Tính năng: DirectX 12
Dung lượng: 6 GB GDDR6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 3050
Số Nhân Xử Lý: 2304 nhân CUDA
Bus RAM: 96 bit
Tính năng chính: Aorus Engine
Dung lượng: 12GB GDDR6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 3060
Số Nhân Xử Lý: 3584 nhân CUDA
Chipset: H610
CPU hỗ trợ: Intel 13th/ 12th/ Pentium Gold/ Celeron
Socket: LGA1700
Khe cắm: 1 x M.2 2280 PCIe
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 22.3cm x 19.3cm
Dung lượng Ram tối đa: 64 GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Dung lượng: 8 GB GDDR6
Tính năng: DirectX 12, OpenGL 4.6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 3050
Số Nhân Xử Lý: 2560 nhân CUDA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 8GB GDDR6
Độ phân giải: 7680x4320
Chip đồ họa: RTX 3060
Chipset: Intel B760 Express
CPU: 14th Gen Intel Core
Socket: LGA 1700
Khe cắm: 2 x M.2, 4 x SATA
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 24.4cm x 24.4cm
Dung lượng Ram: 128GB
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 180Hz
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon RX 6500 XT
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 200Hz
Size: 24.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 200Hz
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
Tốc độ: Read speed Up to 1700 MB/s. Write speed Up to 1100 MB/s - Random Read IOPS Up to 180k Random Write IOPS Up to 250k
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, Studio
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX™ 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1500 AI TOPS
Chipset: Intel H310
CPU hỗ trợ: Intel Gen 8th/9th
Socket: LGA1151
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 32 GB
Chipset: AMD B550
CPU hỗ trợ: Ryzen 5000/4000/3000
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: AMD B550
CPU hỗ trợ: Ryzen 5000/4000/3000 Series/G-Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2/
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Chipset: Intel® B860 Express
CPU hỗ trợ: Intel® Core™ Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel® H610 Express
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 2 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~ 150 – 200 TOPS
Chipset: AMD A520
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 5000/4000/3000
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64 GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: Intel B760 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Gen 12/13/14
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2
Dung lượng: 8 GB GDDR6
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5050
Số Nhân Xử Lý: 2560 nhân CUDA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512GB SSD1 PCIe
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16 inch FHD+
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AMD AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: Intel Z890 Express
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Công suất: 550W
Fan: 120mm
Nguồn: 155 - 240V AC
Hãng sản xuất: Gigabyte
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 13/12
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR4
Chipset: Intel Z790
CPU hỗ trợ: Intel Gen 12/13/14th
Socket: LGA1700
Khe cắm: 4 x M.2, 6 x SATA 6Gb/s
Loại Ram: DDR5
Lưu trữ: 4 x M.2, 6 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Size: 27 inch
Độ phân giải: 2560 x 1440 ...
Tấm nền: Super Speed IPS
Độ sáng: 350 cd/m²
Thời gian phản hồi: 0.5ms ...
Tần số quét: 200Hz / OC ...
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 9 9955HX3D
RAM: 32GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe Gen5 SSD
VGA: RTX 5070Ti 12GB
Màn hình: 16" 16:10 OLED WQXGA 240Hz, 1ms
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 9 465
RAM: 16GB DDR5 5600MH
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16 inch WQXGA IPS, 16:10, 165Hz
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen Al 7 350
RAM: 16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10, IPS WQXGA, 165Hz
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 400 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz (OC ...
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16" 16:10 IPS WQXGA 165Hz
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 2 x DDR5 5600/6000 MHz
Ổ cứng: 2 x M.2 M Key 2280
VGA: Intel Arc Graphics
OS: Free Dos
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 2 x DDR5 5600/6000 MHz
Ổ cứng: 2 x M.2 M Key 2280
VGA: Intel Arc Graphics
OS: Free Dos
CPU: Intel N250
RAM: 1 x SO-DIMM DDR5 4800MHz
Ổ cứng: 1 x 2.5' SATA HDD/SSD
VGA: Intel Graphics 32EUs