Danh mục
Danh Mục

Tìm kiếm

Quay lại

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927 (2 x GbE WAN/ 5 x GbE LAN)

4,199,000đ (bao gồm VAT) 4,390,000đ

Tốc độ: 1 Gbps
NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.1q
Kết Nối: 2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN
VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP

Access Point DrayTek Vigor AP962C (3000 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn

2,890,000đ (bao gồm VAT) 3,000,000đ

Tính năng: Mesh, OBSS, OFDMA
Tốc độ: 2402 Mbps 
Anten: 5 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6 
Bảo mật: WPA3/WPA2

 
 
 
 
 
 

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2926 Plus (2 x GbE WAN, 4 x GbE LAN, 2 x 3.5/4G USB)

3,270,000đ (bao gồm VAT)

Tốc độ: 1 Gbps
NAT: 50.000 session
Chuẩn kết nối: 802.1p/q Multi-VLAN Tagging
Kết Nối: 2 x 1 Gbps RJ-45 WAN, 4 x 1 Gbps LAN

Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch L2+ PQ2121x (12 port/ 2.5/10 Gbps/ 4 SFP+)

7,290,000đ (bao gồm VAT) 8,000,000đ

Tính năng chính: Spanning Tree (STP, RSTP, MSTP)
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps PoE+, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at/af/at/u/ab/bz/ae/x/q/p/d/w

Switch DrayTek Smart Lite VigorSwitch Q1100x (10 port/ 2.5/10 Gbps/ 2 SFP+)

3,190,000đ (bao gồm VAT) 3,990,000đ

Tính năng chính: Storm Control, Quality of Service, Loop Detection
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Switch Draytek Smart Lite VigorSwitch Q1070x (7 port/ 2.5/10 Gbps/ 2 SFP+)

2,290,000đ (bao gồm VAT) 3,500,000đ

Tính năng chính: Smart Lite, QoS
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Switch Draytek Smart Lite VigorSwitch Q60x (6 port/ 2.5 Gbps/ SFP+)

1,399,000đ (bao gồm VAT) 2,500,000đ

Tính năng chính: Energy Efficiency
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps (SFP+)
Chuẩn kết nối: 802.3/uz/ab/bz/aex/az

Router cân bằng tải DrayTek Vigor2927Fax (2974 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

5,290,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6 
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3

Access Point DrayTek VigorAP 905 (3000 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

2,690,000đ (bao gồm VAT) 3,000,000đ

Tính năng: Mesh Node
Tốc độ: 3000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps
Anten: 2x External Dipole DB, 1 x Internal PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/2/3

Router cân bằng tải DrayTek 2927F (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x 3G/4G USB/ SFP)

4,590,000đ (bao gồm VAT) 4,700,000đ

Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat

Router Wifi DrayTek Vigor1100ax (2976 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz / GPON WAN)

2,639,000đ (bao gồm VAT) 2,990,000đ

Tốc độ: 2976 Mbps 
Cổng kết nối: 5 cổng
Anten: 5 GHz và 2.4 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6 
Bảo mật: WPA3 Personal

Switch Draytek Vigor G1282 (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP)

4,990,000đ (bao gồm VAT) 5,000,000đ
Cổng kết nối: 24 x RJ-45 ...
Nguồn: 100-240VAC

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2962 (5 x 1-2.5 GbE WAN/LAN/ 2 x 1 GbE LAN / SFP)

8,590,000đ (bao gồm VAT)

Cổng kết nối: 1x 2.5 Gbps ...
Nguồn: AC 100-240V @ 1A
NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
Chuẩn kết nối: 802.1q

Switch DrayTek VigorSwitch L2+ Q2300x (30 port/ 2.5/10 Gbps/ 6 SFP+)

14,250,000đ (bao gồm VAT) 15,000,000đ

Tính năng chính: STP, RSTP, MSTP
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/1

Switch PoE+ DrayTek Smart Lite VigorSwitch PQ1070x (7 port/ 2.5/10 Gbps/ SFP+)

3,349,000đ (bao gồm VAT) 4,000,000đ

Tính năng chính: PoE+, QoS, Ping Device Check
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 5 x 2.5 Gbps RJ-45, 2 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/af/at/u/z/bz/ae/x/z/bz/az

Switch DrayTek VigorSwitch G2300x (30 port/ 2.5/10 Gbps/ 6 SFP+)

14,290,000đ (bao gồm VAT) 18,000,000đ

Tính năng chính: Web-Based GUI, ONVIF-Friendly
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 x 2.5 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/u/z/bz/ae/x/ad/ab/az

Access Point DrayTek VigorAP 1062C (6000 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

5,690,000đ (bao gồm VAT) 6,000,000đ

Tính năng chính: Airtime Fairness, Virtual AP Controller
Tốc độ: 4800 Mbps (5 GHz) + 1200 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/WPA2/WPA3

Switch DrayTek VigorSwitch L2+ G2542x (54 port/ 1/10 Gbps/ 6 SFP+)

12,990,000đ (bao gồm VAT) 15,000,000đ

Tính năng: IGMP snooping, QoS
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3/1

Switch DrayTek VigorSwitch Layer 2+ P2282x (28 port/ 10/1Gbps/ SFP)

11,990,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Central Switch Management
Tốc độ: 10 Gbps (SFP), 1 (RJ-45)
Cổng kết nối: 24 x 1 Gbps PoE RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3, 802.1

Router cân bằng tải DrayTek Vigor3912s (12 port/ 1/2,5/10 Gbps/ SFP)

27,690,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: Load Balancing, Wifi Marketing
Tốc độ: 1/2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 10G SFP LAN/WAN, 2 x 2.5G RJ-45 LAN/WAN, 8 x 1G RJ-45 LAN/WAN

Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3912 (12 port/ 1/2,5/10 Gbps/ SFP)

21,990,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: IP/Session Load balancing
Tốc độ: 10 / 2.5 / 1 Gbps
Cổng kết nối: 8 LAN/WAN SFP/RJ-45, 4 LAN

 
 
 

Switch PoE+ DrayTek P2540XS (48 x 10/100/1000 Mbps / 2 x 10 Gbps SFP+)

22,690,000đ (bao gồm VAT)

Tính năng: PoE, ...
Tốc độ: 10 Gbps ...
Cổng kết nối: 48 x ...
Chuẩn kết nối: 802.3af ...

Switch Draytek VigorSwitch G2282x (24 x 1 Gbps/ 4 x 10 Gbps/ SFP+/ Managed)

6,990,000đ (bao gồm VAT) 8,950,000đ

Tính năng: Hỗ trợ chia VLAN với chuẩn 802.1q
Giao tiếp: 24 x 1 Gbps RJ-45, 4 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 10 Gbps (SFP+), 1 Gbps (RJ-45)
Chuẩn kết nối: 802.3

Router Cân Bằng Tải 3G/4G/LTE DrayTek Vigor2927Lac (5 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x 1 Gbps LAN/WAN)

15,499,000đ (bao gồm VAT) 16,000,000đ
Tốc độ: 2.4GHz (400Mbps) ...
Cổng kết nối: 1 x GbE WAN ...
Anten: LTE: 2x External Dipole ...
Chuẩn Wifi: 2.4 GHz: 802.11n ...

Access Point Dual-Band WI-Fi 6 AX1800 Draytek Vigor AP960C

4,699,000đ (bao gồm VAT)
Tốc độ: 2.4GHz (600Mbps) ...
Cổng kết nối: 1 cổng ...
Chuẩn Wifi: PoE 802.3af/at

Switch Draytek Vigor FX2120 (12 port/ 10 Gbps/ SFP+)

11,190,000đ (bao gồm VAT)
Tốc độ: 10Gbps/1000Mbp
Hãng sản xuất: Đang cập ...

Access Point Draytek VigorAP 918R (Ngoài trời)

6,990,000đ (bao gồm VAT)
Giao tiếp: 1x ...
Tốc độ: 2.4GHz: Up to 400 ...
Anten: 2 Anten hai băng tần ...

Switch PoE Draytek Vigor P1282 (28 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP Combo)

9,290,000đ (bao gồm VAT)
Cổng kết nối: 24x ...
Nguồn: AC 100-240V @ 6.5A

Switch PoE+ Draytek Vigor P2100 (10 port/ 10/100/1000 Mbps/ SFP/ Managed)

4,490,000đ (bao gồm VAT) 5,000,000đ
Cổng kết nối: 8x ...
Nguồn: AC 100-240V

Router cân bằng tải DrayTek Vigor2915F (2 x GbE WAN, 3 x GbE LAN, 1 x 3.5/4G USB/ SFP)

2,790,000đ (bao gồm VAT) 2,990,000đ

Tính năng: VPN
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 1 GbE SFP WAN, 1 GbE RJ-45
Bảo mật: Authentication Pre-Shared Key, 802.1X

Switch Draytek Vigor P2540x

Liên hệ
Tốc độ: 10/100/1000Mbps; ...
Hãng sản xuất: Đang cập ...

Router cân bằng tải Wifi DrayTek Vigor2915ac (2 x 1Gbps WAN, 4 x 1 Gbps LAN/ 1200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5GHz)

Liên hệ 3,000,000đ
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz), ...
Chuẩn Wifi: Wifi 5 ...
Băng tần: 2.4/5GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, ...
NAT: 60.000 / NAT Throughput: ...
Kết Nối: 2 x 10/100/1000Mbps ...

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927Fac (2 sợi quang)

Ngừng Kinh Doanh
Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps, ...
Hãng sản xuất: Draytek

Switch Draytek Vigor G2540XS (48 x 1 Gbps / 6 x 10/1 Gbps SFP+/ Managed)

Ngừng Kinh Doanh
Tốc độ: 10Gigabit
Hãng sản xuất: Draytek

Router DrayTek Vigor2912F

Ngừng Kinh Doanh
Giao tiếp: 2 cổng Fast ...
Tốc độ: 10/100Mbps
Anten: Dang cap nhat

Switch DrayTek Vigor P2280x

Ngừng Kinh Doanh
Cổng kết nối: Đang cập ...
Nguồn: Đang cập nhật

Switch Draytek Vigor G2100 (8 port/ 10/100/1000 Mbps / SFP/ Managed)

Ngừng Kinh Doanh

Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP 
Nguồn: AC 100-240V @ 0.7A

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor1000B (2 x 10G WAN/LAN, 4 x 1G WAN/LAN, 4 x LAN, SFP+)

Liên hệ
Tốc độ: 10G/2.5G/1G (SFP+), ...
Nguồn: AC 110~220V @ 1A, 32W
Hiệu năng NAT: 1000000 ...
Kết Nối: 2x 10G SFP+, 4x ...
VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP ...
VLAN: 100 (Max), 802.1p/q ...

Router Wifi Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927Fac (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x 3G/4G USB/ SFP)

Ngừng Kinh Doanh
Giao tiếp: 1 x SFP ...
NAT: 60.000 / NAT Throughput: ...

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2915Fac (1267 Mbps/ Wifi 5/ USB 3/4G)

Ngừng Kinh Doanh 4,000,000đ

Tốc độ: 1267 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN, SFP
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, WPA3
NAT: 60.000, 1.8 Gbps, 150 user

Switch Draytek VigorSwitch G2280x

Ngừng Kinh Doanh
Giao tiếp: 24x 10/100/1000Mbps ...
Màu sắc: Đen
Nguồn: AC 100-240V @ 2A

Switch Draytek VigorSwitch G1080 (8 port/ 10/100/1000 Mbps)

Ngừng Kinh Doanh 1,200,000đ
Giao tiếp: 8x 10/100 / ...
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Chuẩn kết nối: 802.3 ...

Access Point Draytek VigorAP 1000C (2200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)

Ngừng Kinh Doanh
Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M ...
Tốc độ: 2.4GHz tối đa: ...
Anten: 6 Anten ngầm, ba băng ...
Nguồn: DC 12V @ 2A

Switch Draytek VigorSwitch G2540x

Ngừng Kinh Doanh
Giao tiếp: 48 x ...
Nguồn: AC 100-240V @ 2A

Draytek Vigor2952

Ngừng Kinh Doanh

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor3910 (10/100/1000/2500/10000 Mbps/ SFP+)

Ngừng Kinh Doanh

Tốc độ: 10/100/1000/2500/10000 Mbps
NAT: 1000000 session, 8.5Gb/s,~500 users
Kết Nối: 14 x LAN/WAN, SFP+, Console, USB 3.0
VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP 
Quy mô: ~500 users

Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2915 (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 1 x 3.5/4G USB)

Ngừng Kinh Doanh 2,500,000đ
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
NAT: 30,000, 500Mbps, ~40-50user
Chuẩn kết nối: 802.1p/q
Kết Nối: 2x WAN RJ-45 Gbps; ...
VPN: PPTP, IPSec, L2TP, L2TP ...
Hotline
Hotline: 19006078 (8h-18h30)
Zalo
Tư vấn Zalo (8h-18h30)
Facebook
Chat Messenger (8h-18h30)
Xóa lịch sử chat?
Toàn bộ lịch sử trò chuyện sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn sẽ bắt đầu một cuộc hội thoại mới.