Mã Sản phẩm: tn55677
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 203dpi |
| Giao tiếp | USB |
| Tốc độ | Tối đa 203mm/s |
| Khổ giấy | Nhãn in 19 - 118 mm |
| Kích thước | 180 x 224 x 155 mm |
| Khối lượng | 2.08kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy in nhãn Brother TD-4420DN thiết bị văn phòng hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn với chất lượng in đẳng cấp, tốc độ in nhanh chóng và linh hoạt. Đặc biệt, dòng máy in này hỗ trợ in các nhãn gián sản phẩm hiệu quả với công nghệ in hiện đại, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả vượt trội, giúp bạn hoàn thành công việc nhanh chóng.
Với kích thước nhỏ gọn chỉ 180 x 224 x 155mm và trọng lượng nhẹ 2.08kg, Brother TD-4420DN dễ dàng đặt tại bất kỳ không gian làm việc nào, từ văn phòng cho đến cửa hàng bán lẻ. Thiết kế tiện lợi này không chỉ tiết kiệm không gian mà còn dễ dàng di chuyển khi cần thiết.
Thêm vào đó, dòng máy Brother TD-4420DN hỗ trợ kết nối USB, cho phép bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác và bắt đầu công việc in ấn ngay lập tức. Giao diện người dùng thân thiện giúp việc cài đặt và sử dụng trở nên đơn giản, dù bạn là người dùng mới hay đã có kinh nghiệm.

Máy in nhãn Brother TD-4420DN được trang bị độ phân giải 203dpi, đảm bảo rằng mỗi nhãn in ra đều sắc nét và rõ ràng. Từ văn bản, mã vạch cho đến hình ảnh, máy in này đều có khả năng tái hiện với độ chính xác cao, đáp ứng nhu cầu in ấn nhãn đa dạng trong nhiều lĩnh vực, từ bán lẻ, kho vận cho đến y tế.
Với tốc độ in tối đa lên đến 203mm/s, Brother TD-4420DN giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng năng suất làm việc. Cho dù bạn cần in nhãn hàng loạt hay từng nhãn đơn lẻ, máy in này đều đảm bảo hoàn thành công việc một cách nhanh chóng mà không làm giảm chất lượng.

Brother TD-4420DN hỗ trợ in nhãn có khổ rộng từ 19mm đến 118mm, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng. Bạn có thể dễ dàng in các nhãn nhỏ như nhãn giá, mã vạch hoặc nhãn kích thước lớn cho bao bì và hàng hóa, đáp ứng mọi nhu cầu in ấn của doanh nghiệp.
Máy in nhãn Brother TD-4420DN không chỉ đáp ứng nhu cầu in ấn nhanh chóng và chất lượng cao mà còn mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho mọi môi trường làm việc. Đây là giải pháp in nhãn lý tưởng giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc của bạn.
Brother TD-4420DN không chỉ là một chiếc máy in nhãn thông thường, mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn quản lý và tối ưu hóa quy trình làm việc, đảm bảo rằng mọi nhãn in ra đều đạt tiêu chuẩn cao nhất. Hãy tới ngay Thành Nhân TNC để chọn mua máy in nhãn chất lượng hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Cổng kết nối: 8 x IEC C13
Công suất: 1000VA/700W
Thời gian lưu điện: 50% tải (350W): khoảng 13 phút
Nguồn: 230VAC
Cổng kết nối: 4 × ổ cắm đầu ra Universal
Công suất: 900VA/480W
Thời gian lưu điện: 100% tải (480W): khoảng 1 phút
Nguồn: 230VAC, 1 pha
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 2200VA/1200W
Thời gian lưu điện: 8.5 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 1500VA/900W
Thời gian lưu điện: 8 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA Universal
Công suất: 1200VA/650W
Thời gian lưu điện: 4.8 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 6 x ổ cắm NEMA
Công suất: 900VA / 480W
Thời gian lưu điện: 5 phút (50% tải)
Nguồn: Điện áp đầu ra: 230 VAC
Cổng kết nối: 1 x IEC C14 (đầu vào)
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 4 phút ở 100% tải
Nguồn: 220/230/240VAC
Cổng kết nối: 4 x ổ cắm NEMA Universal
Công suất: 700VA / 360W
Thời gian lưu điện: 18 phút tại tải 100W
Nguồn: 230V AC
Tính năng chính: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit Ethernet; Wi-Fi 6
Độ phân giải: 1.200 × 1.200 dpi.
Tốc độ: 45 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: W1610A
Thời gian in trang đầu: Khoảng 3,8 giây (A4)
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Giao tiếp: Ethernet (100Base-TX/10Base-T)
Tốc độ: 11 ipm đen trắng
Loại mực sử dụng: Mực Epson 003
Thời gian in trang đầu: Đen: khoảng 10 giây