Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: 1 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten trong USB
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 1701 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5GHz
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK/ WPA3
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x SD, SIM, USB Type-C
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2-PSK, WPA/ WPA2
Tính năng: Tự động học, giải phóng MAC
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100 Mbps
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/x
Tính năng: VLAN, IPTV
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/2/3
Tính năng: Multiple SSIDs, Chứng thực MAC, WPS
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 x 5dBi, 2 x 4G LTE
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tính năng: Tự động học / giải phóng MAC
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps LAN RJ-45
Chuẩn Wifi: IEEE 802.3/u/ab/x
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/u/x
Tính năng: Multiple SSIDs, Cài đặt bảo mật
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 4.5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/ WPA2/ WPA2 - PSK/ WPA3
Tính năng: Kiểm soát truy cập
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 4 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: Access Control, Wireless Schedule
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 100 Mbps LAN
Anten: 4 anten cố định
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA/WPA2 Mixed
Tính năng: OFDMA
Tốc độ: 2576 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10/100 Mbps
Anten: 2 Anten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK
Tính năng: WMM, Mạng khách
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps WAN
Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/ WPA2 - PSK