Nhập điểm thi của bạn
Cùng xem bạn nhận được Voucher bao nhiêu nhé!
Nhập điểm thi để nhận Voucher mua Laptop
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra X7 358H
RAM: 32GB LPDDR5X on-board
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel Arc B390
Màn hình: 14.0 in Touch, Tandem OLED, WQXGA+, 600 nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 9 288V
RAM: 32GB LPDDR5X 8533MHz
Ổ cứng: 2TB PCIe NVMe SED
VGA: GeForce RTX 5070 8GB GDDR7
Màn hình: 14.5 inch OLED 3K
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 7 155H
RAM: 16GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: 1TB PCIe-4x4 2280 NVMe
VGA: Intel® Arc™ graphics
OS: Windows 11 Pro
CPU: Intel® Core™ Ultra 7
RAM: 32GB LPDDR5x 8533 MT/s
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe® Gen4
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Màn hình: 14 inch 2.5K (2560 x 1600)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-14650HX
RAM: 32GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16 inch 2K+
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR5 Sodimm
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch LED
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng: 512GB SSDM.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen™ Al 7 350
RAM: 16GB DDR5 5600Mhz
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: GeForce RTX 5060 8GB
Màn hình: 16 inch FHD+
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc 130T GPU
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Màn hình: 16 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB M.2 2280 NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Pro
CPU: Intel Core Ultra 5 228V
RAM: 32GB Soldered LPDDR5X-8533
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics 130V
Màn hình: 14" WUXGA IPS 400nits
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 3 100U 1.2GHz
RAM: 8GB DDR5 Sodimm
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14.0 inch FHD
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 322
RAM: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB
Màn hình: 15.6 inch FHD
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home Single Language
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5-5200 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA (1920x1200)
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255U
RAM: 16GB LPDDR5-7467 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200)
OS: Windows 11 Home Single + Office
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 32 GB LPDDR5-5200 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4
VGA: Intel Arc 140T GPU
Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200)
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225U
RAM: 16 GB LPDDR5-7467 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch 2K (1920 x 1200)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-13620H
RAM: 16GB DDR5 5200MHz
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: RTX 4050 6GB GDDR6
Màn hình: 16" 16:10 IPS WUXGA 165Hz, 300nits
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core 5 120U
RAM: 16GB DDR5 5200MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 FHD+
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255U
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14 inch FHD
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5-5200 (1 x 16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core i5-13500HX
RAM: 16GB DDR5-4800 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe Gen4
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6GB
Màn hình: 16.1 inch FHD
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Màn hình: 16 inch WUXGA
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
Tính năng: In, Copy, Scan
Giao tiếp: USB 2.0,Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi
Tốc độ: In trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng: In phun
Giao tiếp: USB
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: 10 trang/phút
Sử dụng mực: C13T00V100
Tính năng: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 5760 x 1440 dp
Tốc độ: Ịn trắng đen: 10ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Tính năng chính: In phun màu đơn năng, có wifi
Độ phân giải: 5760 x 1440 ...
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi 4
Tốc độ: Up to 22 ppm
Loại mực sử dụng: T09D100-600
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Tính năng: Scan hình ảnh màu phẳng khổ A4
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 50 - 4,800 dpi (in 1 dpi increments), 7,200 dpi, 9,600 dpi
Tốc độ: Trắng đen 10-37 giây; Màu: 10-103 giây
Nguồn: AC 100 - 240V
Tính năng: In Laser, A4, B5, A5, A6, letter
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385
Tính năng: Máy in đa năng có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy)
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đơn năng, có wifi, in đảo mặt
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In Laser. In 2 mặt tự động
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 2400 x 600dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút
Sử dụng mực: Mực in TN-2385
Tính năng: In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi
Giao tiếp: Hi speed USB2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: 600x600 dpi
Tốc độ: In/sao chụp: 30 trang/phút
Sử dụng mực: TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5%
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: Máy in Laser màu đơn năng, in 2 mặt tự động, có Wifi
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet; Wi-Fi Direct; Wireless Lan
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TN269BK (Black); TN269C (Cyan); TN269M (Magenta); TN269Y (Yellow); DR269CL (Drum)
Tính năng: Máy in Laser trắng đen đa năng, có đảo mặt, wifi (In, Scan, Copy, Fax)
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; Ethernet; Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: Lên đến 34 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: TNB027: 2,600 trang; DRB027: 12,000 trang (Độ phủ 5%)
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In Phun đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color)
Sử dụng mực: GI-790 (BK/C/M/Y)
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Tính năng chính: In 2 mặt tự động, In qua LAN, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 36 ppm (A4) / 37 ppm (Letter)
Loại mực sử dụng: Cartridge 070, Cartridge 070H
Thời gian in trang đầu tiên: 5 giây
Tính năng: In laser trắng đen
Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi
Tốc độ: Lên đến 21 ppm
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Black (A4, normal): Up to 29 ppm
Sử dụng mực: HP 136A
Tính năng: In laser đa năng có wifi
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n
Độ phân giải: Up to 1,200 x 1,200 dpi
Tốc độ: Up to 21 ppm (black)
Sử dụng mực: W1110A, W1112A
Tính năng: In laser trắng đen
Giao tiếp: 1 Hi-Speed USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang A4/phút
Sử dụng mực: HP 136A Black
Tính năng: Máy in trắng ...
Giao tiếp: USB 2.0; Gigabit ...
Độ phân giải: Print: Up to ...
Tốc độ: Print: Up to 40 ...
Sử dụng mực: HP 151A ...
Tính năng: In laser đen trắng
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giao tiếp: 1 x USB 2.0
Tốc độ: 35 trang/phút
Sử dụng mực: LaserJet HP 93A
Độ phân giải: XGA (1024 x 768); Hỗ trợ Full HD (1920 x 1080)
Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens
Kết Nối: HDMI x 2, USB-B
Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
Cường độ sáng: 3,800 Ansi Lumens
Kết Nối: HDMI, USB, Wireless LAN
Độ phân giải: WXGA (1280x800)
Cổng kết nối: HDMI x 2, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial, RJ45, USB
Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens
Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
Cường độ sáng: 3300 ANSI Lumens
Kết Nối: USB; HDMI; RJ45; RS232
Độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Cổng kết nối: HDMI, USB Type C, USB Type A, Wifi, Bluetooth
Cường độ sáng: 1700 (LED Lumens)
Kích thước: (70" x 70" ) ...
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (2.13m x 2.13m) ...
Loại màn chiếu: Điện
Chất liệu: Vải Matte White
Kích thước: 87" x 49" (221 x 125cm), phủ bì ~250cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu điện âm trần
Chất liệu: Vải Warp Knitting trắng mờ: độ dày 0.38mm
Kích thước: Kích thước trình chiếu: 244x244cm; Kích thước vận chuyển: 265x14x12cm
Loại màn chiếu: Màn chiếu treo
Tính năng: Khả năng chống ...
Chất liệu: Vải màn chất ...
Kích thước: 200 inch ...
Loại màn chiếu: Màn ...
Chất liệu: Vải sơi thủy tinh
Kích thước: 108" x 144" (366 x 275cm), Phủ bì: 390cm
Loại màn chiếu: Điện
Kích thước: (96" x 96") ...
Loại màn chiếu: Điện
Độ phân giải: 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12000 | Mặc định 1600 DPI
Cổng kết nối: Wireless 2.4G / Bluetooth 5.1 / Có dây Type-C
Độ phân giải: 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12000 | Mặc định 1600 DPI
Cổng kết nối: Wireless 2.4G / Bluetooth 5.1 / Có dây Type-C
Độ phân giải: 800 - 1600 DPI
Cổng kết nối: Không dây 2.4G, Bluetooth 5.1, Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Win, Mac
Độ phân giải: 800 – 12000 DPI
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Độ phân giải: 800 – 12000 DPI
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Độ phân giải: 800 – 12.000 DPI
Cổng kết nối: 2.4GHz, Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/10/11, Vista, XP
Độ phân giải: 800 – 12.000 DPI
Cổng kết nối: 2.4GHz, Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/10/11, Vista, XP
Độ phân giải: 26.000 DPI
Cổng kết nối: 2.4GHz
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Độ phân giải: 200 – ...
Chiều dài dây: 2.1m
Độ phân giải: 400 - 4000 DPI
Cổng kết nối: USB Logi Bolt, Bluetooth Low Energy
Hệ điều hành hỗ trợ: MacOS 10.14 trở lên và Windows 10, 11 trở lên
Độ phân giải: 200 - 12.000 ...
Màu sắc: Đen
Độ phân giải: 400 - 4000 DPI (mặc định 1000 DPI, điều chỉnh theo từng mức 100 DPI)
Cổng kết nối: Bluetooth Low Energy, tương thích với đầu thu Logi Bolt USB Receiver (không đi kèm)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11 trở lên, macOS 12 trở lên, Linux, ChromeOS, iPadOS 15 trở lên, Android 12 trở lên
Độ phân giải: 400 - 4000 DPI (mặc định 1000 DPI, điều chỉnh theo từng mức 100 DPI)
Cổng kết nối: Bluetooth Low Energy, tương thích với đầu thu Logi Bolt USB Receiver (không đi kèm)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10, 11 trở lên, macOS 12 trở lên, Linux, ChromeOS, iPadOS 15 trở lên, Android 12 trở lên
Độ phân giải: 200-8000 DPI
Màu sắc: Hồng
Độ phân giải: 200-8000 DPI
Màu sắc: Đen
Độ phân giải: 200-8000 DPI
Cổng kết nối: Bluetooth Low Energy, Logi USB
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10, 11/ macOS 13/ iPadOS 15/ Android 12 trở lên và Linux, ChromeOS
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Keycaps PBT, ...
Cổng kết nối: USB 2.0
Chiều dài dây: 1.8 m
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7/8/10
Kiểu switch: Đang cap nhat
Số lượng phím: 104
Độ phân giải: 1000dpi
Cổng kết nối: Wireless 2.4GHz
Số lượng phím: 107
Số nút: 3
Độ phân giải: 1000-4000 DPI, giá trị danh nghĩa 1000 DPI
Cổng kết nối: Bluetooth và đầu thu USB Logi Bolt (không đi kèm)
Số lượng phím: 85
Số nút: 4
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Đang cập nhật
Cổng kết nối: USB
Chiều dài dây: 1.6m
Cổng kết nối: Wireless 2.4GHz
Số lượng phím: 106
Số nút: Chuột: 1
Cổng kết nối: Wireless 2.4g & Bluetooth 5.0
Hệ điều hành hỗ trợ: Win, mac, ios, android
Số lượng phím: 105
Cổng kết nối: Wireless 2.4g & Bluetooth 5.0
Hệ điều hành hỗ trợ: Win, mac, ios, android
Số lượng phím: 105
Cổng kết nối: Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Win7/Win8/Win10/Win11, MAC OS10.10 trở lên
Kiểu switch: Red switch
Số lượng phím: 82 phím, 75%
Cổng kết nối: Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ:Win7 / Win8 / Win10 / Win11, MAC OS10.10 trở lên
Kiểu switch: Brown switch
Số lượng phím: 82 phím, 75%
Cổng kết nối: Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Win7 / Win8 / Win10 / Win11, MAC OS10.10 trở lên
Kiểu switch: Red switch
Số lượng phím: 82 phím, 75%
Cổng kết nối: Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Đang cập nhật
Kiểu switch: N-Box Red (Được tùy chỉnh ) Hotswap
Số lượng phím: 100
Cổng kết nối: Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: Đang cập nhật
Kiểu switch: N-Box Red (Được tùy chỉnh ) Hotswap
Số lượng phím: 100
Độ phân giải:800-1200-1600-2400-4000-7200 DPI
Cổng kết nối: USB
Số lượng phím: 98
Cổng kết nối: 3 chế độ kết nối: Type-C, Bluetooth, 2.4 GHz
Hệ điều hành hỗ trợ: Đang cập nhật
Kiểu switch: Blue – Hotswap tuỳ chỉnh
Số lượng phím: 97 phím
Cổng kết nối: 3 chế độ kết nối: Type-C, Bluetooth, 2.4 GHz
Hệ điều hành hỗ trợ: MacOS / Win
Kiểu switch: Blue – Hotswap tuỳ chỉnh
Số lượng phím: 97 phím
Cổng kết nối: 3 chế độ kết nối: Type-C, Bluetooth, 2.4 GHz
Hệ điều hành hỗ trợ: MacOS / Win
Kiểu switch: Blue – Hotswap tuỳ chỉnh
Số lượng phím: 97 phím
Cổng kết nối: Đang cập nhật
Hệ điều hành hỗ trợ: Win, Mac
Kiểu switch: Switch quang học
Số lượng phím: 104 phím
Cổng kết nối: Bluetooth, Type-C , 2.4G
Hệ điều hành hỗ trợ: Win, Macbook
Kiểu switch: Brown Switch
Số lượng phím: 61 phím
Cổng kết nối: Type-C, Bluetooth 5.0/3.0, 2.4G
Hệ điều hành hỗ trợ: Win/mac/android/ HarmonyOS /….
Kiểu switch: Starry Sky
Số lượng phím: 78 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 98 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 98 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4GHz Wireless, Bluetooth 5.0
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Switch JZ thế hệ mới
Số lượng phím: 84 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4GHz Wireless, Bluetooth 5.0
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Switch JZ thế hệ mới
Số lượng phím: 84 phím
Cổng kết nối: 2.4GHz Wireless, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Mechanical Switch
Số lượng phím: 98 phím
Cổng kết nối: 2.4GHz Wireless, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Mechanical Switch
Số lượng phím: 98 phím
Cổng kết nối: Bluetooth & USB Type-C
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Red Switch
Số lượng phím: 98 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 75 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 75 phím
Cổng kết nối: Type‑C, 2.4G, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC, ANDROID
Kiểu switch: Đang cap nhat
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 68 phím
Cổng kết nối: USB
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN, MAC
Kiểu switch: Magnetic Switch
Số lượng phím: 68 phím
Cổng kết nối: Type-C, Wireless 2.4G, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Kiểu switch: switch cơ học
Số lượng phím: 88 phím
Cổng kết nối: Type-C, Wireless 2.4G, Bluetooth
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Kiểu switch: switch cơ học
Số lượng phím: 88 phím
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Nhựa tái chế
Cổng kết nối: Bluetooth + ...
Chiều dài dây: Không dây
Màu sắc: Đen
Chiều dài dây: 1.8 M
Màu sắc: Graphite ( than chì)
Pin: 2 AAA
Màu sắc: Off-White ( trắng ...
Pin: 2 AAA
Cổng kết nối: 3 mode có dây Type-C & không dây 2.4G & BT
Hệ điều hành hỗ trợ: WINXP/WIN7/WIN8/WIN10/Android/IOS/MAC
Kiểu switch: Reaper switch
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: Type-C / 2.4G / BT
Hệ điều hành hỗ trợ: WINXP/WIN7/WIN8/WIN10/Android/IOS/MAC
Kiểu switch: Star Vector switch
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: Type-C, không dây 2.4G & BT
Hệ điều hành hỗ trợ: WINXP/WIN7/WIN8/WIN10
Kiểu switch: Black King Magnetic switch
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: Type-C; Bluetooth; Wireless 2.4Ghz
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN XP7/8/10/Android/IOS/MAC
Kiểu switch: Reaper switch
Số lượng phím: 104
Cổng kết nối: Type-C / 2.4G / BT
Hệ điều hành hỗ trợ: WINXP/WIN7/WIN8/WIN10/Android/IOS/MAC
Kiểu switch: Outemu Silent Peach V3 switch
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: 3 mode có dây Type-C & không dây 2.4G & BT
Hệ điều hành hỗ trợ: WIN XP7/8/10/Android/IOS/MAC
Kiểu switch: Greywood V3 Switch
Số lượng phím: 99 phím
Cổng kết nối: Type-C / 2.4G / BT
Hệ điều hành hỗ trợ: WINXP/WIN7/WIN8/WIN10
Kiểu switch: Black King Magnetic switch
Số lượng phím: 80 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4G, BT
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS, Android, iOS
Kiểu switch: X3 switch
Số lượng phím: 108 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4G, BT
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows, macOS, Android, iOS
Kiểu switch: Strawberry Mint
Số lượng phím: 108 phím
Cổng kết nối: Type-C, 2.4G, BT
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS, Android, iOS
Kiểu switch: Panda switch
Số lượng phím: 108 phím
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Input: Type C, Output: Type C, USB-A
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Input: Type C, Output: Type C, USB-A
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: USB-A / USB-C
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: USB-C
Công suất: 35W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Type C
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Input: Type C, Output: Type-C, USB-A
Công suất: 20W
Dung lượng: 20000mAh
Giao tiếp: Input: 1 x USB-C; Output: 1 x USB-C Cable, 1 x USB-A
Công suất: 20W
Dung lượng: 5000mAh
Giao tiếp: Type C
Công suất: 20W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Type C
Công suất: 20W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: USB-C, Sạc Không Dây Qi2 15W
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Type-C, Sạc Không Dây Qi2
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Sạc Không Dây Qi2, Type-C
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Sạc Không Dây 15W, Type-C
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Type C
Công suất: 20W
Dung lượng: 10000mAh
Giao tiếp: Magsafe, Type-C
Công suất: 30W
Dung lượng: 20000mAh
Giao tiếp: USB-C, Lightning
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 20000mAh
Giao tiếp: USB-C, Lightning
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 20000mAh
Giao tiếp: USB-C
Công suất: 22.5W
Dung lượng: 20000mAh
Giao tiếp: USB-C, Lightning
Công suất: 45W
Tính năng chính: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: USB sang Lightning
Chiều dài dây: 1m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: Type-C To Type-C
Chiều dài dây: 0.25m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: Type-C to Type-C
Chiều dài dây: 0.5m
Tính năng chính: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: Type C sang Lightning
Chiều dài dây: 1m
Tính năng chính: Sạc nhanh cho các thiết bị tương thích với cổng Type C
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: Type C sang Type C
Chiều dài dây: 1m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Nguồn: 20W
Cổng kết nối: Type C to Lightning
Chiều dài dây: 1m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: Type-C to Type-C
Chiều dài dây: 1m
Tính năng chính: Sạc nhanh cho các thiết bị tương thích với cổng Type C
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: USB-C to USB-C
Chiều dài dây: 1m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: USB Type-C
Chiều dài dây: 3m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: USB-C to USB-C
Chiều dài dây: 1m
Tính năng: Sạc và truyền dữ liệu
Tốc độ: 480Mbps
Cổng kết nối: USB-C to USB-C
Chiều dài dây: 1m
Giao tiếp: Type-C
Công suất: Củ sạc: 20W, Cáp sạc: 60W
Nguồn: 20V/3A
Giao tiếp: USB Type-C
Công suất: Củ sạc: 20W
Nguồn: 5V-3A
Giao tiếp: Củ sạc: USB Type C, USB Type A. Cáp sạc: USB Type C sang USB Type C
Công suất: Củ sạc 20W
Nguồn: Type-C Output: 5V⎓3A;9V⎓2.22A;12V⎓1.67A Max, USB-A Output: 5V⎓3A; 9V⎓2A; 12V⎓1.6A Max.
Dung lượng: 32GB
Giao tiếp: USB 3.1
Tốc độ: Đọc: 150MB/s
Dung lượng: 64GB
Giao tiếp: USB 3.1
Tốc độ: Đọc: 300MB/s
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: Tốc độ đọc 150MB/s
Dung lượng: 64GB
Tốc độ: Đọc/Ghi: 205/150 MB/s
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: Đọc: Up to 100MB/s; Ghi: Up to 40MB/s
Giao tiếp: USB/Bluetooth
Màu sắc: Đen
Tính năng: Micro đa hướng, kết nối linh hoạt
Màu sắc: Đen bạc
Cổng kết nối: Cáp USB 2.0
Tính năng: Tích hợp 4 micro, Giảm tiếng ồn
Màu sắc: Xám đen
Cổng kết nối: USB-C , USB-A hoặc Bluetooth (chỉ dành cho smartphone/tablet)
Tính năng: LIGHTSYNC RGB
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: USB-A, 3.5mm
Công suất: 240W (cực đại)
Tính năng: Kết nối lên đến 3 thiết bị cùng thời điểm
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: Quang học/ RCA/ 3.5mm
Công suất: Tổng watt (cực đại): 400W; Tổng watt (RMS): 200W
Tính năng chính: 2.95 x 2.05" Full-range racetrack drivers, LED RGB
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: USB-C, Headphone-Out, Aux-in
Công suất: Up to 12W RMS
Tính năng chính: 3.35 x 2.16" Full-range racetrack drivers, LED RGB
Màu sắc: Trắng
Cổng kết nối: USB-C, Optical-in, Headphone-Out, Aux-in
Công suất: Up to 30W RMS
Tính năng chính: 3.35 x 2.16" Full-range racetrack drivers, LED RGB
Màu sắc: Đen
Cổng kết nối: USB-C, Optical-in, Headphone-Out, Aux-in
Công suất: Up to 30W RMS
Tính năng: DSP Audio,Có mic đàm thoại, Công nghệ TempoAbyss
Màu sắc: Trắng
Cổng kết nối: USB-A
Công suất: 2,5W + 2,5W
Tính năng chính: Mic tạo chùm MEMS khử tiếng ồn
Giao tiếp: Bluetooth 5.3
Màu sắc: Đen
Chiều dài dây: Dây sạc: USB-C to USB-C, 1m
Tính năng: Tai nghe, Micro khử tiếng ồn
Giao tiếp: Có dây 3,5mm (CTIA 4 cực), USB 2.0 có dây
Màu sắc: Đen bóng
Tính năng: Tai nghe, Micro khử tiếng ồn
Giao tiếp: Có dây 3,5mm (CTIA 4 cực), USB 2.0
Màu sắc: Trắng bóng
Tính năng: Tai nghe, Micro khử tiếng ồn
Giao tiếp: Có dây 3,5mm (CTIA 4 cực), USB 2.0
Màu sắc: Đen nhám
Tính năng chính: Micro đàm thoại, ANC
Giao tiếp: Bluetooth 5.2, Link 380a (USB-A)
Màu sắc: Đen
Chiều dài dây: Không có thông số chi tiết
Tính năng chính: Micro tích hợp đa hướng
Giao tiếp: 2.4Ghz
Màu sắc: Đen
Chiều dài dây:Không dây
Tính năng chính: Tích hợp Micro đàm thoại, Cách âm thụ động
Giao tiếp: USB-A / USB-C
Màu sắc: Đen
Chiều dài dây: 1.5 m
Tính năng chính: Mic tạo chùm MEMS khử tiếng ồn
Giao tiếp: Bluetooth 5.3, đầu thu USB-C và bộ điều hợp USB-A
Màu sắc: Đen
Chiều dài dây: Không dây; Dây sạc: USB-C to USB-C, 1m
Tính năng chính: Mic kép khử tiếng ồn
Giao tiếp: USB-C hoặc USB-A
Màu sắc: Đen xám
Chiều dài dây: 190cm
Tính năng: Gói thuê bao tối đa 6 người dùng - Dung lượng lưu trữ đám mây lên đến 6TB OneDrive (1TB/người dùng) - Cài đặt cùng lúc lên tới 5 thiết bị/ người dùng - trên PCs, máy Mac, iPad, iPhone, điện thoại và máy tính bảng Android - Cuộc gọi nhóm lên đến 30 giờ cho 300 người tham gia
Hệ điều hành hỗ trợ: Win / macOS / Android / iOS
Thời hạn sử dụng: 1 năm
Tính năng: Ứng dụng dành cho gia đình hoặc trường học-Dành cho 1 PC hoặc máy Mac-Các phiên bản cổ điển bao gồm Word, Excel và PowerPoint dành cho Windows 11 và Windows 10
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 11, Windows 10 hoặc macOS
Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn
Tính năng: Ứng dụng dành cho gia đình và các doanh nghiệp nhỏ-Dành cho 1 PC hoặc máy Mac-Các phiên bản cổ điển của Word, Excel, PowerPoint, và Outlook cho Windows 11 và Windows 10
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 11, Windows 10 hoặc macOS
Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn
Tính năng: Gói thuê bao cho 1 người dùng. - Dung lượng lưu trữ đám mây OneDrive 1TB/người dùng - Cài đặt cùng lúc lên tới 5 thiết bị - trên PC, máy Mac, iPad, iPhone, điện thoại và máy tính bảng Android - Cuộc gọi nhóm lên đến 30 giờ cho 300 người tham gia
Hệ điều hành hỗ trợ:Window / macOS/ Android / iOS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 8GB
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 10 lõi
Màn hình: 11" Ultra Retina XDR
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 8GB
Ổ cứng: 128GB
VGA: GPU 10 lõi
Màn hình: 11" Ultra Retina XDR
OS: iPadOS
CPU: Apple M5
RAM: 12GB unified memory
Ổ cứng: 512GB
VGA: GPU 10 lõi
Màn hình: Ultra Retina XDR 11"
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ram: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ram: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS 26
CPU: Apple M4
Ổ cứng: 128GB
VGA: Apple GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 256GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: iPadOS
CPU: Apple M4
RAM: 12GB bộ nhớ thống nhất
Ổ cứng: 512GB
VGA: GPU 9 lõi
Màn hình: Liquid Retina 11" IPS
OS: Android 14 or Later
CPU: MediaTek Helio G85
RAM: 4GB Soldered LPDDR4x
Ổ cứng: 128GB eMMC 5.1
VGA: Integrated Arm Mali-G52 MC2
Màn hình: 10.1 inch WUXGA
OS: Android 15+
CPU: MediaTek Dimensity 6300
RAM: 8GB Soldered LPDDR4X
Ổ cứng: 128GB UFS 2.2
VGA: Arm Mali-G57 MC2
Màn hình: 11" 2.5K IPS 500nits
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 7 5700G
RAM: 32 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 1 TB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Radeon Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Ryzen 3 3200G
RAM: 8 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Radeon RX Vega 8 Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5500GT
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Radeon Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 16GB DDR4 Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel HD Graphic
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 5500GT
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Radeon Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel HD Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB 3200 MHz DDR4
Ổ cứng: Gigabyte SSD 500GB NVMe
VGA: Gigabyte RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-14400
RAM: 32 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-14400
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 730
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5 12400F
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVME NV3
VGA: RTX 3050 6GB OC
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7 12700
RAM: 16GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 250GB SSD NVMe
VGA: Intel HD Graphic
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i7-14700 2.1GHz
RAM: 32 GB DDR4 3200MHz (2x16GB)
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-14700
RAM: 32 GB DDR4 3200MHz (2x16GB)
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-14700
RAM: 16 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7-14700
RAM: 16 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7 12700
RAM: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
Ổ cứng: 256GB SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7 12700 2.10GHz
RAM: 16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)
Ổ cứng: 1TB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i7 12700
RAM: 32GB DDR4 3200MHz (2x16GB)
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz (2x16GB)
Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 32GB DDR4 3200Mhz (2x16GB)
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15kmq
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 1TB SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 16 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 256GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 8 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 256 GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 8 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 256 GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 3 3200G
RAM: 16 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD PCIe NVMe
VGA: Radeon RX Vega 8 Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 3 3200G
RAM: 16 GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Radeon RX Vega 8 Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Free Dos
CPU: AMD Ryzen 5 5500GT, 3.6 GHz up to 4.4 GHz, 16 MB
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe cắm Ram)
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe NV3
VGA: Radeon Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
OS: Windows 11 Home
CPU: AMD Ryzen 5 5500GT
RAM: 16 GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2280
VGA: Radeon Graphics
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: USB 3.0
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: USB 3.0
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: USB Type-A / USB ...
Tốc độ: Đọc: Up to 1,050 ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: Type C
OS: Windows, MacOS 10.10 or later, iOS/iPadOS
Hãng sản xuất: Transcend
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: USB 3.0