kết nối: Output: Terminal Block
Công suất: 6KVA/6KW
Thời gian lưu điện: 13 phút (50% tải); 4 phút (100% tải)
Nguồn: Input: 208/220/230/240Vac