Cho Mình hỏi có giao hàng khi đặt hàng không vay?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ giao hàng tận nơi. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn60998
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | 10.92 cm (4.3 in) Colour Graphics Display (CGD) with touchscreen |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket |
| Tốc độ | Lên đến 61 ppm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 512MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows Client OS (32/64-bit) - Win10, Win8.1, Win7 Ultimate, Mobile OS-, iOS, Android; Mac - Apple® macOS Sierra v10.13, Apple® macOS High Sierra v10.14, Apple® macOS Mojave v10.15; Discrete PCL6 Printer Driver |
| Loại mực sử dụng | HP 147A Black Original LaserJet Toner Cartridge (~10,500 pages) W1470A |
| Khổ giấy | 100 sheet multipurpose Tray 1: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273), Postcard (JIS), Dpostcard (JIS), Envelope: B5, C5, C6, DL; 550 sheet input Tray 2: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273), Postcard (JIS), Dpostcard (JIS); 550 sheet optional feeder: A4, A5, A6, RA4, B5 (JIS), B6 (JIS), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340), 16K (195 x 270), 16K (184 x 260), 16K (197 x 273), Postcard (JIS), Dpostcard (JIS); 2,000 sheet optional HCI: A4; 75 sheet optional envelope feeder: B5, C5, C6, DL |
| Hỗ trợ loại giấy | Paper (plain, light, bond, recycled, heavy, extra heavy, cardstock, pre-printed, pre-punched, coloured, rough, heavy rough), monochrome transparency, labels, envelope, heavy envelope |
| Định lượng giấy | 60 đến 200 g/m²; Automatic Duplexer: 60 đến 120 g/m² |
| Tính năng chính | In laser trắng đen, in đảo mặt tự động, cổng LAN |
| Kích thước | 431 x 466 x 380mm |
| Khối lượng | 21.6kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 5,1 giây |
Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy in laser trắng đen hiệu suất cao, vận hành ổn định và bảo mật vượt trội cho văn phòng hoặc tổ chức lớn? HP LaserJet Enterprise M611dn (7PS84A) chính là lựa chọn lý tưởng. Với tốc độ in lên đến 65 trang/phút, in 2 mặt tự động, kết nối linh hoạt và khả năng xử lý khối lượng lớn công việc, dòng máy in này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu in ấn chuyên nghiệp trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.

HP LaserJet Enterprise M611dn (Mã sản phẩm: 7PS84A) là dòng máy in laser trắng đen cao cấp được thiết kế dành riêng cho môi trường doanh nghiệp và tổ chức lớn. Với tốc độ in lên đến 65 trang/phút, hỗ trợ in 2 mặt tự động, độ phân giải cao và khả năng xử lý khối lượng lớn tài liệu mỗi tháng, M611dn mang lại hiệu suất in ấn vượt trội.
M611dn phù hợp cho:

Dù thuộc dòng máy công nghiệp, M611dn vẫn giữ được thiết kế vuông vức, gọn gàng, dễ bố trí tại không gian văn phòng. Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch giúp người dùng thao tác trực quan, nhanh chóng.
Với độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi, bản in từ M611dn đảm bảo rõ nét, chuyên nghiệp cho cả văn bản lẫn hình ảnh đơn sắc như logo hoặc mã vạch.
Tốc độ in lên đến 65 trang/phút giúp tiết kiệm thời gian, đặc biệt khi xử lý số lượng tài liệu lớn. Trang đầu tiên được in trong vòng chưa đầy 6 giây.
Tích hợp sẵn tính năng in 2 mặt tự động (duplex), giúp tiết kiệm giấy, giảm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.
M611dn hỗ trợ kết nối USB, Ethernet LAN và có thể mở rộng thêm module Wi-Fi Direct. Ngoài ra, máy cũng tương thích với AirPrint, Google Cloud Print, Mopria, hỗ trợ in từ điện thoại hoặc máy tính bảng.

Sử dụng hộp mực HP 147A chính hãng với dung lượng in cao từ 10.500 – 42.000 trang, giúp giảm tần suất thay mực và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Với chu kỳ in tối đa 275.000 trang/tháng và khuyến nghị sử dụng từ 5.000 – 25.000 trang/tháng, máy vận hành ổn định trong môi trường in ấn chuyên nghiệp cường độ cao.
Tích hợp công nghệ HP Sure Start và hệ thống bảo mật đa lớp, máy có khả năng tự kiểm tra, phát hiện và ngăn chặn xâm nhập trái phép, bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp một cách toàn diện.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Hướng dẫn lắp đặt cơ bản:
Kết nối với máy tính và mạng nội bộ:

Thành Nhân TNC là đại lý phân phối chính thức máy in HP tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng, mới 100%, bảo hành chính hãng HP.
Chính sách bảo hành – hỗ trợ kỹ thuật – giao hàng
Thông tin liên hệ trực tiếp
1. Máy có hỗ trợ in qua Wi-Fi không?
Không tích hợp sẵn Wifi, nhưng có thể mở rộng bằng HP Jetdirect 2900nw hoặc các module Wi-Fi Direct tùy chọn.
2. Máy có dùng được giấy in nhãn không?
Có. Máy hỗ trợ nhiều loại giấy như giấy thường, giấy nhãn, giấy dán, giấy tái chế, giấy đặc biệt...
3. Máy có tương thích với macOS hay không?
Có. Máy hỗ trợ macOS, Windows, Linux thông qua driver HP Universal Print Driver.
4. Bao lâu thì cần thay hộp mực?
Tùy vào loại hộp mực sử dụng:
Ngoài ra, thời gian thay còn phụ thuộc vào tần suất in của bạn.
5. Có thể mua thêm khay giấy phụ không?
Có. M611dn hỗ trợ gắn thêm tối đa 4 khay phụ hoặc khay giấy công suất cao 2.000 tờ.
Máy in HP LaserJet Ent M611dn (7PS84A) là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu in ấn lớn, nhờ tốc độ in nhanh, chất lượng in cao, khả năng kết nối mạng linh hoạt và các tính năng bảo mật mạnh mẽ. Việc lắp đặt, bảo quản đúng cách sẽ giúp máy hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Cho Mình hỏi có giao hàng khi đặt hàng không vay?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ giao hàng tận nơi. Trân trọng
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đa năng
Giao tiếp: Wi-Fi Direct, USB 2.0
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 12 trang/phút
Sử dụng mực: HP 32, GT52
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: In phun màu đa ...
Giao tiếp: 1 x USB 2.0 ; 1 x ...
Độ phân giải: Print: up to ...
Tốc độ: Print: up to 22ppm, ...
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In, Scan, Copy, In qua Wifi, LAN, Khay ADF, In 2 mặt tự động
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Wi-Fi; LAN
Tốc độ: In: Lên đến 23 trang A4/phút (trắng đen, draft); 22 trang A4/phút (màu, draft); 15 trang A4/phút (trắng đen), 9 A4/phút (màu)
Sử dụng mực: GT52; GT53
Giao tiếp: RS232, khe cắm mở rộng
Công suất: 3 KVA / 2,7 KW
Thời gian lưu điện: >3,5 phút (full load), ~ 17 phút (50%)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In laser đen trắng đa năng, Scan, Copy, Fax
Giao tiếp: USB 2.0, LAN, Wifi
Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi Tối đa 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Tối đa 20 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in HP 110A W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Giao tiếp: Cổng USB
Công suất: 3000VA (2400W)
Thời gian lưu điện: 6 phút 50% tải
Cổng kết nối: Đầu vào: UK Type G / NEMA 5-15 / Schuko; Đầu ra: 4 ổ Universal
Công suất: 3000VA / 1800W
Thời gian lưu điện: Khoảng 20–25 phút ở tải 500W
Nguồn: Điện áp vào: 162VAC ~ 290VAC; Điện áp ra: 230VAC ±10%
Giao tiếp: RS232
Công suất: 2 KVA / 1,8 KW
Thời gian lưu điện: > 3,5 phút (89%)
Giao tiếp: RS232
Công suất: 1 KVA / 0,9 KW
Cổng kết nối: IEC C19 x 1; IEC C13 x 6; 1 x RS232; 1 x HID USB
Công suất: 3000VA/2700W
Thời gian lưu điện: Tải 50%: 13.8 phút; Tải 100%: 4.3 phút
Nguồn: Đầu vào: 230 ± 10%; Đầu ra: 208/220/230/240VAC ± 1%
Tính năng: Máy in phun màu
Giao tiếp: 1 x USB 2.0; 1 x ...
Độ phân giải: Up to 1200 x ...
Tốc độ: Up to 22ppm
Sử dụng mực: HP GT53 ...
Độ phân giải: XGA (1024 x 768); Hỗ trợ Full HD (1920 x 1080)
Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens
Kết Nối: HDMI x 2, USB-B
Cổng kết nối: AS x 4, IEC C14, RJ11/RJ45 (Combo) 1-in, 1-out, 1 x HID USB
Công suất: 2200VA/1320W
Thời gian lưu điện: Tải 50%: 7 phút; Tải 100%: 1 phút
Nguồn: 230VAC ± 10%
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440
Tốc độ: Tốc độ in (ISO): 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (đen trắng)
Cổng kết nối: 2 x ổ cắm AS, 1 x IEC C13
Công suất: 1000VA / 900W
Thời gian lưu điện: Khoảng 6.5 phút (Tải 50%)
Nguồn: Đầu vào: 230VAC ±10%
Cổng kết nối: USB; 3 x IEC C13 + 1 x IEC C19
Công suất: 3000VA / 2700W
Thời gian lưu điện: Phụ thuộc bộ ắc quy ngoài
Nguồn: 220VAC; 50/60Hz (40–70Hz)
Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
Cường độ sáng: 550 ISO Lumens
Kết Nối: Wi-Fi 5 (2.4/5 GHz), Bluetooth 5.1
Độ phân giải: Đang cập ...
Cường độ sáng: 450 ISO Lumens
Kết Nối: Wi-Fi 5 (2.4/5 GHz), Bluetooth 5.1
Độ phân giải: 1500:1
Cường độ sáng: 250 ISO Lumens
Kết Nối: Wi-Fi 5 (2.4/5 GHz), Bluetooth 5.1
Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
Cường độ sáng: 500 ISO Lumens
Kết Nối: Wi-Fi 5 (2.4/5 GHz), Bluetooth 5.1
Độ phân giải: 3840 × 2160 pixels (4K UHD)
Cường độ sáng: 1.600 ISO Lumens
Kết Nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, LAN 10/100 Mbps (RJ45)
Độ phân giải: 600 × 600 dpi
Tốc độ: 29 trang/phút (A4, một mặt)
Loại mực sử dụng: Canon Cartridge 071
Thời gian in trang đầu: 29 trang/phút (A4, một mặt)
Tính năng chính: In laser trắng đen; in 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed; LAN 10/100Base-TX
Độ phân giải: 600 × 600 dpi
Tốc độ: 29 trang/phút (A4)
Loại mực sử dụng: Cartridge 071
Thời gian in trang đầu: Khoảng 5,4 giây (A4)