hàng mới toang. Shop ráng tin cậy.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn49678
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Yellow |
| Tương thích với máy in | L800/L805/L850/L1800 |
| Bảo hành | 00 tháng |
Mực in Epson T673 C13T673400 (màu vàng) không chỉ là một lựa chọn đơn giản cho nhu cầu in ấn mà còn là một cách để đưa sự sáng tạo của bạn lên một tầm cao mới. Với công nghệ in tiên tiến và chất lượng vượt trội, sản phẩm này đem lại những trải nghiệm in ấn tuyệt vời và đáp ứng mọi yêu cầu của bạn.
Mực in Epson T673 C13T673400 màu vàng được thiết kế để hoạt động tối ưu trên nhiều dòng máy in của Epson, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng. Sản phẩm này tương thích hoàn toàn với các dòng máy in của Epson, bao gồm:

Mực in Epson T673 màu vàng sử dụng công nghệ in phun mực hiện đại nhất, giúp tái tạo màu sắc với độ chính xác cao. Bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt trong từng chi tiết nhỏ, từ các đường viền sắc nét đến các tấm màu rực rỡ.
Mực in Epson T673 C13T673400 có màu vàng sâu và đậm, sản phẩm này tạo ra những bức ảnh và văn bản sống động và bắt mắt. Độ tương phản tốt giữa màu vàng và các màu khác tạo ra sự nổi bật và rõ ràng, làm cho mọi chi tiết trên trang in trở nên đặc biệt và cuốn hút.
Không chỉ làm cho màu sắc trở nên chân thực, mực in Epson T673 màu vàng còn giữ được độ bền màu lâu dài. Bạn có thể yên tâm rằng các bản in của mình sẽ luôn giữ được sự tươi mới và không bị phai màu, giúp tài liệu của bạn trở nên bền bỉ hơn.
Với khả năng in ấn mượt mà và hiệu suất cao, mực in Epson T673 C13T673400 màu vàng giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí. Bạn có thể in ấn liên tục mà không cần lo lắng về việc cần thay mực, đồng thời đảm bảo mỗi trang in đều đạt được chất lượng tốt nhất.
Mực in Epson T673 C13T673400 màu vàng là lựa chọn lý tưởng cho những người quan tâm đến việc bảo vệ máy in và tránh tắc nghẽn đầu phun. Sản phẩm này được thiết kế với các tính năng và công nghệ tiên tiến giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn đầu phun và đảm bảo máy in hoạt động một cách mượt mà và ổn định.
Mực in Epson T673 C13T673400 màu vàng mang đến cho bạn khả năng sáng tạo không giới hạn khi thực hiện các dự án in ấn. Sản phẩm này cung cấp một loạt các cơ hội sáng tạo và linh hoạt, giúp bạn thể hiện ý tưởng của mình một cách độc đáo và ấn tượng.
Việc sử dụng mực in Epson không chỉ đem lại lợi ích cho người dùng về chất lượng in ấn mà còn góp phần tích cực vào việc bảo vệ môi trường. Dưới đây là những cách mà sản phẩm này đóng góp vào bảo vệ môi trường:
Bằng cách sử dụng mực in Epson chính hãng, bạn đã chung tay góp phần bảo vệ môi trường.

Mực in Epson T673 C13T673400 màu vàng là sự lựa chọn đáng tin cậy từ thương hiệu Epson, một trong những nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực in ấn. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm và cam kết không ngừng đổi mới, mực in Epson đã chứng minh được chất lượng của mình trong nhiều năm qua.
Với mực in Epson T673 C13T673400 màu vàng, bạn không chỉ có được những bản in chất lượng cao mà còn trải nghiệm sự tiện lợi và đáng tin cậy từ một thương hiệu được lòng người dùng trên toàn thế giới. Hãy để mực in Epson đồng hành cùng bạn trong mọi dự án in ấn và sáng tạo.
Hãy đến Thành Nhân - TNC ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt của mực in Epson chính hãng! Hoặc gọi số hotline: 1900 6078 - (028) 39 250 259 mua mực in Epson. Với chất lượng in ấn vượt trội và độ tin cậy cao, mực in Epson sẽ là đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án của bạn.
hàng mới toang. Shop ráng tin cậy.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Tính năng: Quét Trắng đen và Quét màu; Quét hai mặt một lần ADF
Giao tiếp: USB 3.0
Độ phân giải: Lên đến 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 65ppm/ 130ipm
Nguồn: 90 - 264 VAC
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: Khổ A4:18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in Canon 325
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Giao tiếp: USB 2.0 Full Speed, Bluetooth
Độ phân giải: Đang cập ...
Tốc độ: 20 mm/giây
Kích thước: 67 x 128 x 128 mm (D x R x H)
Độ phân giải: 300 dpi
Giao tiếp: USB 2.0 Type-B, USB Host Type-A
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 180 x 155 mm (D x R x H)
Giao tiếp: USB 2.0 Type-C; USB Host Type-A
Độ phân giải: 300 dpi
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 119 x 158 mm (D x R x H)
Giao tiếp: USB 2.0 Type-C, Serial
Độ phân giải: 203 dpi
Tốc độ: 152.4 mm/giây (6 ips)
Kích thước: 224 x 119 x 158 mm (D x R x H)
Độ phân giải: 203 dpi
Giao tiếp: USB 2.0 (Type B), Serial
Tốc độ: 203.2 mm/giây
Kích thước: 19 – 118 mm
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 3000VA/3000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 2000VA/2000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 3 x Universal
Công suất: 1000VA/1000W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300Vac
Cổng kết nối: Output: 8 × Universal
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: 16 phút (50% tải)
Nguồn: Input: 110–300VAC
Cổng kết nối: USB, RJ45 và Slot SNMP
Công suất: 2000VA/1800W
Thời gian lưu điện: Tối đa 25 phút ở mức tải 50%
Nguồn: Input: 140–295V