Tính năng: Công nghệ Xanh
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz), 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: PCIe, F_USB 2.0
Anten: 2 ăng ten rời băng ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 anten băng tần kép
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Tính năng: Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
Tính năng: 1024-QAM
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 887 Mbps
Anten: Anten ngầm đa hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: RJ45 1Gbps; USB 5Gbps
Cổng kết nối: Đầu vào: USB Type-C x 1; Đầu ra: USB Type-C x 1; USB Type-A x 3; RJ45 x 1; HDMI x 1; PD 100W x 1; SD x 1; Micro SD x 1
Hệ điều hành hỗ trợ: Mac OS X 10.9 , Windows 7 trở lên, Linux OS, iPad OS, iOS, Android, Chrome OS, and Nintendo OS
Tính năng: L2/L3/L4 QoS, IGMP Snopping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45 PoE, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Tính năng: Bluetooth 4.2
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 633 Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000Mbps AN
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/802.3u/ 802.3ab/802.3x
Tính năng: OFDMA, MU-MIMO
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 ăng-ten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 5Gbps
Cổng kết nối: Đầu vào: USB Type-C x 1; Đầu ra: USB Type-C x 1; USB Type-A x 2; HDMI x 1; PD 100W x 1
Hệ điều hành hỗ trợ: Mac OS, Windows 11/10/8.1/8/7, Linux OS, iPadOS, iOS, Android, Chrome OS, and Nintendo OS.
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: RJ45 1Gbps; USB 5Gbps
Cổng kết nối: Đầu vào: USB Type-C x 1; Đầu ra: USB Type-C x 1; USB Type-A x 2; RJ45 x 1; HDMI x 1; PD 100W x 1
Hệ điều hành hỗ trợ: Mac OS X 10.9 , Windows 7 trở lên, Linux OS, iPad OS, iOS, Android, Chrome OS, and Nintendo OS
Tính năng: Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 × 10/100/1000Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x
Tính năng: Ứng dụng Tether
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x ăng ten ngoài
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 100 Mbps LAN, 1 x 100 Mbps LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
Tính năng chính: Cung cấp khả năng giao tiếp Bluetooth cho thiết bị
Tốc độ: Nhanh gấp 2 lần thế hệ cũ
Cổng kết nối: Thiết bị có cổng USB (Bluetooth 5.3)
Tính năng: Quay 340 độ; Gập 69 độ; Đàm thoại 2 chiều
Giao tiếp: Wifi; Nguồn 9V DC
Độ phân giải: 3K 5MP (2880x1620 px)
Kích thước: 85.4 x 86.8 x 117.7mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: Đàm thoại hai chiều, Phát hiện và Cảnh báo chuyển động
Độ phân giải: 2560 x 1440 px
Giao tiếp: Wifi, Lan
Kích thước: 82.05 x 82 x 112.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Màu sắc: Đen
Công suất: 30 W
Nguồn: 100-240 V, 50/60 Hz
Chuẩn kết nối: IEEE802.3i
Giao tiếp: LC Duplex
Tốc độ: 1.25 Gbps
Nguồn: 3.3 V
Khoảng cách kết nối: 20 Km
Chuẩn cáp: 9/125 μm Single-Mode
Chế độ hoạt động: Single-Mode
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 5378 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/ Personal/ Enterprise
Tính năng: Tích hợp loa mic; đàm thoại 2 chiều có chống ồn; Phát hiện chuyển động
Độ phân giải: 3K 5MP 2880 x 1620 px
Giao tiếp: Wifi; Ethernet; Nguồn 9V DC
Kích thước: 82.05 x 82 x 112.6mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Tính năng: 4K-QAM, Seamless Roaming
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5Gbps
Anten: 4 × 3.0 dBi.
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 - Personal/Enterprise
Tốc độ: 1.25 Gbps
Nguồn: 3.3V
Chuẩn cáp: 50/125μm/62.5/125μm
Chế độ hoạt động: Multi-Mode
Tính năng: Quay 360 độ; Gập 130 độ; Đàm thoại 2 chiều; Phát hiện chuyển động
Giao tiếp: Ethernet, Wifi, Nguồn 9V
Độ phân giải: 3K 5MP (2880 × 1620 px)
Kích thước: 123.8 x 123 x 90mm
Chuẩn nén hình ảnh: H.264
Giao tiếp: 1× PCI Express 2.1
Tốc độ: 2.5 Gbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5 Gbps RJ-45
Tính năng: AI-driven Mesh, Homeshield
Tốc độ: 5012 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 2.5 Gbps LAN
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/2/3 Personal