Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: PCIe
Chuẩn kết nối: Wifi 6, BT 5.2
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: PCIe, F_USB 2.0
Anten: 2 ăng ten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: 1× PCI Express 2.1
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps RJ-45
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 1167 Mbps
Anten: 2 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1 / 2.0 x 4
Tốc độ: 10 Gbps
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 100 Mbps, 1 Gbps
Anten: 2 ăng ten rời băng
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 6452 Mbps
Anten: 2 × Anten hiệu năng cao
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Vùng phủ sóng rộng lớn
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2 anten công suất
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng chính: Bluetooth 5.3
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 22402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 Omni-Directional Antenna
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 1167 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4GHz , 5GHz
Bảo mật: 64/128 bit WEP